Chứng quyền.STB.KIS.M.CA.T.11 (HOSE: CSTB2101)

CW.STB.KIS.M.CA.T.11

2,960

-50 (-1.66%)
16/04/2021 15:00

Mở cửa3,010

Cao nhất3,010

Thấp nhất2,900

Cao nhất NY4,100

Thấp nhất NY1,730

KLGD55,300

NN mua-

NN bán-

KLCPLH2,000,000

Số ngày đến hạn158

Giá CK cơ sở22,100

Giá thực hiện21,999

Hòa vốn **27,919

S-X *101

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CSTB2101: CSTB2103 CSTB2102 CHPG2101 CSTB2017 CSTB2007
Trending: HPG (142.376) - ROS (140.014) - FLC (117.893) - MBB (110.008) - STB (108.921)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
16/04/20212,960-50 (-1.66%)55,300
15/04/20213,010-80 (-2.59%)180,800
14/04/20213,090130 (+4.39%)154,500
13/04/20212,960-240 (-7.50%)110,000
12/04/20213,200240 (+8.11%)348,800
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (STB)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CSTB20075,600-130 (-2.27%)344,90011,10122,199KIS10 tháng
CSTB20105,240-160 (-2.96%)402,50010,10122,479KIS9 tháng
CSTB201410,300-300 (-2.83%)249,60010,10022,300SSI8 tháng
CSTB20164,070-60 (-1.45%)318,4007,95922,281KIS6 tháng
CSTB20176,800-500 (-6.85%)46,8006,80022,100MBS4.5 tháng
CSTB21012,960-50 (-1.66%)55,30010127,919KIS9 tháng
CSTB21026,310-40 (-0.63%)147,8004,10024,310MBS4 tháng
CSTB21033,500 (0.00%)349,4004,10025,000HCM6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHDB20073,350-170 (-4.83%)321,80026,6509,79527,0219 tháng
CMSN20074,320-340 (-7.30%)118,400100,10043,90598,8849 tháng
CSBT20073,300-40 (-1.20%)394,40022,0006,50421,8889 tháng
CSTB20075,600-130 (-2.27%)344,90022,10011,10122,19910 tháng
CVHM2006940-10 (-1.05%)1,134,200101,00016,112103,6889 tháng
CVIC20042,080 (0.00%)1,065,100143,00043,001141,5999 tháng
CVJC2004750-70 (-8.54%)187,200129,00013,489130,5119 tháng
CVRE20091,130-120 (-9.60%)755,70033,9502,95136,64910 tháng
CHPG20186,160-10 (-0.16%)869,10054,60024,60154,6399 tháng
CMSN20094,500-300 (-6.25%)163,200100,10038,835105,7339 tháng
CNVL20034,620370 (+8.71%)1,530,200108,00044,752108,9209 tháng
CSTB20105,240-160 (-2.96%)402,50022,10010,10122,4799 tháng
CVHM20082,400100 (+4.35%)1,398,100101,00012,112112,8889 tháng
CVIC20054,080-20 (-0.49%)974,200143,00036,132147,6689 tháng
CVJC20061,370-30 (-2.14%)146,800129,00017,889138,5119 tháng
CVNM20111,180-50 (-4.07%)79,10096,900-11,477127,5639 tháng
CVRE20111,380-170 (-10.97%)387,20033,9502,06237,4089 tháng
CKDH20011,600-110 (-6.43%)53,70031,4005,17832,6227 tháng
CKDH20022,130-10 (-0.47%)97,10031,4004,06735,85310 tháng
CTCH20011,270-160 (-11.19%)296,50022,95062327,2837 tháng
CTCH20032,000-100 (-4.76%)150,10022,950-46131,21510 tháng
CHDB20082,220-170 (-7.11%)387,00026,6506,25327,3946 tháng
CSTB20164,070-60 (-1.45%)318,40022,1007,95922,2816 tháng
CHDB21011,980-90 (-4.35%)54,90026,650-3,23839,7889 tháng
CHPG21014,900200 (+4.26%)258,20054,6007,71266,4889 tháng
CKDH21011,860 (0.00%)57,10031,400-1,93342,6339 tháng
CMSN21012,300-260 (-10.16%)410,400100,100101145,9999 tháng
CMSN21022,350-140 (-5.62%)437,900100,100-11,011158,1119 tháng
CNVL21012,850260 (+10.04%)447,000108,00030,892122,1869 tháng
CSBT21011,780 (0.00%)26,30022,000-2,66633,5669 tháng
CSTB21012,960-50 (-1.66%)55,30022,10010127,9199 tháng
CTCH21012,450-40 (-1.61%)53,60022,950-1,11133,6219 tháng
CVHM21012,360 (0.00%)192,000101,000-5,888144,6489 tháng
CVIC21012,990-200 (-6.27%)248,000143,00016,112186,6889 tháng
CVNM21011,950-10 (-0.51%)50,60096,900-28,827164,3709 tháng
CVRE21012,090-10 (-0.48%)119,90033,950-61742,9279 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:STB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín (HOSE: STB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:9 tháng
Ngày phát hành:22/12/2020
Ngày niêm yết:14/01/2021
Ngày giao dịch đầu tiên:18/01/2021
Ngày giao dịch cuối cùng:20/09/2021
Ngày đáo hạn:22/09/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
Giá phát hành:1,000
Giá thực hiện:21,999
Khối lượng Niêm yết:2,000,000
Khối lượng lưu hành:2,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.