Chứng quyền.STB.KIS.M.CA.T.03 (HOSE: CSTB2002)

CW.STB.KIS.M.CA.T.03

1,880

-60 (-3.09%)
07/07/2020 15:00

Mở cửa2,030

Cao nhất2,030

Thấp nhất1,870

Cao nhất NY3,130

Thấp nhất NY580

KLGD191,220

NN mua33,690

NN bán158,530

KLCPLH1,800,000

Số ngày đến hạn162

Giá CK cơ sở11,450

Giá thực hiện11,888

Hòa vốn **13,768

S-X *-438

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CSTB2002: CSTB2003 CVHM2001 CSTB2006 CPNJ2002 CSBT2001
Trending: HPG (45.800) - VNM (38.235) - ITA (31.698) - FLC (29.635) - ROS (28.604)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền.STB.KIS.M.CA.T.03

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
07/07/20201,880-60 (-3.09%)191,220
06/07/20201,940230 (+13.45%)103,220
03/07/20201,710-10 (-0.58%)38,720
02/07/20201,720-100 (-5.49%)60,220
01/07/20201,820180 (+10.98%)44,650
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (STB)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CSTB20021,880-60 (-3.09%)191,220-43813,768KIS11 tháng
CSTB20031,530-70 (-4.38%)218,03033912,641KIS5 tháng
CSTB20041,640-100 (-5.75%)83,21045012,640SSI6 tháng
CSTB20051,09030 (+2.83%)50-36113,991KIS5 tháng
CSTB20061,470-10 (-0.68%)42,610-1,43815,828KIS10 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CVRE200115010 (+7.14%)458,38027,450-9,33937,3899 tháng
CNVL20012,46040 (+1.65%)1,02064,500-1,38875,72811 tháng
CDPM20022,310-110 (-4.55%)71,97014,350-90217,56211 tháng
CHDB20031,150-30 (-2.54%)105,62026,000-6,12334,42311 tháng
CHPG20021,870150 (+8.72%)558,06028,350-1,64933,73911 tháng
CMSN20011,34030 (+2.29%)28,47057,000-8,78972,48911 tháng
CSBT2001750 (0.00%)73014,300-6,81121,86111 tháng
CSTB20021,880-60 (-3.09%)191,22011,450-43813,76811 tháng
CVHM20011,660-40 (-2.35%)121,24080,800-13,767102,86711 tháng
CVIC2001950-60 (-5.94%)48,37091,000-35,468131,21811 tháng
CVJC2001640 (0.00%)1,000108,300-64,837179,53711 tháng
CVNM20021,380-30 (-2.13%)89,790116,000-23,285146,09511 tháng
CVRE20031,02030 (+3.03%)132,32027,450-10,54940,03911 tháng
CCTD20012,08070 (+3.48%)91,47079,700-1,188101,6888 tháng
CHPG20063,580320 (+9.82%)25,78028,3506,33029,1805 tháng
CHPG20075,350750 (+16.30%)37,01028,3505,35128,3493 tháng
CMSN20021,130-30 (-2.59%)22,00057,000-5,99967,5195 tháng
CMSN200330 (0.00%)492,37057,000-12,99970,0593 tháng
CROS2002500-70 (-12.28%)88,5403,000-4,2277,7278 tháng
CSTB20031,530-70 (-4.38%)218,03011,45033912,6415 tháng
CVIC200240 (0.00%)183,02091,000-17,888109,0883 tháng
CVRE200413010 (+8.33%)139,98027,450-2,54930,1293 tháng
CHDB20051,00010 (+1.01%)10026,000-1,32731,3274 tháng
CHPG20101,490100 (+7.19%)60,01028,350-4,75039,06010 tháng
CSTB20051,09030 (+2.83%)5011,450-36113,9915 tháng
CSTB20061,470-10 (-0.68%)42,61011,450-1,43815,82810 tháng
CVHM20041,16030 (+2.65%)5,01080,800-6,06898,4684 tháng
CVIC2003850-10 (-1.16%)8,29091,000-12,050111,5504 tháng
CVJC20031,12040 (+3.70%)100108,300-15,156134,6564 tháng
CVNM20061,150 (0.00%)116,000-13,614140,9654 tháng
CVRE20071,20010 (+0.84%)26,11027,450-5,88339,33310 tháng
CVNM20072,140 (0.00%)116,000-22,888160,2889 tháng
CNVL20023,40050 (+1.49%)1064,5004,61176,8899 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:STB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín (HOSE: STB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:11 tháng
Ngày phát hành:16/01/2020
Ngày niêm yết:17/02/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:19/02/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:14/12/2020
Ngày đáo hạn:16/12/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:1 : 1
Giá phát hành:1,700
Giá thực hiện:11,888
Khối lượng Niêm yết:1,800,000
Khối lượng lưu hành:1,800,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành