Chứng quyền SHB.6M.SSV.C.EU.Cash.25.01 (HOSE: CSHB2506)
CW.SHB.6M.SSV.C.EU.Cash.25.01
2,240
Mở cửa2,250
Cao nhất2,350
Thấp nhất2,170
Cao nhất NY4,100
Thấp nhất NY620
KLGD63,400
NN mua-
NN bán-
KLCPLH2,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở16,500
Giá thực hiện14,200
Hòa vốn **16,530
S-X *3,935
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (SHB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CSHB2603 | 120 | -10 (-7.69%) | 60,500 | -4,614 | 17,501 | VPX | 8 tháng |
| CSHB2605 | 60 | -10 (-14.29%) | 52,600 | -6,882 | 19,651 | KIS | 7 tháng |
| CSHB2606 | 920 | 10 (+1.10%) | 1,100 | -4,350 | 18,840 | PHS | 10 tháng |
| CSHB2607 | 660 | -30 (-4.35%) | 139,700 | -2,850 | 16,820 | SSV | 9 tháng |
| CSHB2608 | 500 | -30 (-5.66%) | 11,200 | -2,650 | 16,300 | SSV | 6 tháng |
| CSHB2609 | 410 | -10 (-2.38%) | 100 | -3,683 | 17,973 | KIS | 6 tháng |
| CSHB2610 | 390 | -10 (-2.50%) | 100 | -3,349 | 17,559 | KIS | 5 tháng |
| CSHB2611 | 310 | (0.00%) | 20,000 | -2,349 | 16,239 | KIS | 4 tháng |
| CSHB2612 | 470 | 10 (+2.17%) | 300 | -4,139 | 18,669 | KIS | 7 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (SSV)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2610 | 640 | -90 (-12.33%) | 2,800 | 21,850 | -4,482 | 28,617 | 12 tháng |
| CACB2607 | 2,270 | -20 (-0.87%) | 607,000 | 23,550 | 2,166 | 25,299 | 9 tháng |
| CACB2608 | 2,200 | 100 (+4.76%) | 735,900 | 23,550 | 2,425 | 24,919 | 6 tháng |
| CFPT2613 | 380 | -40 (-9.52%) | 78,200 | 67,000 | -12,000 | 82,800 | 6 tháng |
| CFPT2614 | 620 | 50 (+8.77%) | 58,400 | 67,000 | -13,000 | 86,200 | 9 tháng |
| CHDB2604 | 910 | 30 (+3.41%) | 18,300 | 27,250 | -50 | 30,030 | 6 tháng |
| CHDB2605 | 1,200 | 60 (+5.26%) | 264,300 | 27,250 | -550 | 31,400 | 9 tháng |
| CHPG2614 | 250 | -40 (-13.79%) | 118,200 | 21,850 | -3,589 | 26,332 | 6 tháng |
| CHPG2615 | 600 | 10 (+1.69%) | 7,200 | 21,850 | -4,035 | 28,027 | 9 tháng |
| CMSN2610 | 320 | 10 (+3.23%) | 37,900 | 68,000 | -12,000 | 83,200 | 6 tháng |
| CSHB2607 | 660 | -30 (-4.35%) | 139,700 | 12,650 | -2,850 | 16,820 | 9 tháng |
| CSHB2608 | 500 | -30 (-5.66%) | 11,200 | 12,650 | -2,650 | 16,300 | 6 tháng |
| CSTB2609 | 2,940 | -60 (-2%) | 17,500 | 73,500 | 7,500 | 77,760 | 6 tháng |
| CVNM2607 | 490 | 170 (+53.13%) | 125,600 | 59,000 | -1,086 | 64,834 | 6 tháng |
| CVPB2610 | 560 | 10 (+1.82%) | 56,700 | 25,850 | -2,644 | 30,695 | 6 tháng |
| CK cơ sở: | SHB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội (HOSE: SHB) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng Khoán Shinhan Việt Nam (SSV) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 11/06/2025 |
| Ngày niêm yết: | 25/06/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 27/06/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 09/12/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 11/12/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 1.7698 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,400 |
| Giá thực hiện: | 14,200 |
| Giá TH điều chỉnh: | 12,565 |
| Khối lượng Niêm yết: | 2,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 2,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |