Chứng quyền SHB/MBS/6M/26-01 (HOSE: CSHB2615)
CW.SHB/MBS/6M/26-01
230
Mở cửa260
Cao nhất260
Thấp nhất200
Cao nhất NY480
Thấp nhất NY200
KLGD237,400
NN mua-
NN bán-
KLCPLH3,000,000
Số ngày đến hạn139
Giá CK cơ sở11,600
Giá thực hiện15,000
Hòa vốn **15,460
S-X *-3,400
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 18/08/2026 | 230 | (0.00%) | 237,400 |
| 17/08/2026 | 230 | -30 (-11.54%) | 421,500 |
| 14/08/2026 | 260 | -30 (-10.34%) | 30,000 |
| 13/08/2026 | 290 | -10 (-3.33%) | 263,100 |
| 12/08/2026 | 300 | -20 (-6.25%) | 30,700 |
Chứng quyền cùng CKCS (SHB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CSHB2603 | 10 | (0.00%) | 556,400 | -5,664 | 17,284 | VPX | 8 tháng |
| CSHB2606 | 620 | -70 (-10.14%) | 100 | -5,400 | 18,240 | PHS | 10 tháng |
| CSHB2607 | 300 | -10 (-3.23%) | 158,600 | -3,900 | 16,100 | SSV | 9 tháng |
| CSHB2608 | 220 | (0.00%) | 25,100 | -3,700 | 15,740 | SSV | 6 tháng |
| CSHB2609 | 280 | -40 (-12.50%) | 5,000 | -4,733 | 17,453 | KIS | 6 tháng |
| CSHB2610 | 250 | -40 (-13.79%) | 5,000 | -4,399 | 16,999 | KIS | 5 tháng |
| CSHB2611 | 220 | (0.00%) | -3,399 | 15,879 | KIS | 4 tháng | |
| CSHB2612 | 350 | -10 (-2.78%) | 30,100 | -5,189 | 18,189 | KIS | 7 tháng |
| CSHB2613 | 330 | -10 (-2.94%) | 471,600 | -1,500 | 14,420 | VND | 6 tháng |
| CSHB2614 | 540 | -10 (-1.82%) | 249,500 | -2,400 | 16,160 | VND | 10 tháng |
| CSHB2615 | 230 | (0.00%) | 237,400 | -3,400 | 15,460 | MBS | 6 tháng |
| CSHB2616 | 240 | (0.00%) | 145,300 | -3,400 | 15,480 | SSV | 6 tháng |
| CSHB2617 | 390 | -20 (-4.88%) | 2,900 | -3,900 | 16,280 | SSV | 9 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (MBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2616 | 500 | -40 (-7.41%) | 11,700 | 21,650 | -1,850 | 25,000 | 6 tháng |
| CHDB2610 | 760 | -20 (-2.56%) | 407,200 | 26,950 | -1,050 | 30,280 | 6 tháng |
| CHPG2629 | 560 | 10 (+1.82%) | 4,500 | 21,000 | -4,000 | 26,680 | 9 tháng |
| CLPB2607 | 960 | -40 (-4%) | 31,100 | 50,000 | -5,000 | 59,800 | 6 tháng |
| CMWG2621 | 870 | 50 (+6.10%) | 5,000 | 72,800 | -13,850 | 93,504 | 9 tháng |
| CSHB2615 | 230 | (0.00%) | 237,400 | 11,600 | -3,400 | 15,460 | 6 tháng |
| CSTB2624 | 1,320 | -30 (-2.22%) | 4,700 | 75,200 | -4,800 | 86,600 | 6 tháng |
| CTCB2615 | 340 | -70 (-17.07%) | 196,200 | 30,850 | -5,150 | 37,700 | 6 tháng |
| CTPB2609 | 280 | -10 (-3.45%) | 6,500 | 14,350 | -3,650 | 18,560 | 6 tháng |
| CVHM2615 | 1,580 | 50 (+3.27%) | 9,900 | 69,200 | -20,800 | 99,480 | 9 tháng |
| CVIB2606 | 260 | -20 (-7.14%) | 212,500 | 14,400 | -3,100 | 18,020 | 6 tháng |
| CVIC2607 | 2,400 | 130 (+5.73%) | 26,300 | 200,000 | -50,000 | 278,800 | 9 tháng |
| CVPB2619 | 360 | -100 (-21.74%) | 13,300 | 24,900 | -4,100 | 30,080 | 6 tháng |
| CK cơ sở: | SHB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội (HOSE: SHB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán MB (MBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 03/07/2026 |
| Ngày niêm yết: | 23/07/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 27/07/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 31/12/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 04/01/2027 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,000 |
| Giá thực hiện: | 15,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 3,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 3,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |