Chứng quyền.STB.KIS.M.CA.T.13 (HOSE: CSTB2110)

CW.STB.KIS.M.CA.T.13

Ngừng giao dịch

10

-10 (-50%)
25/04/2022 15:00

Mở cửa20

Cao nhất20

Thấp nhất10

Cao nhất NY1,250

Thấp nhất NY10

KLGD2,558,800

NN mua78,740

NN bán54,460

KLCPLH10,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở26,800

Giá thực hiện29,999

Hòa vốn **30,079

S-X *-3,199

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CSTB2110: CSTB2208 CPNJ2110 CMSN2111 CSTB2112 CVRE2203
Trending: FLC (143.705) - HPG (136.256) - DIG (120.547) - CEO (97.059) - MBB (82.142)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Chứng quyền cùng CKCS (STB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiTỷ lệ
chuyển đổi
Giá
thực hiện
S-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Loại CWKiểu
thực hiện
Thời hạnNgày GDCC
CSTB21123010 (+50%)1 : 131,000-10,65031,030VCIMuaChâu Âu6 tháng20/05/2022
CSTB2201450100 (+28.57%)5 : 129,888-9,53832,138KISMuaChâu Âu9 tháng19/09/2022
CSTB2202870200 (+29.85%)2 : 129,500-9,15031,240HCMMuaChâu Âu9 tháng16/09/2022
CSTB22039060 (+200%)3 : 134,800-14,45035,070MBSMuaChâu Âu4 tháng07/06/2022
CSTB220522020 (+10%)8 : 134,567-14,21736,327KISMuaChâu Âu5 tháng11/08/2022
CSTB2206270 (0.00%)2 : 137,500-17,15038,040VCIMuaChâu Âu6 tháng22/09/2022
CSTB2207430-80 (-15.69%)5 : 128,888-8,53831,038KISMuaChâu Âu4 tháng18/08/2022
CSTB2208480-60 (-11.11%)5 : 130,111-9,76132,511KISMuaChâu Âu6 tháng18/10/2022
CSTB22091,110-410 (-26.97%)3 : 132,000-11,65035,330MBSMuaChâu Âu6 tháng17/10/2022
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiTỷ lệ
chuyển đổi
Giá CK cơ sởGiá
thực hiện
S-X*Hòa vốn**Chứng khoán
cơ sở
Loại CWKiểu
thực hiện
Thời hạnNgày GDCC
CHDB220143070 (+19.44%)5 : 124,00030,999-6,99933,149HDBMuaChâu Âu9 tháng19/09/2022
CHPG220144050 (+12.82%)10 : 138,20049,666-11,46654,066HPGMuaChâu Âu10 tháng19/10/2022
CHPG2202410 (0.00%)10 : 138,20053,888-15,68857,988HPGMuaChâu Âu9 tháng19/09/2022
CMSN220138050 (+15.15%)20 : 196,500169,999-45,223148,059MSNMuaChâu Âu9 tháng19/09/2022
CSTB2201450100 (+28.57%)5 : 120,35029,888-9,53832,138STBMuaChâu Âu9 tháng19/09/2022
CVHM2201330 (0.00%)16 : 166,90087,678-20,77892,958VHMMuaChâu Âu9 tháng19/09/2022
CVIC2201540-40 (-6.90%)16 : 178,000103,979-25,979112,619VICMuaChâu Âu9 tháng19/09/2022
CVNM2201380110 (+40.74%)15.74 : 170,00088,509-18,50994,489VNMMuaChâu Âu9 tháng19/09/2022
CKDH220132090 (+39.13%)8 : 141,70061,618-19,91864,178KDHMuaChâu Âu9 tháng03/10/2022
CNVL220145030 (+7.14%)20 : 178,30093,979-15,679102,979NVLMuaChâu Âu9 tháng03/10/2022
CPDR2201880160 (+22.22%)5 : 157,000113,333-26,08486,310PDRMuaChâu Âu9 tháng03/10/2022
CHDB220336090 (+33.33%)5 : 124,00028,888-4,88830,688HDBMuaChâu Âu5 tháng11/08/2022
CHPG2206280-20 (-6.67%)10 : 138,20048,888-10,68851,688HPGMuaChâu Âu5 tháng11/08/2022
CKDH220430090 (+42.86%)8 : 141,70053,333-11,63355,733KDHMuaChâu Âu5 tháng11/08/2022
CNVL220259090 (+18%)16 : 178,30079,999-1,69989,439NVLMuaChâu Âu5 tháng11/08/2022
CPDR220238040 (+11.76%)16 : 157,00092,222-10,60872,065PDRMuaChâu Âu5 tháng11/08/2022
CPOW220122030 (+15.79%)5 : 112,40016,666-4,26617,766POWMuaChâu Âu4 tháng13/07/2022
CPOW2202430110 (+34.38%)5 : 112,40017,999-5,59920,149POWMuaChâu Âu8 tháng11/11/2022
CSTB220522020 (+10%)8 : 120,35034,567-14,21736,327STBMuaChâu Âu5 tháng11/08/2022
CVHM220535050 (+16.67%)16 : 166,90078,888-11,98884,488VHMMuaChâu Âu5 tháng11/08/2022
CVIC220264020 (+3.23%)16 : 178,00082,222-4,22292,462VICMuaChâu Âu5 tháng11/08/2022
CVJC220143030 (+7.50%)20 : 1128,000159,999-31,999168,599VJCMuaChâu Âu5 tháng11/08/2022
CVNM220335060 (+20.69%)20 : 170,00081,111-11,11188,111VNMMuaChâu Âu5 tháng11/08/2022
CVPB220359040 (+7.27%)16 : 131,00028,8882,11238,328VPBMuaChâu Âu4 tháng13/07/2022
CVPB220474040 (+5.71%)16 : 131,00030,88811242,728VPBMuaChâu Âu8 tháng11/11/2022
CVRE220350050 (+11.11%)4 : 127,40033,979-6,57935,979VREMuaChâu Âu5 tháng11/08/2022
CHDB2205720130 (+22.03%)5 : 124,00027,111-3,11130,711HDBMuaChâu Âu6 tháng18/10/2022
CHPG2209580 (0.00%)8 : 138,20045,555-7,35550,195HPGMuaChâu Âu4 tháng18/08/2022
CHPG2210660 (0.00%)8 : 138,20047,777-9,57753,057HPGMuaChâu Âu6 tháng18/10/2022
CKDH2206520 (0.00%)8 : 141,70052,999-11,29957,159KDHMuaChâu Âu5 tháng16/09/2022
CMSN2203400-80 (-16.67%)20 : 196,500126,789-30,289134,789MSNMuaChâu Âu4 tháng18/08/2022
CNVL2204630 (0.00%)16 : 178,30085,999-7,69996,079NVLMuaChâu Âu5 tháng16/09/2022
CSTB2207430-80 (-15.69%)5 : 120,35028,888-8,53831,038STBMuaChâu Âu4 tháng18/08/2022
CSTB2208480-60 (-11.11%)5 : 120,35030,111-9,76132,511STBMuaChâu Âu6 tháng18/10/2022
CVIC2204720 (0.00%)16 : 178,00083,333-5,33394,853VICMuaChâu Âu4 tháng18/08/2022
CVIC2205760-50 (-6.17%)16 : 178,00086,666-8,66698,826VICMuaChâu Âu6 tháng18/10/2022
CVJC220261080 (+15.09%)20 : 1128,000156,789-28,789168,989VJCMuaChâu Âu5 tháng16/09/2022
CVNM220564050 (+8.47%)16 : 170,00079,999-9,99990,239VNMMuaChâu Âu6 tháng18/10/2022
CVRE220560070 (+13.21%)5 : 127,40032,222-4,82235,222VREMuaChâu Âu4 tháng18/08/2022
CVRE2206550 (0.00%)5 : 127,40035,555-8,15538,305VREMuaChâu Âu6 tháng18/10/2022
CVRE2207550-100 (-15.38%)8 : 127,40033,333-5,93337,733VREMuaChâu Âu5 tháng18/10/2022
CPDR2203960 (0.00%)10 : 157,00065,999-8,99975,599PDRMuaChâu Âu5 tháng16/09/2022
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.