Chứng quyền SHB.01.PHS.C.EU.Cash.10M (HOSE: CSHB2606)

CW.SHB.01.PHS.C.EU.Cash.10M

480

-40 (-7.69%)
14/09/2026 14:59

Mở cửa520

Cao nhất520

Thấp nhất480

Cao nhất NY1,410

Thấp nhất NY480

KLGD1,300

NN mua-

NN bán-

KLCPLH4,000,000

Số ngày đến hạn174

Giá CK cơ sở11,400

Giá thực hiện17,000

Hòa vốn **17,960

S-X *-5,600

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (95.831) - VCB (88.520) - VIC (87.085) - FPT (81.774)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
14/09/2026480-40 (-7.69%)1,300
11/09/2026520-80 (-13.33%)10,000
10/09/2026600 (0.00%)
09/09/2026600 (0.00%)
08/09/2026600 (0.00%)
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (SHB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CSHB2606480-40 (-7.69%)1,300-5,60017,960PHS10 tháng
CSHB2607230-40 (-14.81%)122,700-4,10015,960SSV9 tháng
CSHB260870-10 (-12.50%)92,500-3,90015,440SSV6 tháng
CSHB2609230-30 (-11.54%)200-4,93317,253KIS6 tháng
CSHB2610180-10 (-5.26%)100-4,59916,719KIS5 tháng
CSHB2611120-50 (-29.41%)100-3,59915,479KIS4 tháng
CSHB2612260-20 (-7.14%)300-5,38917,829KIS7 tháng
CSHB2613240-30 (-11.11%)425,900-1,70014,060VND6 tháng
CSHB2614420-50 (-10.64%)155,000-2,60015,680VND10 tháng
CSHB2615200-10 (-4.76%)389,700-3,60015,400MBS6 tháng
CSHB2616160-30 (-15.79%)331,000-3,60015,320SSV6 tháng
CSHB2617310-40 (-11.43%)2,600-4,10016,120SSV9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (PHS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT2611560-30 (-5.08%)1,10072,400-8,60092,20011 tháng
CFPT2612470 (0.00%)5,00072,400-4,60087,81010 tháng
CHDB26031,190-20 (-1.65%)60,40026,800-2,20033,76012 tháng
CHPG2613300-50 (-14.29%)33,90020,900-5,87828,11710 tháng
CMBB2610860 (0.00%)19,700-10,10832,28810 tháng
CMWG2611390-80 (-17.02%)10069,800-29,651103,29110 tháng
CSHB2606480-40 (-7.69%)1,30011,400-5,60017,96010 tháng
CSSB26032,280440 (+23.91%)8,80019,55055025,84012 tháng
CSTB26082,560 (0.00%)76,400-2,60094,36011 tháng
CTCB26071,05010 (+0.96%)2,50031,850-3,40939,37211 tháng
CTPB2606470-40 (-7.84%)10014,000-4,00019,41012 tháng
CVIB2605590 (0.00%)13,250-4,10318,43110 tháng
CVNM26061,000-110 (-9.91%)5,10059,300-4,66270,74611 tháng
CVPB26091,120 (0.00%)27,200-2,27633,87811 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:SHB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội (HOSE: SHB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Phú Hưng (PHS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:10 tháng
Ngày phát hành:08/05/2026
Ngày niêm yết:26/05/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:28/05/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:04/03/2027
Ngày đáo hạn:08/03/2027
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
Giá phát hành:1,500
Giá thực hiện:17,000
Khối lượng Niêm yết:4,000,000
Khối lượng lưu hành:4,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User