Chứng quyền.SHB.KIS.M.CA.T.16 (HOSE: CSHB2510)

CW.SHB.KIS.M.CA.T.16

Ngừng giao dịch

700

-160 (-18.60%)
28/04/2026 14:59

Mở cửa800

Cao nhất800

Thấp nhất700

Cao nhất NY4,100

Thấp nhất NY620

KLGD472,600

NN mua38,300

NN bán-

KLCPLH4,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở14,450

Giá thực hiện15,444

Hòa vốn **14,905

S-X *784

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: VIC (92.164) - HPG (89.294) - VCB (88.577) - PNJ (78.944)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (SHB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CSHB2606600 (0.00%)-5,25018,200PHS10 tháng
CSHB2607290-30 (-9.38%)372,700-3,75016,080SSV9 tháng
CSHB2608120 (0.00%)50,100-3,55015,540SSV6 tháng
CSHB2609290 (0.00%)-4,58317,493KIS6 tháng
CSHB2610230 (0.00%)-4,24916,919KIS5 tháng
CSHB2611170 (0.00%)100-3,24915,679KIS4 tháng
CSHB2612310-30 (-8.82%)20,000-5,03918,029KIS7 tháng
CSHB2613290-20 (-6.45%)260,600-1,35014,260VND6 tháng
CSHB2614500-10 (-1.96%)136,900-2,25016,000VND10 tháng
CSHB2615200-10 (-4.76%)340,500-3,25015,400MBS6 tháng
CSHB2616210-20 (-8.70%)18,400-3,25015,420SSV6 tháng
CSHB2617430 (0.00%)-3,75016,360SSV9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2609190 (0.00%)22,400-2,50925,7285 tháng
CACB261023020 (+9.52%)25,20022,400-3,56426,9567 tháng
CFPT2616320-30 (-8.57%)10072,500-9,95687,5765 tháng
CFPT261739020 (+5.41%)10072,500-13,17891,9187 tháng
CHDB260627010 (+3.85%)215,80027,450-2,54931,3495 tháng
CHDB2607370 (0.00%)27,10027,450-4,54934,9597 tháng
CHPG261838010 (+2.70%)10022,050-6,83830,4087 tháng
CHPG261933020 (+6.45%)60022,050-6,28329,6536 tháng
CHPG2620110 (0.00%)20022,050-4,94927,4394 tháng
CHPG262125010 (+4.17%)1,20022,050-5,94928,9995 tháng
CLPB2605230-30 (-11.54%)246,90048,400-13,59963,1496 tháng
CLPB2606290 (0.00%)25,70048,400-15,57966,2997 tháng
CMSN261318080 (+80%)10068,300-18,48988,5894 tháng
CMSN261434020 (+6.25%)10068,300-21,69993,3996 tháng
CMSN261541020 (+5.13%)10068,300-23,48995,8897 tháng
CSHB2609290 (0.00%)11,750-4,58317,4936 tháng
CSHB2610230 (0.00%)11,750-4,24916,9195 tháng
CSHB2611170 (0.00%)10011,750-3,24915,6794 tháng
CSHB2612310-30 (-8.82%)20,00011,750-5,03918,0297 tháng
CSSB260464020 (+3.23%)9,90017,8002320,3377 tháng
CSSB260562020 (+3.33%)5,00017,80068919,5916 tháng
CSSB2606400-70 (-14.89%)60,40017,8001,80117,5994 tháng
CSSB2607400-60 (-13.04%)420,10017,80091218,4885 tháng
CSTB261272050 (+7.46%)20077,200-3,68886,6486 tháng
CSTB261321030 (+16.67%)31,00077,200-57779,4574 tháng
CSTB261458070 (+13.73%)117,50077,200-1,68883,5285 tháng
CSTB261569050 (+7.81%)25,00077,200-4,68888,7887 tháng
CTPB2607200 (0.00%)14,450-4,94920,1997 tháng
CTPB2608210-10 (-4.55%)1,00014,450-4,43819,7286 tháng
CVHM2612130-70 (-35%)162,30072,400-9,45183,1034 tháng
CVHM2613460-90 (-16.36%)124,60072,400-11,36888,1976 tháng
CVHM2614680-20 (-2.86%)69,00072,400-12,75991,7077 tháng
CVIC26021,550-120 (-7.19%)328,200245,600-3,288279,8886 tháng
CVIC26031,830-70 (-3.68%)116,600245,600-5,189287,3897 tháng
CVIC26042,110-70 (-3.21%)150,600245,600-7,189294,9898 tháng
CVIC2605610-160 (-20.78%)299,400245,6001,033256,7674 tháng
CVIC2606770-200 (-20.62%)77,400245,600-1,189262,1895 tháng
CVJC2602190-10 (-5%)8,200124,600-27,652155,1755 tháng
CVJC2603450 (0.00%)2,000124,600-33,605165,1287 tháng
CVJC260431010 (+3.33%)36,600124,600-30,006159,3756 tháng
CVNM2608140 (0.00%)49,90061,400-3,53066,2874 tháng
CVNM2609290 (0.00%)61,400-6,54670,7576 tháng
CVPB2612170-10 (-5.56%)20027,350-4,64932,8494 tháng
CVPB2613330-20 (-5.71%)16,10027,350-5,53834,5386 tháng
CVPB2614460 (0.00%)27,350-6,10635,7567 tháng
CVRE2604450-10 (-2.17%)10,10026,450-8,31636,9397 tháng
CVRE260533020 (+6.45%)3,10026,450-9,72337,7676 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:SHB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội (HOSE: SHB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:10 tháng
Ngày phát hành:03/07/2025
Ngày niêm yết:23/07/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:25/07/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:30/04/2026
Ngày đáo hạn:04/05/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
TLCĐ điều chỉnh:1.7698 : 1
Giá phát hành:1,100
Giá thực hiện:15,444
Giá TH điều chỉnh:13,666
Khối lượng Niêm yết:4,000,000
Khối lượng lưu hành:4,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User