Chứng quyền STB-HSC-MET04 (HOSE: CSTB2202)

CW STB-HSC-MET04

210

20 (+10.53%)
01/07/2022 15:00

Mở cửa200

Cao nhất230

Thấp nhất160

Cao nhất NY5,350

Thấp nhất NY130

KLGD304,300

NN mua-

NN bán-

KLCPLH7,000,000

Số ngày đến hạn81

Giá CK cơ sở22,000

Giá thực hiện29,500

Hòa vốn **29,920

S-X *-7,500

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CSTB2202: CSTB2214 CSTB2210 CSTB2205 CSTB2211 CFPT2203
Trending: HPG (131.041) - DIG (106.076) - FLC (84.979) - ITA (68.277) - CEO (65.856)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
01/07/202221020 (+10.53%)304,300
30/06/2022190-120 (-38.71%)261,700
29/06/2022310 (0.00%)111,400
28/06/202231080 (+34.78%)292,900
27/06/202223010 (+4.55%)152,200
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (STB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CSTB2201180-50 (-21.74%)249,000-7,88830,788KIS9 tháng
CSTB220221020 (+10.53%)304,300-7,50029,920HCM9 tháng
CSTB220540 (0.00%)275,000-12,56734,887KIS5 tháng
CSTB2206130 (0.00%)36,100-15,50037,760VCI6 tháng
CSTB2207110 (0.00%)354,700-6,88829,438KIS4 tháng
CSTB2208250-10 (-3.85%)293,600-8,11131,361KIS6 tháng
CSTB2209700400 (+133.33%)219,700-10,00034,100MBS6 tháng
CSTB221058090 (+18.37%)1,802,500-6,50029,660HCM6 tháng
CSTB2213530-40 (-7.02%)122,400-2,44428,684KIS7 tháng
CSTB2211510-30 (-5.56%)1,164,000-1,33327,413KIS7 tháng
CSTB22122,000-100 (-4.76%)314,900-4,00030,000VND5 tháng
CSTB22141,94090 (+4.86%)271,900-1,00026,880BSI7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB220141040 (+10.81%)211,90024,050-4,37329,7369 tháng
CFPT22011,460300 (+25.86%)665,90088,00050297,1409 tháng
CHPG22039020 (+28.57%)339,10022,400-16,55739,2309 tháng
CMBB220155060 (+12.24%)541,60024,200-5,30030,6009 tháng
CMWG22011,870-40 (-2.09%)264,90070,3003,44076,1569 tháng
CPNJ22014,490130 (+2.98%)332,800128,20033,731130,0029 tháng
CSTB220221020 (+10.53%)304,30022,000-7,50029,9209 tháng
CTCB220150-10 (-16.67%)611,50036,000-19,00055,2009 tháng
CTPB22019020 (+28.57%)125,60027,300-14,70042,3609 tháng
CVHM220210030 (+42.86%)193,20061,400-28,96291,1399 tháng
CVPB220129070 (+31.82%)337,30029,100-7,90038,4509 tháng
CVRE2201280 (0.00%)790,60028,650-5,35035,1209 tháng
CACB22042,000550 (+37.93%)11,50024,050-1,97129,2236 tháng
CKDH2207500 (0.00%)2,00038,850-11,15052,0006 tháng
CMBB220468030 (+4.62%)57,40024,200-6,80032,3606 tháng
CMSN22041,500130 (+9.49%)180,700109,500-7,000131,5006 tháng
CMWG22051,370-10 (-0.72%)1,424,30070,300-7,00084,1106 tháng
CSTB221058090 (+18.37%)1,802,50022,000-6,50029,6606 tháng
CTCB2206700190 (+37.25%)969,80036,000-7,50046,3006 tháng
CVHM22081,080130 (+13.68%)30,90061,400-7,60077,6406 tháng
CVPB2206880420 (+91.30%)44,10029,100-8,90039,7606 tháng
CVRE22081,400190 (+15.70%)81,30028,650-3,35034,8006 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:STB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín (HOSE: STB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:9 tháng
Ngày phát hành:20/12/2021
Ngày niêm yết:10/01/2022
Ngày giao dịch đầu tiên:12/01/2022
Ngày giao dịch cuối cùng:16/09/2022
Ngày đáo hạn:20/09/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
Giá phát hành:2,700
Giá thực hiện:29,500
Khối lượng Niêm yết:7,000,000
Khối lượng lưu hành:7,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.