Chứng quyền.STB.VND.M.CA.T.2021.2 (HOSE: CSTB2111)

CW.STB.VND.M.CA.T.2021.2

1,480

10 (+0.68%)
21/01/2022 15:00

Mở cửa1,220

Cao nhất1,550

Thấp nhất1,220

Cao nhất NY2,030

Thấp nhất NY10

KLGD356,000

NN mua31,000

NN bán-

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn18

Giá CK cơ sở34,600

Giá thực hiện30,000

Hòa vốn **34,440

S-X *4,600

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CSTB2111: CSTB2109 CSTB2110 CSTB2202 CSTB2201 CSTB2112
Trending: FLC (226.477) - DIG (154.041) - HPG (149.831) - CEO (148.098) - ROS (128.576)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
21/01/20221,48010 (+0.68%)356,000
20/01/20221,470110 (+8.09%)166,000
19/01/20221,360-240 (-15%)153,900
18/01/20221,600200 (+14.29%)306,400
17/01/20221,400-480 (-25.53%)422,900
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (STB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CSTB21093,250350 (+12.07%)1,421,9005,60035,500HCM6 tháng
CSTB211092080 (+9.52%)912,6004,60137,359KIS7 tháng
CSTB21111,48010 (+0.68%)356,0004,60034,440VND4.3 tháng
CSTB21127,000-110 (-1.55%)15,1003,60038,000VCI6 tháng
CSTB22012,060140 (+7.29%)701,0004,71240,188KIS9 tháng
CSTB22024,680400 (+9.35%)284,4005,10038,860HCM9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT210710-10 (-50%)367,80088,200-9,80098,1204 tháng
CHPG21152010 (+100%)1,438,80043,300-12,70056,1004 tháng
CMBB21064020 (+100%)476,00031,800-2,20034,1604 tháng
CMSN2109510-20 (-3.77%)213,800151,0001,191155,9214.3 tháng
CMWG2110290-60 (-17.14%)378,600133,2002,200134,4804 tháng
CPNJ210830030 (+11.11%)105,20095,500-898100,5714.3 tháng
CSTB21111,48010 (+0.68%)356,00034,6004,60034,4404.3 tháng
CTCB2110100-10 (-9.09%)455,00049,800-4,20054,7004.3 tháng
CVHM2112180-40 (-18.18%)214,50079,400-4,60085,8004.3 tháng
CVPB210920-10 (-33.33%)298,50034,300-6,81141,1894 tháng
CVRE2111300-20 (-6.25%)372,70033,1001,10033,2004 tháng
CFPT21082,040-110 (-5.12%)2,20088,200-18,635119,0759 tháng
CHPG21161,000-50 (-4.76%)12,10043,300-18,11065,4109 tháng
CTCB21111,17090 (+8.33%)10049,800-6,55061,0306 tháng
CVPB21101,14070 (+6.54%)45,00034,300-6,52543,3566 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:STB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín (HOSE: STB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDirect (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:4.3 tháng
Ngày phát hành:28/09/2021
Ngày niêm yết:15/10/2021
Ngày giao dịch đầu tiên:19/10/2021
Ngày giao dịch cuối cùng:08/02/2022
Ngày đáo hạn:10/02/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:3 : 1
Giá phát hành:1,500
Giá thực hiện:30,000
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.