Chứng quyền CSTB01MBS20CE (HOSE: CSTB2008)
CW CSTB01MBS20CE
3,900
Mở cửa3,700
Cao nhất4,000
Thấp nhất3,700
Cao nhất NY4,580
Thấp nhất NY1,700
KLGD9,300
NN mua-
NN bán-
KLCPLH1,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở14,200
Giá thực hiện10,200
Hòa vốn **14,100
S-X *4,000
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (STB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CSTB2525 | 3,410 | 270 (+8.60%) | 400 | 14,600 | 70,840 | PHS | 12 tháng |
| CSTB2532 | 2,410 | 360 (+17.56%) | 252,600 | 3,100 | 75,930 | VND | 11 tháng |
| CSTB2533 | 4,310 | 340 (+8.56%) | 109,600 | 800 | 83,930 | VND | 17 tháng |
| CSTB2536 | 2,030 | 270 (+15.34%) | 14,500 | 7,800 | 76,180 | KAFI | 12 tháng |
| CSTB2537 | 2,520 | 300 (+13.51%) | 30,200 | 6,800 | 80,120 | KAFI | 15 tháng |
| CSTB2602 | 5,750 | 180 (+3.23%) | 27,900 | 21,800 | 73,000 | TCX | 9 tháng |
| CSTB2603 | 5,990 | 320 (+5.64%) | 464,200 | 20,800 | 74,960 | TCX | 12 tháng |
| CSTB2604 | 2,810 | 230 (+8.91%) | 793,700 | 11,800 | 74,050 | ACBS | 10 tháng |
| CSTB2606 | 2,500 | 120 (+5.04%) | 1,837,100 | 5,800 | 78,500 | HCM | 12 tháng |
| CSTB2607 | 460 | 70 (+17.95%) | 54,800 | 1,912 | 73,568 | KIS | 7 tháng |
| CSTB2608 | 2,370 | (0.00%) | -7,200 | 93,220 | PHS | 11 tháng | |
| CSTB2609 | 3,000 | 680 (+29.31%) | 1,700 | 5,800 | 78,000 | SSV | 6 tháng |
| CSTB2610 | 1,830 | 130 (+7.65%) | 5,600 | -2,900 | 85,680 | MSVN | 10 tháng |
| CSTB2611 | 1,640 | 20 (+1.23%) | 27,400 | 800 | 80,840 | MSVN | 7 tháng |
| CSTB2612 | 630 | 60 (+10.53%) | 200 | -9,088 | 85,928 | KIS | 6 tháng |
| CSTB2613 | 430 | 90 (+26.47%) | 356,800 | -5,977 | 81,217 | KIS | 4 tháng |
| CSTB2614 | 530 | 50 (+10.42%) | 54,000 | -7,088 | 83,128 | KIS | 5 tháng |
| CSTB2615 | 580 | 110 (+23.40%) | 4,600 | -10,088 | 87,688 | KIS | 7 tháng |
| CSTB2616 | 2,070 | 290 (+16.29%) | 52,000 | 4,800 | 75,280 | SSI | 3 tháng |
| CSTB2617 | 1,910 | 380 (+24.84%) | 68,900 | 3,800 | 75,640 | SSI | 3 tháng |
| CSTB2618 | 1,750 | 250 (+16.67%) | 61,700 | 2,800 | 76,000 | SSI | 3 tháng |
| CSTB2619 | 1,300 | 140 (+12.07%) | 6,000 | -7,200 | 85,500 | ACBS | 8 tháng |
| CK cơ sở: | STB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc (HOSE: STB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán MB (MBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 3.5 tháng |
| Ngày phát hành: | 07/08/2020 |
| Ngày niêm yết: | 28/08/2020 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 01/09/2020 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 18/11/2020 |
| Ngày đáo hạn: | 20/11/2020 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 1 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,500 |
| Giá thực hiện: | 10,200 |
| Khối lượng Niêm yết: | 1,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 1,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |