Chứng quyền.STB.KIS.M.CA.T.14 (HOSE: CSTB2201)

CW.STB.KIS.M.CA.T.14

180

-50 (-21.74%)
01/07/2022 15:00

Mở cửa300

Cao nhất300

Thấp nhất130

Cao nhất NY2,380

Thấp nhất NY130

KLGD249,000

NN mua79,500

NN bán-

KLCPLH8,000,000

Số ngày đến hạn82

Giá CK cơ sở22,000

Giá thực hiện29,888

Hòa vốn **30,788

S-X *-7,888

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CSTB2201: CSTB2211 CSTB2205 CHDB2201 CHPG2201 CSTB2208
Trending: HPG (131.041) - DIG (106.076) - FLC (84.979) - ITA (68.277) - CEO (65.856)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
01/07/2022180-50 (-21.74%)249,000
30/06/2022230 (0.00%)117,000
29/06/202223010 (+4.55%)45,300
28/06/202222020 (+10%)220,300
27/06/2022200 (0.00%)36,100
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (STB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CSTB2201180-50 (-21.74%)249,000-7,88830,788KIS9 tháng
CSTB220221020 (+10.53%)304,300-7,50029,920HCM9 tháng
CSTB220540 (0.00%)275,000-12,56734,887KIS5 tháng
CSTB2206130 (0.00%)36,100-15,50037,760VCI6 tháng
CSTB2207110 (0.00%)354,700-6,88829,438KIS4 tháng
CSTB2208250-10 (-3.85%)293,600-8,11131,361KIS6 tháng
CSTB2209700400 (+133.33%)219,700-10,00034,100MBS6 tháng
CSTB221058090 (+18.37%)1,802,500-6,50029,660HCM6 tháng
CSTB2213530-40 (-7.02%)122,400-2,44428,684KIS7 tháng
CSTB2211510-30 (-5.56%)1,164,000-1,33327,413KIS7 tháng
CSTB22122,000-100 (-4.76%)314,900-4,00030,000VND5 tháng
CSTB22141,94090 (+4.86%)271,900-1,00026,880BSI7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHDB220123010 (+4.55%)323,10024,500-6,49932,1499 tháng
CHPG2201130 (0.00%)33,90022,400-15,17038,55310 tháng
CHPG2202110-20 (-15.38%)197,00022,400-18,36441,5969 tháng
CMSN2201350 (0.00%)26,500109,500-32,223147,5599 tháng
CSTB2201180-50 (-21.74%)249,00022,000-7,88830,7889 tháng
CVHM2201100-10 (-9.09%)46,90061,400-23,79186,7459 tháng
CVIC220113030 (+30%)1,80072,600-31,379106,0599 tháng
CVNM2201290 (0.00%)365,80073,700-14,80993,0739 tháng
CKDH220180 (0.00%)75,40038,850-22,76862,2589 tháng
CNVL2201180-20 (-10%)138,50074,400-19,57997,5799 tháng
CPDR220124020 (+9.09%)251,90052,400-30,68483,9649 tháng
CHDB2203150 (0.00%)139,10024,500-4,38829,6385 tháng
CHPG22066010 (+20%)69,60022,400-14,58137,4355 tháng
CKDH220460-10 (-14.29%)76,10038,850-14,48353,8135 tháng
CNVL2202260-30 (-10.34%)1,00074,400-5,59984,1595 tháng
CPDR22029010 (+12.50%)3,10052,400-15,20868,6645 tháng
CPOW220150-20 (-28.57%)268,10013,600-3,06616,9164 tháng
CPOW2202370-20 (-5.13%)226,80013,600-4,39919,8498 tháng
CSTB220540 (0.00%)275,00022,000-12,56734,8875 tháng
CVHM2205170 (0.00%)60,50061,400-15,25079,2935 tháng
CVIC2202210 (0.00%)72,600-9,62285,5825 tháng
CVJC2201120-30 (-20%)356,000130,100-29,899162,3995 tháng
CVNM2203190-20 (-9.52%)180,10073,700-7,41184,9115 tháng
CVPB2203190-20 (-9.52%)15,90029,10021231,9284 tháng
CVPB2204580-20 (-3.33%)50029,100-1,78840,1688 tháng
CVRE2203170-30 (-15%)26,00028,650-5,32934,6595 tháng
CHDB2205490-30 (-5.77%)304,10024,500-2,61129,5616 tháng
CHPG2209150 (0.00%)7,40022,400-12,06035,3684 tháng
CHPG221012020 (+20%)421,90022,400-13,74136,8676 tháng
CKDH2206140 (0.00%)38,850-14,14954,1195 tháng
CMSN2203250-60 (-19.35%)222,700109,500-17,289131,7894 tháng
CNVL2204290-20 (-6.45%)16,60074,400-11,59990,6395 tháng
CSTB2207110 (0.00%)354,70022,000-6,88829,4384 tháng
CSTB2208250-10 (-3.85%)293,60022,000-8,11131,3616 tháng
CVIC220423010 (+4.55%)73,60072,600-10,73387,0134 tháng
CVIC2205380 (0.00%)108,20072,600-14,06692,7466 tháng
CVJC2202280-30 (-9.68%)173,900130,100-26,689162,3895 tháng
CVNM220551030 (+6.25%)208,10073,700-6,29988,1596 tháng
CVRE2205270-10 (-3.57%)547,50028,650-3,57233,5724 tháng
CVRE220636020 (+5.88%)9,10028,650-6,90537,3556 tháng
CVRE2207290 (0.00%)870,70028,650-4,68335,6535 tháng
CPDR220324010 (+4.35%)137,50052,400-13,59968,3995 tháng
CHDB2206500-50 (-9.09%)6,20024,500-5,49933,9997 tháng
CHPG2214420-20 (-4.55%)112,70022,400-6,34431,9197 tháng
CMBB2206510-10 (-1.92%)185,10024,2001,97827,3224 tháng
CMBB2207550-40 (-6.78%)152,60024,20074428,9567 tháng
CMSN220671010 (+1.43%)2,200109,500-23,833147,5337 tháng
CNVL2206690 (0.00%)20074,400-9,59995,0397 tháng
CPDR2204570-20 (-3.39%)15,40052,400-5,57967,0997 tháng
CPNJ22021,260-60 (-4.55%)198,900128,20028,201131,4994 tháng
CPNJ22031,280 (0.00%)50,300128,20018,201141,9997 tháng
CSTB2213530-40 (-7.02%)122,40022,000-2,44428,6847 tháng
CVHM2210500-30 (-5.66%)55,40061,400-18,59987,9997 tháng
CHPG2212360-10 (-2.70%)864,00022,400-14,38940,3897 tháng
CMSN22051,000-50 (-4.76%)34,200109,500-4,479133,9797 tháng
CNVL2205700-20 (-2.78%)50074,400-7,48893,0887 tháng
CSTB2211510-30 (-5.56%)1,164,00022,000-1,33327,4137 tháng
CVHM2209540-40 (-6.90%)61,30061,400-8,57978,3767 tháng
CVJC22031,140-50 (-4.20%)33,900130,100-1,031153,9317 tháng
CVRE2209560-50 (-8.20%)617,00028,650-2,23835,3687 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:STB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín (HOSE: STB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:9 tháng
Ngày phát hành:21/12/2021
Ngày niêm yết:07/01/2022
Ngày giao dịch đầu tiên:11/01/2022
Ngày giao dịch cuối cùng:19/09/2022
Ngày đáo hạn:21/09/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
Giá phát hành:1,500
Giá thực hiện:29,888
Khối lượng Niêm yết:8,000,000
Khối lượng lưu hành:8,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.