Chứng quyền.SHB.KIS.6M.24 (HOSE: CSHB2609)

CW.SHB.KIS.6M.24

300

10 (+3.45%)
17/08/2026 10:58

Mở cửa300

Cao nhất300

Thấp nhất300

Cao nhất NY840

Thấp nhất NY290

KLGD100

NN mua-

NN bán100

KLCPLH4,000,000

Số ngày đến hạn105

Giá CK cơ sở11,650

Giá thực hiện16,333

Hòa vốn **17,533

S-X *-4,683

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (109.355) - PNJ (105.084) - MBB (105.034) - FPT (97.646) - VCB (93.651)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
17/08/202630010 (+3.45%)100
14/08/2026290 (0.00%)
13/08/2026290-50 (-14.71%)30,000
12/08/2026340-30 (-8.11%)100
11/08/202637010 (+2.78%)100
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (SHB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CSHB260310 (0.00%)124,100-5,61417,284VPX8 tháng
CSHB260510 (0.00%)200-7,88219,552KIS7 tháng
CSHB2606690 (0.00%)-5,35018,380PHS10 tháng
CSHB2607330-20 (-5.71%)64,600-3,85016,160SSV9 tháng
CSHB2608220-10 (-4.35%)49,900-3,65015,740SSV6 tháng
CSHB260930010 (+3.45%)100-4,68317,533KIS6 tháng
CSHB261026010 (+4%)49,600-4,34917,039KIS5 tháng
CSHB261122030 (+15.79%)3,000-3,34915,879KIS4 tháng
CSHB2612380 (0.00%)-5,13918,309KIS7 tháng
CSHB2613330 (0.00%)172,700-1,45014,420VND6 tháng
CSHB261456020 (+3.70%)246,700-2,35016,240VND10 tháng
CSHB261527010 (+3.85%)4,200-3,35015,540MBS6 tháng
CSHB2616260-10 (-3.70%)5,300-3,35015,520SSV6 tháng
CSHB261741020 (+5.13%)51,000-3,85016,320SSV9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CDGC260110 (0.00%)10040,900-35,96877,0287 tháng
CHPG261210 (0.00%)10021,100-8,35529,4917 tháng
CMSN260810 (0.00%)10066,000-29,99996,0997 tháng
CSHB260510 (0.00%)20011,650-7,88219,5527 tháng
CSSB260210 (0.00%)10015,200-2,55317,7867 tháng
CSTB2607450-10 (-2.17%)184,00073,6003,71273,4887 tháng
CTPB260410 (0.00%)10014,350-6,33820,7087 tháng
CVHM260813040 (+44.44%)31,70068,200-3,48772,4387 tháng
CVIC2601340-110 (-24.44%)178,900195,5003,682198,6187 tháng
CVJC260110 (0.00%)10,000122,800-46,421169,3757 tháng
CVNM260410 (0.00%)10062,600-18,78681,4837 tháng
CVPB260710 (0.00%)10024,850-9,11434,0037 tháng
CVRE260210 (0.00%)10024,050-13,02337,1127 tháng
CACB2609200 (0.00%)22,050-2,85925,7715 tháng
CACB2610410140 (+51.85%)18,80022,050-3,91427,7327 tháng
CFPT261635010 (+2.94%)29,40068,800-13,65688,0565 tháng
CFPT2617400 (0.00%)68,800-16,87892,0787 tháng
CHDB260629030 (+11.54%)1,50026,650-3,34931,4495 tháng
CHDB2607310 (0.00%)26,650-5,34934,4797 tháng
CHPG261837050 (+15.63%)10021,100-7,78830,3687 tháng
CHPG2619300 (0.00%)21,100-7,23329,5336 tháng
CHPG2620230 (0.00%)21,100-5,89927,9194 tháng
CHPG2621280 (0.00%)21,100-6,89929,1195 tháng
CLPB2605510-30 (-5.56%)11,90052,000-9,99964,5496 tháng
CLPB2606430 (0.00%)2,40052,000-11,97967,4197 tháng
CMSN2613300 (0.00%)66,000-20,78989,7894 tháng
CMSN2614360-10 (-2.70%)129,60066,000-23,99993,5996 tháng
CMSN2615410 (0.00%)66,000-25,78995,8897 tháng
CSHB260930010 (+3.45%)10011,650-4,68317,5336 tháng
CSHB261026010 (+4%)49,60011,650-4,34917,0395 tháng
CSHB261122030 (+15.79%)3,00011,650-3,34915,8794 tháng
CSHB2612380 (0.00%)11,650-5,13918,3097 tháng
CSSB260424010 (+4.35%)99,60015,200-2,57718,7377 tháng
CSSB260526010 (+4%)29,70015,200-1,91118,1516 tháng
CSSB2606120-10 (-7.69%)105,00015,200-79916,4794 tháng
CSSB260721010 (+5%)50,00015,200-1,68817,7285 tháng
CSTB261258060 (+11.54%)1,10073,600-7,28885,5286 tháng
CSTB2613350 (0.00%)73,600-4,17780,5774 tháng
CSTB261444050 (+12.82%)4,80073,600-5,28882,4085 tháng
CSTB261555050 (+10%)11,40073,600-8,28887,3887 tháng
CTPB2607270-10 (-3.57%)49,70014,350-5,04920,4797 tháng
CTPB2608240-10 (-4%)129,70014,350-4,53819,8486 tháng
CVHM261235010 (+2.94%)10068,200-13,65185,2224 tháng
CVHM2613520 (0.00%)20068,200-15,56888,7756 tháng
CVHM261451010 (+2%)30068,200-16,95990,0707 tháng
CVIC2602600-80 (-11.76%)126,600195,500-53,388260,8886 tháng
CVIC2603750-70 (-8.54%)57,200195,500-55,289265,7897 tháng
CVIC2604950-100 (-9.52%)147,900195,500-57,289271,7898 tháng
CVIC260530010 (+3.45%)1,100195,500-49,067250,5674 tháng
CVIC2606780280 (+56%)200195,500-51,289262,3895 tháng
CVJC260225010 (+4.17%)15,100122,800-29,452156,0985 tháng
CVJC2603440 (0.00%)122,800-35,405164,9747 tháng
CVJC2604330-20 (-5.71%)26,400122,800-31,806159,6836 tháng
CVNM260834030 (+9.68%)5,10062,600-2,33068,2254 tháng
CVNM260948030 (+6.67%)49,80062,600-5,34672,5986 tháng
CVPB2612210-40 (-16%)10024,850-7,14933,0494 tháng
CVPB2613350110 (+45.83%)10024,850-8,03834,6386 tháng
CVPB261437080 (+27.59%)50,00024,850-8,60635,3067 tháng
CVRE2604500130 (+35.14%)10024,050-10,71637,1817 tháng
CVRE2605290 (0.00%)10,10024,050-12,12337,5746 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:SHB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội (HOSE: SHB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:28/05/2026
Ngày niêm yết:17/06/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:19/06/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:26/11/2026
Ngày đáo hạn:30/11/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
Giá phát hành:1,000
Giá thực hiện:16,333
Khối lượng Niêm yết:4,000,000
Khối lượng lưu hành:4,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ