Chứng quyền SHB.01.PHS.C.EU.Cash.10M (HOSE: CSHB2606)
CW.SHB.01.PHS.C.EU.Cash.10M
480
Mở cửa520
Cao nhất520
Thấp nhất480
Cao nhất NY1,410
Thấp nhất NY480
KLGD1,300
NN mua-
NN bán-
KLCPLH4,000,000
Số ngày đến hạn174
Giá CK cơ sở11,400
Giá thực hiện17,000
Hòa vốn **17,960
S-X *-5,600
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 14/09/2026 | 480 | -40 (-7.69%) | 1,300 |
| 11/09/2026 | 520 | -80 (-13.33%) | 10,000 |
| 10/09/2026 | 600 | (0.00%) | |
| 09/09/2026 | 600 | (0.00%) | |
| 08/09/2026 | 600 | (0.00%) |
Chứng quyền cùng CKCS (SHB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CSHB2606 | 480 | -40 (-7.69%) | 1,300 | -5,600 | 17,960 | PHS | 10 tháng |
| CSHB2607 | 230 | -40 (-14.81%) | 122,700 | -4,100 | 15,960 | SSV | 9 tháng |
| CSHB2608 | 70 | -10 (-12.50%) | 92,500 | -3,900 | 15,440 | SSV | 6 tháng |
| CSHB2609 | 230 | -30 (-11.54%) | 200 | -4,933 | 17,253 | KIS | 6 tháng |
| CSHB2610 | 180 | -10 (-5.26%) | 100 | -4,599 | 16,719 | KIS | 5 tháng |
| CSHB2611 | 120 | -50 (-29.41%) | 100 | -3,599 | 15,479 | KIS | 4 tháng |
| CSHB2612 | 260 | -20 (-7.14%) | 300 | -5,389 | 17,829 | KIS | 7 tháng |
| CSHB2613 | 240 | -30 (-11.11%) | 425,900 | -1,700 | 14,060 | VND | 6 tháng |
| CSHB2614 | 420 | -50 (-10.64%) | 155,000 | -2,600 | 15,680 | VND | 10 tháng |
| CSHB2615 | 200 | -10 (-4.76%) | 389,700 | -3,600 | 15,400 | MBS | 6 tháng |
| CSHB2616 | 160 | -30 (-15.79%) | 331,000 | -3,600 | 15,320 | SSV | 6 tháng |
| CSHB2617 | 310 | -40 (-11.43%) | 2,600 | -4,100 | 16,120 | SSV | 9 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (PHS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2611 | 560 | -30 (-5.08%) | 1,100 | 72,400 | -8,600 | 92,200 | 11 tháng |
| CFPT2612 | 470 | (0.00%) | 5,000 | 72,400 | -4,600 | 87,810 | 10 tháng |
| CHDB2603 | 1,190 | -20 (-1.65%) | 60,400 | 26,800 | -2,200 | 33,760 | 12 tháng |
| CHPG2613 | 300 | -50 (-14.29%) | 33,900 | 20,900 | -5,878 | 28,117 | 10 tháng |
| CMBB2610 | 860 | (0.00%) | 19,700 | -10,108 | 32,288 | 10 tháng | |
| CMWG2611 | 390 | -80 (-17.02%) | 100 | 69,800 | -29,651 | 103,291 | 10 tháng |
| CSHB2606 | 480 | -40 (-7.69%) | 1,300 | 11,400 | -5,600 | 17,960 | 10 tháng |
| CSSB2603 | 2,280 | 440 (+23.91%) | 8,800 | 19,550 | 550 | 25,840 | 12 tháng |
| CSTB2608 | 2,560 | (0.00%) | 76,400 | -2,600 | 94,360 | 11 tháng | |
| CTCB2607 | 1,050 | 10 (+0.96%) | 2,500 | 31,850 | -3,409 | 39,372 | 11 tháng |
| CTPB2606 | 470 | -40 (-7.84%) | 100 | 14,000 | -4,000 | 19,410 | 12 tháng |
| CVIB2605 | 590 | (0.00%) | 13,250 | -4,103 | 18,431 | 10 tháng | |
| CVNM2606 | 1,000 | -110 (-9.91%) | 5,100 | 59,300 | -4,662 | 70,746 | 11 tháng |
| CVPB2609 | 1,120 | (0.00%) | 27,200 | -2,276 | 33,878 | 11 tháng |
| CK cơ sở: | SHB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội (HOSE: SHB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Phú Hưng (PHS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 10 tháng |
| Ngày phát hành: | 08/05/2026 |
| Ngày niêm yết: | 26/05/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 28/05/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 04/03/2027 |
| Ngày đáo hạn: | 08/03/2027 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,500 |
| Giá thực hiện: | 17,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 4,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 4,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |