Chứng quyền.SSB.KIS.M.CA.T.05 (HOSE: CSSB2504)
CW.SSB.KIS.M.CA.T.05
430
Mở cửa180
Cao nhất480
Thấp nhất180
Cao nhất NY1,300
Thấp nhất NY10
KLGD59,800
NN mua1,800
NN bán1,400
KLCPLH2,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở16,950
Giá thực hiện23,123
Hòa vốn **24,843
S-X *-6,173
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (SSB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CSSB2603 | 1,210 | -50 (-3.97%) | 8,100 | -2,650 | 22,630 | PHS | 12 tháng |
| CSSB2604 | 350 | (0.00%) | 61,900 | -1,427 | 19,177 | KIS | 7 tháng |
| CSSB2605 | 300 | -40 (-11.76%) | 190,900 | -761 | 18,311 | KIS | 6 tháng |
| CSSB2607 | 190 | -10 (-5%) | 256,900 | -538 | 17,648 | KIS | 5 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (KIS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2609 | 20 | 10 (+100%) | 136,100 | 20,450 | -4,459 | 24,995 | 5 tháng |
| CACB2610 | 140 | (0.00%) | 20,450 | -5,514 | 26,568 | 7 tháng | |
| CFPT2616 | 110 | 20 (+22.22%) | 100 | 56,300 | -18,681 | 76,581 | 5 tháng |
| CFPT2617 | 160 | -30 (-15.79%) | 1,500 | 56,300 | -21,611 | 80,239 | 7 tháng |
| CHDB2606 | 310 | 50 (+19.23%) | 13,700 | 23,100 | 11 | 24,281 | 5 tháng |
| CHDB2607 | 390 | -10 (-2.50%) | 84,500 | 23,100 | -1,528 | 27,029 | 7 tháng |
| CHPG2618 | 330 | (0.00%) | 20,450 | -8,438 | 30,208 | 7 tháng | |
| CHPG2619 | 260 | (0.00%) | 20,450 | -7,883 | 29,373 | 6 tháng | |
| CHPG2621 | 110 | -10 (-8.33%) | 2,600 | 20,450 | -7,549 | 28,439 | 5 tháng |
| CLPB2605 | 130 | (0.00%) | 72,600 | 39,300 | -22,699 | 62,649 | 6 tháng |
| CLPB2606 | 280 | (0.00%) | 200,100 | 39,300 | -24,679 | 66,219 | 7 tháng |
| CMSN2614 | 350 | -40 (-10.26%) | 200 | 71,100 | -18,899 | 93,499 | 6 tháng |
| CMSN2615 | 460 | (0.00%) | 71,100 | -20,689 | 96,389 | 7 tháng | |
| CSHB2609 | 280 | (0.00%) | 10,450 | -5,883 | 17,453 | 6 tháng | |
| CSHB2610 | 210 | (0.00%) | 10,450 | -5,549 | 16,839 | 5 tháng | |
| CSHB2612 | 290 | -20 (-6.45%) | 36,100 | 10,450 | -6,339 | 17,949 | 7 tháng |
| CSSB2604 | 350 | (0.00%) | 61,900 | 16,350 | -1,427 | 19,177 | 7 tháng |
| CSSB2605 | 300 | -40 (-11.76%) | 190,900 | 16,350 | -761 | 18,311 | 6 tháng |
| CSSB2607 | 190 | -10 (-5%) | 256,900 | 16,350 | -538 | 17,648 | 5 tháng |
| CSTB2612 | 260 | (0.00%) | 65,600 | -15,288 | 82,968 | 6 tháng | |
| CSTB2614 | 140 | -20 (-12.50%) | 1,500 | 65,600 | -13,288 | 80,008 | 5 tháng |
| CSTB2615 | 290 | -50 (-14.71%) | 3,000 | 65,600 | -16,288 | 84,788 | 7 tháng |
| CTPB2607 | 240 | (0.00%) | 11,700 | -4,601 | 17,107 | 7 tháng | |
| CTPB2608 | 370 | (0.00%) | 11,700 | -4,171 | 17,115 | 6 tháng | |
| CVHM2613 | 270 | -10 (-3.57%) | 4,900 | 64,400 | -19,368 | 86,368 | 6 tháng |
| CVHM2614 | 380 | -180 (-32.14%) | 83,100 | 64,400 | -20,759 | 88,818 | 7 tháng |
| CVIC2602 | 490 | 110 (+28.95%) | 3,200 | 222,000 | -26,888 | 258,688 | 6 tháng |
| CVIC2603 | 980 | 90 (+10.11%) | 41,100 | 222,000 | -28,789 | 270,389 | 7 tháng |
| CVIC2604 | 1,220 | 90 (+7.96%) | 201,500 | 222,000 | -30,789 | 277,189 | 8 tháng |
| CVIC2606 | 80 | (0.00%) | 177,700 | 222,000 | -24,789 | 248,389 | 5 tháng |
| CVJC2602 | 80 | (0.00%) | 21,900 | 128,200 | -24,052 | 153,483 | 5 tháng |
| CVJC2603 | 320 | -20 (-5.88%) | 700 | 128,200 | -30,005 | 163,128 | 7 tháng |
| CVJC2604 | 180 | (0.00%) | 8,100 | 128,200 | -26,406 | 157,375 | 6 tháng |
| CVNM2609 | 140 | (0.00%) | 58,000 | -9,946 | 69,303 | 6 tháng | |
| CVPB2613 | 390 | -40 (-9.30%) | 3,100 | 24,400 | -1,686 | 27,632 | 6 tháng |
| CVPB2614 | 580 | -20 (-3.33%) | 100 | 24,400 | -2,136 | 28,836 | 7 tháng |
| CVRE2604 | 210 | (0.00%) | 22,750 | -12,016 | 35,780 | 7 tháng | |
| CVRE2605 | 110 | 10 (+10%) | 409,600 | 22,750 | -13,423 | 36,704 | 6 tháng |
| CK cơ sở: | SSB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Đông Nam Á (HOSE: SSB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 11 tháng |
| Ngày phát hành: | 19/03/2025 |
| Ngày niêm yết: | 17/04/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 21/04/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 19/02/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 23/02/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,000 |
| Giá thực hiện: | 23,123 |
| Khối lượng Niêm yết: | 2,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 2,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |