Chứng quyền SHB/VPBANKS/C/EU/8M/CASH/25-02 (HOSE: CSHB2603)
CW.SHB/VPBANKS/C/EU/8M/CASH/25-02
10
Mở cửa10
Cao nhất20
Thấp nhất10
Cao nhất NY2,460
Thấp nhất NY10
KLGD101,500
NN mua-
NN bán-
KLCPLH6,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở11,900
Giá thực hiện17,500
Hòa vốn **17,284
S-X *-5,364
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (SHB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CSHB2606 | 520 | -80 (-13.33%) | 10,000 | -5,450 | 18,040 | PHS | 10 tháng |
| CSHB2607 | 270 | -20 (-6.90%) | 85,200 | -3,950 | 16,040 | SSV | 9 tháng |
| CSHB2608 | 80 | (0.00%) | 86,100 | -3,750 | 15,460 | SSV | 6 tháng |
| CSHB2609 | 260 | -10 (-3.70%) | 100 | -4,783 | 17,373 | KIS | 6 tháng |
| CSHB2610 | 190 | -20 (-9.52%) | 100 | -4,449 | 16,759 | KIS | 5 tháng |
| CSHB2611 | 170 | (0.00%) | -3,449 | 15,679 | KIS | 4 tháng | |
| CSHB2612 | 280 | -50 (-15.15%) | 50,200 | -5,239 | 17,909 | KIS | 7 tháng |
| CSHB2613 | 270 | -10 (-3.57%) | 681,900 | -1,550 | 14,180 | VND | 6 tháng |
| CSHB2614 | 470 | -20 (-4.08%) | 219,200 | -2,450 | 15,880 | VND | 10 tháng |
| CSHB2615 | 210 | -10 (-4.55%) | 37,000 | -3,450 | 15,420 | MBS | 6 tháng |
| CSHB2616 | 190 | (0.00%) | 4,300 | -3,450 | 15,380 | SSV | 6 tháng |
| CSHB2617 | 350 | -50 (-12.50%) | 2,200 | -3,950 | 16,200 | SSV | 9 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (VPX)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2606 | 20 | (0.00%) | 88,900 | 72,700 | -27,914 | 100,811 | 9 tháng |
| CHDB2602 | 120 | -90 (-42.86%) | 152,500 | 26,800 | -1,200 | 28,360 | 9 tháng |
| CHPG2606 | 550 | -50 (-8.33%) | 38,800 | 21,300 | -1,908 | 24,680 | 12 tháng |
| CMBB2606 | 690 | -110 (-13.75%) | 118,900 | 19,750 | -2,365 | 24,106 | 9 tháng |
| CTCB2603 | 110 | -50 (-31.25%) | 399,500 | 31,600 | -3,659 | 35,582 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | SHB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội (HOSE: SHB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán VPBank (VPX) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 8 tháng |
| Ngày phát hành: | 30/12/2025 |
| Ngày niêm yết: | 16/01/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 20/01/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 01/09/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 03/09/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 1.9731 : 1 |
| Giá phát hành: | 3,000 |
| Giá thực hiện: | 17,500 |
| Giá TH điều chỉnh: | 17,264 |
| Khối lượng Niêm yết: | 6,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 6,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |