Chứng quyền.STB.KIS.M.CA.T.03 (HOSE: CSTB2002)

CW.STB.KIS.M.CA.T.03

3,000

(%)
23/10/2020 10:19

Mở cửa3,120

Cao nhất3,120

Thấp nhất3,000

Cao nhất NY3,130

Thấp nhất NY580

KLGD81,400

NN mua51,200

NN bán20,200

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn54

Giá CK cơ sở14,550

Giá thực hiện11,888

Hòa vốn **14,888

S-X *2,662

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CSTB2002: CSTB2005 CSTB2006 CSTB2007 CSTB2010 CSTB2008
Trending: HPG (56.691) - TCB (47.331) - VNM (43.384) - MBB (42.372) - CTG (39.481)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền.STB.KIS.M.CA.T.03

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
23/10/20203,000 (0.00%)81,400
22/10/20203,00040 (+1.35%)32,730
21/10/20202,960360 (+13.85%)184,890
20/10/20202,60070 (+2.77%)150,850
19/10/20202,530180 (+7.66%)61,270
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (STB)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CSTB20023,000 (0.00%)81,4002,66214,888KIS11 tháng
CSTB20043,680-50 (-1.34%)22,0203,55014,680SSI6 tháng
CSTB20051,380-50 (-3.50%)14,7102,73914,571KIS5 tháng
CSTB20061,600-20 (-1.23%)35,9701,66216,088KIS10 tháng
CSTB20072,270-30 (-1.30%)24,8603,55115,539KIS10 tháng
CSTB20084,50050 (+1.12%)5,0004,35014,700MBS3.5 tháng
CSTB20093,96010 (+0.25%)83,0003,65014,860MBS3.5 tháng
CSTB20102,050-40 (-1.91%)143,1802,55116,099KIS9 tháng
CSTB20112,210-40 (-1.78%)3105016,710VND6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CNVL20012,000 (0.00%)62,100-3,78873,88811 tháng
CDPM20024,300 (0.00%)17,2001,94819,55211 tháng
CHDB20031,370-10 (-0.72%)99,10025,150-6,97334,86311 tháng
CHPG20023,860440 (+12.87%)50,12030,35035137,71911 tháng
CMSN20014,220220 (+5.50%)14,46085,50019,71186,88911 tháng
CSBT2001590 (0.00%)15,350-5,09721,01911 tháng
CSTB20023,000 (0.00%)81,40014,5502,66214,88811 tháng
CVHM2001720-40 (-5.26%)6,31079,500-15,06798,16711 tháng
CVIC200133050 (+17.86%)368,110103,800-22,668128,11811 tháng
CVJC2001170-20 (-10.53%)2,000104,400-68,737174,83711 tháng
CVNM20021,150110 (+10.58%)63,500107,500-33,611146,86111 tháng
CVRE200319010 (+5.56%)35,02028,200-9,79938,37911 tháng
CCTD20011,07090 (+9.18%)7,20057,600-23,28891,5888 tháng
CROS2002150 (0.00%)102,9102,310-4,9177,3778 tháng
CHPG20101,930150 (+8.43%)504,98030,350-2,75040,82010 tháng
CSTB20051,380-50 (-3.50%)14,71014,5502,73914,5715 tháng
CSTB20061,600-20 (-1.23%)35,97014,5501,66216,08810 tháng
CVRE200748010 (+2.13%)496,66028,200-5,13335,73310 tháng
CVNM20071,440140 (+10.77%)1,520107,500-31,388153,2889 tháng
CNVL20022,070-40 (-1.90%)3,40062,1002,21170,2399 tháng
CHDB20071,50010 (+0.67%)15,45025,150-2,62235,2729 tháng
CMSN20073,14030 (+0.96%)1,28085,50028,63288,2689 tháng
CSBT20071,390 (0.00%)71,32015,350-14618,1889 tháng
CSTB20072,270-30 (-1.30%)24,86014,5503,55115,53910 tháng
CVHM200652010 (+1.96%)409,37079,500-5,38895,2889 tháng
CVIC200494050 (+5.62%)248,040103,8003,801118,7999 tháng
CVJC2004580-10 (-1.69%)137,380104,400-11,111127,1119 tháng
CVRE200977010 (+1.32%)206,30028,200-2,79934,84910 tháng
CHPG20171,19050 (+4.39%)124,76030,3501,46233,6486 tháng
CHPG20181,32090 (+7.32%)430,89030,35035135,2799 tháng
CMSN20092,90090 (+3.20%)41,56085,50023,50190,9999 tháng
CVRE2010710 (0.00%)223,52028,200-1,79932,8396 tháng
CNVL20031,110-10 (-0.89%)1,00062,100-1,87975,0799 tháng
CSTB20102,050-40 (-1.91%)143,18014,5502,55116,0999 tháng
CVHM20081,04090 (+9.47%)368,27079,500-9,38899,2889 tháng
CVIC20051,800250 (+16.13%)164,630103,800-3,068124,8689 tháng
CVJC2006800-20 (-2.44%)241,890104,400-6,711127,1119 tháng
CVNM20111,09050 (+4.81%)155,300107,500-25,833155,1339 tháng
CVRE2011910 (0.00%)96,17028,200-3,68835,5289 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:STB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín (HOSE: STB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:11 tháng
Ngày phát hành:16/01/2020
Ngày niêm yết:17/02/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:19/02/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:14/12/2020
Ngày đáo hạn:16/12/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:1 : 1
Giá phát hành:1,700
Giá thực hiện:11,888
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành