Chứng quyền.STB.KIS.M.CA.T.02 (HOSE: CSTB2001)

CW.STB.KIS.M.CA.T.02

Ngừng giao dịch

750

-40 (-5.06%)
17/06/2020 15:00

Mở cửa530

Cao nhất750

Thấp nhất530

Cao nhất NY2,700

Thấp nhất NY20

KLGD447,380

NN mua-

NN bán-

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở11,600

Giá thực hiện10,999

Hòa vốn **11,749

S-X *601

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CSTB2001: CHDB2005 CSTB2003 CSTB2004 CSTB2006 CVNM2002
Trending: HPG (68.357) - VNM (45.941) - MWG (34.746) - HVN (33.670) - VN30F1M (27.039)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền.STB.KIS.M.CA.T.02

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (STB)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CSTB20021,05040 (+3.96%)271,510-1,23812,938KIS11 tháng
CSTB200388060 (+7.32%)2,160-46111,991KIS5 tháng
CSTB2004970-10 (-1.02%)246,060-35011,970SSI6 tháng
CSTB2005480-40 (-7.69%)43,900-1,16112,771KIS5 tháng
CSTB2006920-50 (-5.15%)5,000-2,23814,728KIS10 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CVRE200180-10 (-11.11%)110,34026,300-10,48937,1099 tháng
CNVL20012,070 (0.00%)127,63064,700-1,18874,16811 tháng
CDPM20022,090170 (+8.85%)25,61014,050-1,20217,34211 tháng
CHDB2003830-50 (-5.68%)173,24026,700-5,42333,78311 tháng
CHPG20021,960-40 (-2%)17,40024,250-5,74933,91911 tháng
CMSN2001760-40 (-5%)44,17054,600-11,18969,58911 tháng
CSBT2001690-10 (-1.43%)2014,050-7,06121,80111 tháng
CSTB20021,05040 (+3.96%)271,51010,650-1,23812,93811 tháng
CVHM20011,240-10 (-0.80%)48,80079,400-15,167100,76711 tháng
CVIC2001420-30 (-6.67%)188,51087,500-38,968128,56811 tháng
CVJC2001380-10 (-2.56%)11,75099,500-73,637176,93711 tháng
CVNM2002860-40 (-4.44%)170,000114,500-26,611145,41111 tháng
CVRE200347010 (+2.17%)136,35026,300-11,69938,93911 tháng
CCTD20011,65070 (+4.43%)56,94078,100-2,78897,3888 tháng
CHPG20063,980-10 (-0.25%)69024,2502,23029,9805 tháng
CMSN2002340-50 (-12.82%)94,01054,600-8,39964,3595 tháng
CROS2002240-20 (-7.69%)79,6702,350-4,8777,4678 tháng
CSTB200388060 (+7.32%)2,16010,650-46111,9915 tháng
CHDB2005620-60 (-8.82%)2,38026,700-62729,8074 tháng
CHPG20101,330-90 (-6.34%)203,24024,250-8,85038,42010 tháng
CSTB2005480-40 (-7.69%)43,90010,650-1,16112,7715 tháng
CSTB2006920-50 (-5.15%)5,00010,650-2,23814,72810 tháng
CVHM2004620 (0.00%)6079,400-7,46893,0684 tháng
CVIC2003340-90 (-20.93%)417,38087,500-15,550106,4504 tháng
CVJC2003310-10 (-3.13%)3,03099,500-23,956126,5564 tháng
CVNM2006490-10 (-2%)910114,500-16,813136,2134 tháng
CVRE2007700-10 (-1.41%)46,56026,300-7,03336,83310 tháng
CVNM20071,410 (0.00%)1,460114,500-24,388152,9889 tháng
CNVL20023,050-110 (-3.48%)2,40064,7004,81175,1399 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:STB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín (HOSE: STB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:19/12/2019
Ngày niêm yết:09/01/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:13/01/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:17/06/2020
Ngày đáo hạn:19/06/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:1 : 1
Giá phát hành:1,500
Giá thực hiện:10,999
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành