Chứng quyền STB/8M/SSI/C/EU/Cash-08 (HOSE: CSTB2014)

CW STB/8M/SSI/C/EU/Cash-08

11,000

700 (+6.80%)
19/04/2021 15:00

Mở cửa10,100

Cao nhất11,100

Thấp nhất10,100

Cao nhất NY12,000

Thấp nhất NY2,710

KLGD352,900

NN mua-

NN bán-

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn55

Giá CK cơ sở22,900

Giá thực hiện12,000

Hòa vốn **23,000

S-X *10,900

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CSTB2014: CSTB2010 CSTB2103 CSTB2016 CSTB2101 CSTB2102
Trending: ROS (151.172) - HPG (146.873) - FLC (117.388) - MBB (105.925) - STB (101.955)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
19/04/202111,000700 (+6.80%)352,900
16/04/202110,300-300 (-2.83%)249,600
15/04/202110,600-530 (-4.76%)136,900
14/04/202111,130220 (+2.02%)297,800
13/04/202110,910-910 (-7.70%)434,400
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (STB)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CSTB20075,990390 (+6.96%)1,165,90011,90122,979KIS10 tháng
CSTB20105,490250 (+4.77%)215,40010,90122,979KIS9 tháng
CSTB201411,000700 (+6.80%)352,90010,90023,000SSI8 tháng
CSTB20164,370300 (+7.37%)109,2008,75922,881KIS6 tháng
CSTB20177,200400 (+5.88%)29,2007,60022,500MBS4.5 tháng
CSTB21013,080120 (+4.05%)202,80090128,159KIS9 tháng
CSTB21026,450140 (+2.22%)48,0004,90024,450MBS4 tháng
CSTB21033,800300 (+8.57%)512,2004,90025,600HCM6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CMBB201014,920440 (+3.04%)81,70030,50014,50030,9208 tháng
CSTB201411,000700 (+6.80%)352,90022,90010,90023,0008 tháng
CFPT20166,860260 (+3.94%)249,40081,50031,50084,3008 tháng
CTCB201220,1001,100 (+5.79%)585,00041,60019,60042,1008 tháng
CVPB201524,230820 (+3.50%)73,90049,55023,55050,2308 tháng
CVRE20138,50050 (+0.59%)146,00033,9506,45036,0008 tháng
CTCB201318,4901,290 (+7.50%)49,60041,60018,60041,4905 tháng
CVPB201621,500-610 (-2.76%)267,40049,55022,55048,5005 tháng
CVRE20146,420 (0.00%)331,40033,9506,45033,9205 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:STB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín (HOSE: STB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:8 tháng
Ngày phát hành:12/10/2020
Ngày niêm yết:27/10/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:29/10/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:10/06/2021
Ngày đáo hạn:14/06/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:1 : 1
Giá phát hành:3,800
Giá thực hiện:12,000
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.