Chứng quyền SSB.02.PHS.C.EU.Cash.12M (HOSE: CSSB2603)
CW.SSB.02.PHS.C.EU.Cash.12M
2,820
Mở cửa2,630
Cao nhất2,820
Thấp nhất2,630
Cao nhất NY2,820
Thấp nhất NY1,000
KLGD1,100
NN mua-
NN bán-
KLCPLH4,000,000
Số ngày đến hạn237
Giá CK cơ sở20,900
Giá thực hiện19,000
Hòa vốn **27,460
S-X *1,900
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 15/09/2026 | 2,820 | 540 (+23.68%) | 1,100 |
| 14/09/2026 | 2,280 | 440 (+23.91%) | 8,800 |
| 11/09/2026 | 1,840 | 140 (+8.24%) | 200 |
| 10/09/2026 | 1,700 | -30 (-1.73%) | 100 |
| 09/09/2026 | 1,730 | 50 (+2.98%) | 3,200 |
Chứng quyền cùng CKCS (SSB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CSSB2603 | 2,820 | 540 (+23.68%) | 1,100 | 1,900 | 27,460 | PHS | 12 tháng |
| CSSB2604 | 1,160 | 290 (+33.33%) | 54,900 | 3,123 | 22,417 | KIS | 7 tháng |
| CSSB2605 | 1,180 | 290 (+32.58%) | 90,300 | 3,789 | 21,831 | KIS | 6 tháng |
| CSSB2606 | 1,130 | 330 (+41.25%) | 111,100 | 4,901 | 20,519 | KIS | 4 tháng |
| CSSB2607 | 940 | 290 (+44.62%) | 472,100 | 4,012 | 20,648 | KIS | 5 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (PHS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2611 | 580 | 20 (+3.57%) | 200 | 72,700 | -8,300 | 92,600 | 11 tháng |
| CFPT2612 | 470 | (0.00%) | 7,700 | 72,700 | -4,300 | 87,810 | 10 tháng |
| CHDB2603 | 1,230 | 40 (+3.36%) | 31,600 | 27,100 | -1,900 | 33,920 | 12 tháng |
| CHPG2613 | 300 | (0.00%) | 100,100 | 21,200 | -5,578 | 28,117 | 10 tháng |
| CMBB2610 | 800 | -60 (-6.98%) | 4,300 | 20,000 | -9,808 | 32,115 | 10 tháng |
| CMWG2611 | 400 | 10 (+2.56%) | 200 | 71,200 | -28,251 | 103,390 | 10 tháng |
| CSHB2606 | 480 | (0.00%) | 11,550 | -5,450 | 17,960 | 10 tháng | |
| CSSB2603 | 2,820 | 540 (+23.68%) | 1,100 | 20,900 | 1,900 | 27,460 | 12 tháng |
| CSTB2608 | 2,560 | (0.00%) | 76,000 | -3,000 | 94,360 | 11 tháng | |
| CTCB2607 | 1,110 | 60 (+5.71%) | 300 | 32,200 | -3,059 | 39,608 | 11 tháng |
| CTPB2606 | 470 | (0.00%) | 1,900 | 14,150 | -3,850 | 19,410 | 12 tháng |
| CVIB2605 | 550 | -40 (-6.78%) | 200 | 13,500 | -3,853 | 18,358 | 10 tháng |
| CVNM2606 | 1,000 | (0.00%) | 59,700 | -4,262 | 70,746 | 11 tháng | |
| CVPB2609 | 1,170 | 50 (+4.46%) | 5,000 | 27,650 | -1,826 | 34,074 | 11 tháng |
| CK cơ sở: | SSB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Đông Nam Á (HOSE: SSB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Phú Hưng (PHS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 08/05/2026 |
| Ngày niêm yết: | 26/05/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 28/05/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 06/05/2027 |
| Ngày đáo hạn: | 10/05/2027 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,500 |
| Giá thực hiện: | 19,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 4,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 4,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |