Chứng quyền SHB.6M.SSV.C.EU.Cash.26.01 (HOSE: CSHB2608)
CW.SHB.6M.SSV.C.EU.Cash.26.01
70
Mở cửa50
Cao nhất140
Thấp nhất50
Cao nhất NY970
Thấp nhất NY50
KLGD92,500
NN mua-
NN bán100
KLCPLH3,000,000
Số ngày đến hạn55
Giá CK cơ sở11,400
Giá thực hiện15,300
Hòa vốn **15,440
S-X *-3,900
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 14/09/2026 | 70 | -10 (-12.50%) | 92,500 |
| 11/09/2026 | 80 | (0.00%) | 86,100 |
| 10/09/2026 | 80 | -40 (-33.33%) | 123,000 |
| 09/09/2026 | 120 | (0.00%) | 50,100 |
| 08/09/2026 | 120 | -40 (-25%) | 7,100 |
Chứng quyền cùng CKCS (SHB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CSHB2606 | 480 | -40 (-7.69%) | 1,300 | -5,600 | 17,960 | PHS | 10 tháng |
| CSHB2607 | 230 | -40 (-14.81%) | 122,700 | -4,100 | 15,960 | SSV | 9 tháng |
| CSHB2608 | 70 | -10 (-12.50%) | 92,500 | -3,900 | 15,440 | SSV | 6 tháng |
| CSHB2609 | 230 | -30 (-11.54%) | 200 | -4,933 | 17,253 | KIS | 6 tháng |
| CSHB2610 | 180 | -10 (-5.26%) | 100 | -4,599 | 16,719 | KIS | 5 tháng |
| CSHB2611 | 120 | -50 (-29.41%) | 100 | -3,599 | 15,479 | KIS | 4 tháng |
| CSHB2612 | 260 | -20 (-7.14%) | 300 | -5,389 | 17,829 | KIS | 7 tháng |
| CSHB2613 | 240 | -30 (-11.11%) | 425,900 | -1,700 | 14,060 | VND | 6 tháng |
| CSHB2614 | 420 | -50 (-10.64%) | 155,000 | -2,600 | 15,680 | VND | 10 tháng |
| CSHB2615 | 200 | -10 (-4.76%) | 389,700 | -3,600 | 15,400 | MBS | 6 tháng |
| CSHB2616 | 160 | -30 (-15.79%) | 331,000 | -3,600 | 15,320 | SSV | 6 tháng |
| CSHB2617 | 310 | -40 (-11.43%) | 2,600 | -4,100 | 16,120 | SSV | 9 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (SSV)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2610 | 790 | 390 (+97.50%) | 100 | 20,900 | -5,432 | 29,152 | 12 tháng |
| CACB2607 | 1,570 | -20 (-1.26%) | 18,500 | 22,050 | 666 | 24,092 | 9 tháng |
| CACB2608 | 990 | -70 (-6.60%) | 64,700 | 22,050 | 925 | 22,833 | 6 tháng |
| CFPT2613 | 280 | -40 (-12.50%) | 170,000 | 72,400 | -6,600 | 81,800 | 6 tháng |
| CFPT2614 | 590 | -80 (-11.94%) | 15,900 | 72,400 | -7,600 | 85,900 | 9 tháng |
| CHDB2604 | 530 | -10 (-1.85%) | 155,300 | 26,800 | -500 | 28,890 | 6 tháng |
| CHDB2605 | 860 | 20 (+2.38%) | 16,100 | 26,800 | -1,000 | 30,380 | 9 tháng |
| CHPG2614 | 140 | -10 (-6.67%) | 135,700 | 20,900 | -4,539 | 25,939 | 6 tháng |
| CHPG2615 | 310 | -10 (-3.13%) | 2,300 | 20,900 | -4,985 | 26,992 | 9 tháng |
| CMSN2610 | 130 | -30 (-18.75%) | 700 | 66,600 | -13,400 | 81,300 | 6 tháng |
| CSHB2607 | 230 | -40 (-14.81%) | 122,700 | 11,400 | -4,100 | 15,960 | 9 tháng |
| CSHB2608 | 70 | -10 (-12.50%) | 92,500 | 11,400 | -3,900 | 15,440 | 6 tháng |
| CSTB2609 | 3,060 | -360 (-10.53%) | 18,500 | 76,400 | 10,400 | 78,240 | 6 tháng |
| CVNM2607 | 350 | -30 (-7.89%) | 1,019,100 | 59,300 | -786 | 63,478 | 6 tháng |
| CVPB2610 | 370 | (0.00%) | 14,100 | 27,200 | -1,294 | 29,948 | 6 tháng |
| CACB2617 | 880 | (0.00%) | 22,050 | -950 | 24,760 | 6 tháng | |
| CACB2618 | 1,030 | -40 (-3.74%) | 300 | 22,050 | -1,450 | 25,560 | 9 tháng |
| CFPT2625 | 620 | -80 (-11.43%) | 12,100 | 72,400 | -1,600 | 80,200 | 6 tháng |
| CFPT2626 | 940 | -20 (-2.08%) | 25,900 | 72,400 | -2,100 | 83,900 | 9 tháng |
| CHDB2611 | 820 | -170 (-17.17%) | 800 | 26,800 | -200 | 29,460 | 6 tháng |
| CHPG2631 | 190 | -50 (-20.83%) | 212,600 | 20,900 | -3,600 | 25,260 | 6 tháng |
| CHPG2632 | 340 | -50 (-12.82%) | 4,900 | 20,900 | -4,100 | 26,360 | 9 tháng |
| CLPB2608 | 320 | 70 (+28%) | 11,100 | 46,000 | -14,000 | 61,280 | 6 tháng |
| CMSN2621 | 260 | -60 (-18.75%) | 152,900 | 66,600 | -9,400 | 78,600 | 6 tháng |
| CSHB2616 | 160 | -30 (-15.79%) | 331,000 | 11,400 | -3,600 | 15,320 | 6 tháng |
| CSHB2617 | 310 | -40 (-11.43%) | 2,600 | 11,400 | -4,100 | 16,120 | 9 tháng |
| CSTB2625 | 1,650 | -240 (-12.70%) | 16,000 | 76,400 | -3,600 | 86,600 | 6 tháng |
| CTPB2610 | 150 | -10 (-6.25%) | 129,500 | 14,000 | -4,000 | 18,300 | 6 tháng |
| CVNM2616 | 450 | -120 (-21.05%) | 181,100 | 59,300 | -700 | 64,500 | 6 tháng |
| CVPB2620 | 530 | -20 (-3.64%) | 3,200 | 27,200 | -800 | 30,120 | 6 tháng |
| CVPB2621 | 900 | -20 (-2.17%) | 5,000 | 27,200 | -800 | 31,600 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | SHB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội (HOSE: SHB) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng Khoán Shinhan Việt Nam (SSV) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 08/05/2026 |
| Ngày niêm yết: | 28/05/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 01/06/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 05/11/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 09/11/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,500 |
| Giá thực hiện: | 15,300 |
| Khối lượng Niêm yết: | 3,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 3,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |