Chứng quyền SHB/VIETCAP/M/Au/T/A1 (HOSE: CSHB2515)
CW.SHB/VIETCAP/M/Au/T/A1
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY2,800
Thấp nhất NY10
KLGD50,500
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở13,550
Giá thực hiện18,200
Hòa vốn **17,965
S-X *-4,405
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (SHB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CSHB2606 | 630 | -10 (-1.56%) | 5,000 | -4,950 | 18,260 | PHS | 10 tháng |
| CSHB2607 | 340 | (0.00%) | 55,100 | -3,450 | 16,180 | SSV | 9 tháng |
| CSHB2608 | 170 | (0.00%) | 51,700 | -3,250 | 15,640 | SSV | 6 tháng |
| CSHB2609 | 320 | 10 (+3.23%) | 100 | -4,283 | 17,613 | KIS | 6 tháng |
| CSHB2610 | 270 | 10 (+3.85%) | 100 | -3,949 | 17,079 | KIS | 5 tháng |
| CSHB2611 | 160 | -30 (-15.79%) | 2,100 | -2,949 | 15,639 | KIS | 4 tháng |
| CSHB2612 | 370 | -10 (-2.63%) | 5,800 | -4,739 | 18,269 | KIS | 7 tháng |
| CSHB2613 | 350 | 10 (+2.94%) | 646,300 | -1,050 | 14,500 | VND | 6 tháng |
| CSHB2614 | 560 | 10 (+1.82%) | 246,000 | -1,950 | 16,240 | VND | 10 tháng |
| CSHB2615 | 280 | 20 (+7.69%) | 272,000 | -2,950 | 15,560 | MBS | 6 tháng |
| CSHB2616 | 260 | -10 (-3.70%) | 500 | -2,950 | 15,520 | SSV | 6 tháng |
| CSHB2617 | 440 | (0.00%) | -3,450 | 16,380 | SSV | 9 tháng |
| CK cơ sở: | SHB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội (HOSE: SHB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Vietcap (VCI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 24/11/2025 |
| Ngày niêm yết: | 18/12/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 22/12/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 22/05/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 26/05/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 1 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 0.9865 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,650 |
| Giá thực hiện: | 18,200 |
| Giá TH điều chỉnh: | 17,955 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |