Chứng quyền.SHB.KIS.M.CA.T.16 (HOSE: CSHB2510)
CW.SHB.KIS.M.CA.T.16
700
Mở cửa800
Cao nhất800
Thấp nhất700
Cao nhất NY4,100
Thấp nhất NY620
KLGD472,600
NN mua38,300
NN bán-
KLCPLH4,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở14,450
Giá thực hiện15,444
Hòa vốn **14,905
S-X *784
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (SHB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CSHB2514 | 290 | (0.00%) | 100 | -6,250 | 20,972 | KIS | 10 tháng |
| CSHB2515 | 60 | -10 (-14.29%) | 117,900 | -3,805 | 18,014 | VCI | 6 tháng |
| CSHB2601 | 370 | -20 (-5.13%) | 491,500 | -3,608 | 18,488 | LPBS | 6 tháng |
| CSHB2602 | 220 | -40 (-15.38%) | 326,500 | -1,141 | 15,725 | VPX | 5 tháng |
| CSHB2603 | 490 | -20 (-3.92%) | 219,700 | -3,114 | 18,231 | VPX | 8 tháng |
| CSHB2604 | 130 | (0.00%) | -4,988 | 19,394 | KIS | 4 tháng | |
| CSHB2605 | 260 | -10 (-3.70%) | 229,500 | -5,382 | 20,045 | KIS | 7 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (KIS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVRE2519 | 1,280 | 20 (+1.59%) | 39,100 | 33,600 | 3,601 | 35,119 | 11 tháng |
| CFPT2524 | 60 | -20 (-25%) | 2,000 | 70,000 | -47,466 | 118,950 | 10 tháng |
| CHPG2534 | 220 | 20 (+10%) | 5,000 | 27,000 | -3,552 | 31,417 | 10 tháng |
| CLPB2509 | 280 | 10 (+3.70%) | 8,600 | 52,800 | -3,533 | 58,573 | 10 tháng |
| CMSN2520 | 70 | -50 (-41.67%) | 1,064,000 | 77,500 | -19,611 | 97,811 | 10 tháng |
| CSHB2514 | 290 | (0.00%) | 100 | 14,150 | -6,250 | 20,972 | 10 tháng |
| CSSB2509 | 60 | -10 (-14.29%) | 97,000 | 16,700 | -9,756 | 26,696 | 10 tháng |
| CSTB2527 | 1,740 | -90 (-4.92%) | 22,000 | 72,200 | 5,645 | 75,255 | 10 tháng |
| CTCB2517 | 100 | 30 (+42.86%) | 3,300 | 33,800 | -11,782 | 46,069 | 10 tháng |
| CTPB2510 | 70 | (0.00%) | 15,750 | -8,936 | 24,820 | 10 tháng | |
| CVHM2521 | 5,750 | 600 (+11.65%) | 159,600 | 161,000 | 45,322 | 161,678 | 9 tháng |
| CVHM2522 | 5,290 | 210 (+4.13%) | 167,100 | 161,000 | 43,312 | 160,008 | 10 tháng |
| CVIC2513 | 32,070 | 2,810 (+9.60%) | 700 | 223,000 | 149,501 | 233,850 | 9 tháng |
| CVIC2514 | 31,500 | 1,900 (+6.42%) | 200 | 223,000 | 148,556 | 231,944 | 10 tháng |
| CVJC2506 | 1,310 | -890 (-40.45%) | 691,500 | 170,500 | 2,701 | 180,899 | 10 tháng |
| CVNM2521 | 140 | (0.00%) | 138,900 | 60,600 | -6,700 | 68,638 | 10 tháng |
| CVPB2524 | 80 | (0.00%) | 27,800 | -15,311 | 43,431 | 10 tháng | |
| CVRE2524 | 440 | -30 (-6.38%) | 223,500 | 33,600 | -2,288 | 37,648 | 10 tháng |
| CDGC2601 | 490 | -10 (-2%) | 179,900 | 48,600 | -28,268 | 84,708 | 7 tháng |
| CHPG2611 | 50 | (0.00%) | 120,400 | 27,000 | -4,425 | 31,621 | 4 tháng |
| CHPG2612 | 220 | -20 (-8.33%) | 75,700 | 27,000 | -5,407 | 33,271 | 7 tháng |
| CMSN2607 | 60 | 10 (+20%) | 3,000 | 77,500 | -17,067 | 95,167 | 4 tháng |
| CMSN2608 | 300 | -80 (-21.05%) | 95,800 | 77,500 | -18,499 | 98,999 | 7 tháng |
| CSHB2604 | 130 | (0.00%) | 14,150 | -4,988 | 19,394 | 4 tháng | |
| CSHB2605 | 260 | -10 (-3.70%) | 229,500 | 14,150 | -5,382 | 20,045 | 7 tháng |
| CSSB2601 | 50 | (0.00%) | 20,000 | 16,700 | -4,411 | 21,311 | 4 tháng |
| CSSB2602 | 90 | -20 (-18.18%) | 85,000 | 16,700 | -4,699 | 21,759 | 7 tháng |
| CSTB2607 | 1,170 | -20 (-1.68%) | 69,200 | 72,200 | 2,312 | 79,248 | 7 tháng |
| CTPB2604 | 210 | -10 (-4.55%) | 1,100 | 15,750 | -4,938 | 21,108 | 7 tháng |
| CVHM2608 | 2,140 | -10 (-0.47%) | 252,200 | 161,000 | 12,112 | 174,568 | 7 tháng |
| CVIC2601 | 2,320 | -440 (-15.94%) | 372,200 | 223,000 | 31,182 | 238,218 | 7 tháng |
| CVJC2601 | 460 | -120 (-20.69%) | 132,300 | 170,500 | -49,499 | 229,199 | 7 tháng |
| CVNM2604 | 150 | -10 (-6.25%) | 44,900 | 60,600 | -23,379 | 85,479 | 7 tháng |
| CVPB2607 | 170 | (0.00%) | 115,100 | 27,800 | -6,767 | 35,247 | 7 tháng |
| CVRE2602 | 1,230 | -80 (-6.11%) | 55,000 | 33,600 | -4,788 | 43,308 | 7 tháng |
| CK cơ sở: | SHB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội (HOSE: SHB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 10 tháng |
| Ngày phát hành: | 03/07/2025 |
| Ngày niêm yết: | 23/07/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 25/07/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 30/04/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 04/05/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 1.7698 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,100 |
| Giá thực hiện: | 15,444 |
| Giá TH điều chỉnh: | 13,666 |
| Khối lượng Niêm yết: | 4,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 4,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |