Chứng quyền.STB.KIS.M.CA.T.13 (HOSE: CSTB2110)

CW.STB.KIS.M.CA.T.13

710

10 (+1.43%)
30/11/2021 10:00

Mở cửa740

Cao nhất740

Thấp nhất690

Cao nhất NY990

Thấp nhất NY520

KLGD551,500

NN mua243,000

NN bán246,300

KLCPLH10,000,000

Số ngày đến hạn148

Giá CK cơ sở29,900

Giá thực hiện29,999

Hòa vốn **35,679

S-X *-99

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CSTB2110: CSTB2111 CSTB2109 CSTB2108 CSTB2106 CHDB2103
Trending: HPG (162.122) - MBB (120.500) - SSI (107.397) - DIG (83.193) - TCB (74.115)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
30/11/202171010 (+1.43%)551,500
29/11/2021700-60 (-7.89%)1,460,100
26/11/2021760 (0.00%)1,455,400
25/11/2021760-80 (-9.52%)1,404,200
24/11/2021840200 (+31.25%)2,298,000
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (STB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CSTB21052,600100 (+4%)4,400-10032,600VCI6 tháng
CSTB210610010 (+11.11%)15,700-5,77836,678KIS4 tháng
CSTB2107890-30 (-3.26%)73,500-2,10033,780SSI5 tháng
CSTB2108690-10 (-1.43%)36,9001,90030,760MBS3.5 tháng
CSTB21092,270-20 (-0.87%)154,20090033,540HCM6 tháng
CSTB211071010 (+1.43%)551,500-9935,679KIS7 tháng
CSTB21111,150-150 (-11.54%)78,500-10033,450VND4.3 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHDB2102100-50 (-33.33%)89,00031,800-48333,0834 tháng
CKDH210390-10 (-10%)555,40046,200-2,57949,6794 tháng
CMSN210690 (0.00%)61,100152,300-8,479162,5794 tháng
CSTB210610010 (+11.11%)15,70029,900-5,77836,6784 tháng
CVJC2102100 (0.00%)34,500122,700-12,855138,0554 tháng
CVPB210580-10 (-11.11%)4,80038,700-1,92941,5174 tháng
CVRE210770 (0.00%)53,00030,200-2,97933,8794 tháng
CHDB21031,100-40 (-3.51%)47,00031,8002,91237,6887 tháng
CHPG211481020 (+2.53%)20,50048,750-8,03964,8897 tháng
CKDH21071,110 (0.00%)15,00046,2002,31252,7687 tháng
CMSN21081,140-30 (-2.56%)36,100152,300-7,699182,7997 tháng
CNVL21041,19050 (+4.39%)6,000108,200-688132,6887 tháng
CPDR21031,160-60 (-4.92%)228,70094,0005,112107,4487 tháng
CSTB211071010 (+1.43%)551,50029,900-9935,6797 tháng
CVHM211175010 (+1.35%)79,90084,500-4,388103,8887 tháng
CVIC21061,080-60 (-5.26%)411,700105,6006,712120,4887 tháng
CVJC2103800-120 (-13.04%)101,800122,700-7,299145,9997 tháng
CVNM2111750-50 (-6.25%)1,40088,200-10,688113,8887 tháng
CVRE2110730 (0.00%)294,80030,20020135,8397 tháng
CHPG21181,120-10 (-0.88%)36,70048,750-13,24967,5996 tháng
CMBB21091,000-100 (-9.09%)5,00029,800-2,98937,7896 tháng
CPNJ2109750 (0.00%)900100,000-8,888127,6386 tháng
CVHM21141,02020 (+2%)90084,500-5,499106,3196 tháng
CVIC21081,290-90 (-6.52%)123,900105,6005,601120,6396 tháng
CVNM2113820 (0.00%)56,80088,200-8,589109,9096 tháng
CVRE21131,000 (0.00%)5,00030,200-4,79938,9996 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:STB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín (HOSE: STB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:7 tháng
Ngày phát hành:28/09/2021
Ngày niêm yết:13/10/2021
Ngày giao dịch đầu tiên:15/10/2021
Ngày giao dịch cuối cùng:25/04/2022
Ngày đáo hạn:27/04/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:8 : 1
Giá phát hành:1,000
Giá thực hiện:29,999
Khối lượng Niêm yết:10,000,000
Khối lượng lưu hành:10,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.