Chứng quyền SHB/MBS/C/EU/CASH/6M/25-01 (HOSE: CSHB2511)
CW.SHB/MBS/C/EU/CASH/6M/25-01
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY4,380
Thấp nhất NY10
KLGD108,400
NN mua-
NN bán-
KLCPLH2,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở15,450
Giá thực hiện18,000
Hòa vốn **18,010
S-X *-2,550
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (SHB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CSHB2606 | 520 | -80 (-13.33%) | 10,000 | -5,450 | 18,040 | PHS | 10 tháng |
| CSHB2607 | 270 | -20 (-6.90%) | 85,200 | -3,950 | 16,040 | SSV | 9 tháng |
| CSHB2608 | 80 | (0.00%) | 86,100 | -3,750 | 15,460 | SSV | 6 tháng |
| CSHB2609 | 260 | -10 (-3.70%) | 100 | -4,783 | 17,373 | KIS | 6 tháng |
| CSHB2610 | 190 | -20 (-9.52%) | 100 | -4,449 | 16,759 | KIS | 5 tháng |
| CSHB2611 | 170 | (0.00%) | -3,449 | 15,679 | KIS | 4 tháng | |
| CSHB2612 | 280 | -50 (-15.15%) | 50,200 | -5,239 | 17,909 | KIS | 7 tháng |
| CSHB2613 | 270 | -10 (-3.57%) | 681,900 | -1,550 | 14,180 | VND | 6 tháng |
| CSHB2614 | 470 | -20 (-4.08%) | 219,200 | -2,450 | 15,880 | VND | 10 tháng |
| CSHB2615 | 210 | -10 (-4.55%) | 37,000 | -3,450 | 15,420 | MBS | 6 tháng |
| CSHB2616 | 190 | (0.00%) | 4,300 | -3,450 | 15,380 | SSV | 6 tháng |
| CSHB2617 | 350 | -50 (-12.50%) | 2,200 | -3,950 | 16,200 | SSV | 9 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (MBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2616 | 510 | -60 (-10.53%) | 13,900 | 22,050 | -1,450 | 25,030 | 6 tháng |
| CHDB2610 | 790 | -50 (-5.95%) | 60,200 | 26,800 | -1,200 | 30,370 | 6 tháng |
| CHPG2629 | 530 | -70 (-11.67%) | 941,300 | 21,300 | -3,700 | 26,590 | 9 tháng |
| CLPB2607 | 580 | -100 (-14.71%) | 198,500 | 46,700 | -8,300 | 57,900 | 6 tháng |
| CMWG2621 | 740 | -60 (-7.50%) | 1,100 | 71,300 | -15,350 | 92,480 | 9 tháng |
| CSHB2615 | 210 | -10 (-4.55%) | 37,000 | 11,550 | -3,450 | 15,420 | 6 tháng |
| CSTB2624 | 1,460 | -140 (-8.75%) | 2,600 | 77,300 | -2,700 | 87,300 | 6 tháng |
| CTCB2615 | 290 | -60 (-17.14%) | 307,900 | 31,600 | -4,400 | 37,450 | 6 tháng |
| CTPB2609 | 160 | -30 (-15.79%) | 1,000 | 14,150 | -3,850 | 18,320 | 6 tháng |
| CVHM2615 | 1,630 | -180 (-9.94%) | 75,600 | 72,000 | -18,000 | 99,780 | 9 tháng |
| CVIB2606 | 250 | -50 (-16.67%) | 618,300 | 13,250 | -2,733 | 16,440 | 6 tháng |
| CVIC2607 | 4,210 | -230 (-5.18%) | 28,200 | 243,300 | -6,700 | 300,520 | 9 tháng |
| CVPB2619 | 640 | -10 (-1.54%) | 1,000 | 26,950 | -2,050 | 30,920 | 6 tháng |
| CK cơ sở: | SHB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội (HOSE: SHB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán MB (MBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 20/08/2025 |
| Ngày niêm yết: | 25/09/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 29/09/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 20/02/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 24/02/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 1 : 1 |
| Giá phát hành: | 4,000 |
| Giá thực hiện: | 18,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 2,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 2,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |