Chứng quyền.SHB.KIS.M.CA.T.13 (HOSE: CSHB2507)

CW.SHB.KIS.M.CA.T.13

Ngừng giao dịch

2,100

30 (+1.45%)
01/12/2025 14:59

Mở cửa2,070

Cao nhất2,150

Thấp nhất2,040

Cao nhất NY4,130

Thấp nhất NY1,450

KLGD195,200

NN mua91,700

NN bán-

KLCPLH4,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở17,000

Giá thực hiện14,666

Hòa vốn **16,694

S-X *4,022

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (98.000) - VCB (76.724) - FPT (75.473) - MBB (75.083) - VIC (74.772)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (SHB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CSHB25144030 (+300%)500-6,40020,478KIS10 tháng
CSHB260140 (0.00%)-3,75817,836LPBS6 tháng
CSHB2603260-90 (-25.71%)100-3,26417,777VPX8 tháng
CSHB2605110 (0.00%)-5,53219,749KIS7 tháng
CSHB26061,380 (0.00%)-3,00019,760PHS10 tháng
CSHB26071,140 (0.00%)-1,50017,780SSV9 tháng
CSHB2608870 (0.00%)-1,30017,040SSV6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT252410 (0.00%)30072,100-45,366117,71310 tháng
CHPG253410 (0.00%)30024,000-3,77027,80510 tháng
CLPB2509160 (0.00%)46,600-6,63254,44210 tháng
CMSN252010 (0.00%)40072,600-24,51197,21110 tháng
CSHB25144030 (+300%)50014,000-6,40020,47810 tháng
CSSB250910 (0.00%)30014,800-7,14821,98110 tháng
CSTB25271,350 (0.00%)72,3005,74573,30510 tháng
CTCB251720 (0.00%)31,400-14,18245,67910 tháng
CTPB251010 (0.00%)30016,500-8,18624,70510 tháng
CVHM25223,2201,170 (+57.07%)10,500144,40026,712143,44810 tháng
CVIC251422,0201,020 (+4.86%)100196,700122,256184,54410 tháng
CVJC25061,640 (0.00%)5,500140,30011,231141,68410 tháng
CVNM252180 (0.00%)59,600-7,70068,06410 tháng
CVPB252410 (0.00%)40026,500-15,85942,39810 tháng
CVRE252410 (0.00%)40,00029,150-6,73835,92810 tháng
CDGC2601200 (0.00%)47,800-29,06880,0687 tháng
CHPG2612130 (0.00%)10024,000-5,45529,9197 tháng
CMSN2608100 (0.00%)72,600-23,39996,9997 tháng
CSHB2605110 (0.00%)14,000-5,53219,7497 tháng
CSSB2602120 (0.00%)14,800-2,95318,1517 tháng
CSTB26071,000 (0.00%)72,3002,41277,8887 tháng
CTPB2604110 (0.00%)16,500-4,18820,9087 tháng
CVHM26081,840330 (+21.85%)38,500144,400-4,488170,9687 tháng
CVIC26012,000120 (+6.38%)37,100196,7004,882231,8187 tháng
CVJC2601400 (0.00%)140,300-28,921175,3747 tháng
CVNM2604160 (0.00%)59,600-24,37985,5797 tháng
CVPB2607150 (0.00%)26,500-7,46434,5537 tháng
CVRE2602450 (0.00%)29,150-9,23840,1887 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:SHB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội (HOSE: SHB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:5 tháng
Ngày phát hành:03/07/2025
Ngày niêm yết:23/07/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:25/07/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:01/12/2025
Ngày đáo hạn:03/12/2025
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
TLCĐ điều chỉnh:1.7698 : 1
Giá phát hành:1,000
Giá thực hiện:14,666
Giá TH điều chỉnh:12,978
Khối lượng Niêm yết:4,000,000
Khối lượng lưu hành:4,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ