Chứng quyền SHB/VIETCAP/M/Au/T/7M/A2 (HOSE: CSHB2621)
CW.SHB/VIETCAP/M/Au/T/7M/A2
750
Mở cửa460
Cao nhất800
Thấp nhất460
Cao nhất NY1,720
Thấp nhất NY420
KLGD6,200
NN mua-
NN bán-
KLCPLH6,600,000
Số ngày đến hạn165
Giá CK cơ sở10,650
Giá thực hiện13,700
Hòa vốn **14,450
S-X *-3,050
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | 750 | 130 (+20.97%) | 6,200 |
| 15/10/2026 | 620 | (0.00%) | 6,900 |
| 14/10/2026 | 620 | 10 (+1.64%) | 11,400 |
| 13/10/2026 | 610 | (0.00%) | 4,900 |
| 12/10/2026 | 610 | -80 (-11.59%) | 2,900 |
Chứng quyền cùng CKCS (SHB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CSHB2606 | 240 | (0.00%) | -6,350 | 17,480 | PHS | 10 tháng | |
| CSHB2607 | 140 | 20 (+16.67%) | 3,300 | -4,850 | 15,780 | SSV | 9 tháng |
| CSHB2608 | 20 | (0.00%) | 6,000 | -4,650 | 15,340 | SSV | 6 tháng |
| CSHB2609 | 310 | 30 (+10.71%) | 200 | -5,683 | 17,573 | KIS | 6 tháng |
| CSHB2610 | 210 | (0.00%) | -5,349 | 16,839 | KIS | 5 tháng | |
| CSHB2612 | 320 | (0.00%) | 10,300 | -6,139 | 18,069 | KIS | 7 tháng |
| CSHB2613 | 110 | 20 (+22.22%) | 148,900 | -2,450 | 13,540 | VND | 6 tháng |
| CSHB2614 | 230 | 30 (+15%) | 299,700 | -3,350 | 14,920 | VND | 10 tháng |
| CSHB2615 | 90 | (0.00%) | 36,200 | -4,350 | 15,180 | MBS | 6 tháng |
| CSHB2616 | 60 | 10 (+20%) | 132,800 | -4,350 | 15,120 | SSV | 6 tháng |
| CSHB2617 | 130 | 30 (+30%) | 237,400 | -4,850 | 15,760 | SSV | 9 tháng |
| CSHB2618 | 210 | 20 (+10.53%) | 790,600 | -3,350 | 14,420 | LPS | 9 tháng |
| CSHB2619 | 190 | (0.00%) | 1,785,500 | -2,350 | 13,380 | LPS | 6 tháng |
| CSHB2620 | 410 | 40 (+10.81%) | 737,000 | -1,850 | 13,320 | ACBS | 8 tháng |
| CSHB2621 | 750 | 130 (+20.97%) | 6,200 | -3,050 | 14,450 | VCI | 7 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (VCI)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2624 | 510 | -10 (-1.92%) | 1,000 | 20,600 | -4,700 | 26,320 | 7 tháng |
| CFPT2635 | 490 | 10 (+2.08%) | 2,500 | 58,200 | -15,457 | 77,222 | 7 tháng |
| CHPG2641 | 560 | -20 (-3.45%) | 3,200 | 20,900 | -4,700 | 26,720 | 7 tháng |
| CMBB2623 | 520 | -40 (-7.14%) | 2,600 | 19,850 | -3,850 | 24,740 | 7 tháng |
| CMSN2630 | 890 | -90 (-9.18%) | 1,200 | 71,400 | -9,600 | 86,340 | 7 tháng |
| CMWG2629 | 820 | (0.00%) | 1,200 | 73,900 | -12,942 | 92,507 | 7 tháng |
| CSHB2621 | 750 | 130 (+20.97%) | 6,200 | 10,650 | -3,050 | 14,450 | 7 tháng |
| CSTB2630 | 600 | 10 (+1.69%) | 6,900 | 62,800 | -25,300 | 89,900 | 7 tháng |
| CTCB2623 | 690 | 40 (+6.15%) | 5,900 | 33,200 | -6,300 | 41,570 | 7 tháng |
| CVNM2623 | 490 | 30 (+6.52%) | 5,500 | 57,800 | -12,200 | 72,450 | 7 tháng |
| CVPB2629 | 1,850 | 20 (+1.09%) | 2,200 | 24,500 | -564 | 27,999 | 7 tháng |
| CK cơ sở: | SHB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội (HOSE: SHB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Vietcap (VCI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 7 tháng |
| Ngày phát hành: | 31/08/2026 |
| Ngày niêm yết: | 30/09/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 02/10/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 29/03/2027 |
| Ngày đáo hạn: | 31/03/2027 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 1 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,800 |
| Giá thực hiện: | 13,700 |
| Khối lượng Niêm yết: | 6,600,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 6,600,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |