Chứng quyền.SHB.KIS.M.CA.T.13 (HOSE: CSHB2507)
CW.SHB.KIS.M.CA.T.13
2,100
Mở cửa2,070
Cao nhất2,150
Thấp nhất2,040
Cao nhất NY4,130
Thấp nhất NY1,450
KLGD195,200
NN mua91,700
NN bán-
KLCPLH4,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở17,000
Giá thực hiện14,666
Hòa vốn **16,694
S-X *4,022
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (SHB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CSHB2514 | 40 | 30 (+300%) | 500 | -6,400 | 20,478 | KIS | 10 tháng |
| CSHB2601 | 40 | (0.00%) | -3,758 | 17,836 | LPBS | 6 tháng | |
| CSHB2603 | 260 | -90 (-25.71%) | 100 | -3,264 | 17,777 | VPX | 8 tháng |
| CSHB2605 | 110 | (0.00%) | -5,532 | 19,749 | KIS | 7 tháng | |
| CSHB2606 | 1,380 | (0.00%) | -3,000 | 19,760 | PHS | 10 tháng | |
| CSHB2607 | 1,140 | (0.00%) | -1,500 | 17,780 | SSV | 9 tháng | |
| CSHB2608 | 870 | (0.00%) | -1,300 | 17,040 | SSV | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (KIS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2524 | 10 | (0.00%) | 300 | 72,100 | -45,366 | 117,713 | 10 tháng |
| CHPG2534 | 10 | (0.00%) | 300 | 24,000 | -3,770 | 27,805 | 10 tháng |
| CLPB2509 | 160 | (0.00%) | 46,600 | -6,632 | 54,442 | 10 tháng | |
| CMSN2520 | 10 | (0.00%) | 400 | 72,600 | -24,511 | 97,211 | 10 tháng |
| CSHB2514 | 40 | 30 (+300%) | 500 | 14,000 | -6,400 | 20,478 | 10 tháng |
| CSSB2509 | 10 | (0.00%) | 300 | 14,800 | -7,148 | 21,981 | 10 tháng |
| CSTB2527 | 1,350 | (0.00%) | 72,300 | 5,745 | 73,305 | 10 tháng | |
| CTCB2517 | 20 | (0.00%) | 31,400 | -14,182 | 45,679 | 10 tháng | |
| CTPB2510 | 10 | (0.00%) | 300 | 16,500 | -8,186 | 24,705 | 10 tháng |
| CVHM2522 | 3,220 | 1,170 (+57.07%) | 10,500 | 144,400 | 26,712 | 143,448 | 10 tháng |
| CVIC2514 | 22,020 | 1,020 (+4.86%) | 100 | 196,700 | 122,256 | 184,544 | 10 tháng |
| CVJC2506 | 1,640 | (0.00%) | 5,500 | 140,300 | 11,231 | 141,684 | 10 tháng |
| CVNM2521 | 80 | (0.00%) | 59,600 | -7,700 | 68,064 | 10 tháng | |
| CVPB2524 | 10 | (0.00%) | 400 | 26,500 | -15,859 | 42,398 | 10 tháng |
| CVRE2524 | 10 | (0.00%) | 40,000 | 29,150 | -6,738 | 35,928 | 10 tháng |
| CDGC2601 | 200 | (0.00%) | 47,800 | -29,068 | 80,068 | 7 tháng | |
| CHPG2612 | 130 | (0.00%) | 100 | 24,000 | -5,455 | 29,919 | 7 tháng |
| CMSN2608 | 100 | (0.00%) | 72,600 | -23,399 | 96,999 | 7 tháng | |
| CSHB2605 | 110 | (0.00%) | 14,000 | -5,532 | 19,749 | 7 tháng | |
| CSSB2602 | 120 | (0.00%) | 14,800 | -2,953 | 18,151 | 7 tháng | |
| CSTB2607 | 1,000 | (0.00%) | 72,300 | 2,412 | 77,888 | 7 tháng | |
| CTPB2604 | 110 | (0.00%) | 16,500 | -4,188 | 20,908 | 7 tháng | |
| CVHM2608 | 1,840 | 330 (+21.85%) | 38,500 | 144,400 | -4,488 | 170,968 | 7 tháng |
| CVIC2601 | 2,000 | 120 (+6.38%) | 37,100 | 196,700 | 4,882 | 231,818 | 7 tháng |
| CVJC2601 | 400 | (0.00%) | 140,300 | -28,921 | 175,374 | 7 tháng | |
| CVNM2604 | 160 | (0.00%) | 59,600 | -24,379 | 85,579 | 7 tháng | |
| CVPB2607 | 150 | (0.00%) | 26,500 | -7,464 | 34,553 | 7 tháng | |
| CVRE2602 | 450 | (0.00%) | 29,150 | -9,238 | 40,188 | 7 tháng |
| CK cơ sở: | SHB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội (HOSE: SHB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 5 tháng |
| Ngày phát hành: | 03/07/2025 |
| Ngày niêm yết: | 23/07/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 25/07/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 01/12/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 03/12/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 1.7698 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,000 |
| Giá thực hiện: | 14,666 |
| Giá TH điều chỉnh: | 12,978 |
| Khối lượng Niêm yết: | 4,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 4,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |