Chứng quyền.SHB.KIS.M.CA.T.12 (HOSE: CSHB2505)

CW.SHB.KIS.M.CA.T.12

2,000

(%)
10/02/2026 14:59

Mở cửa2,000

Cao nhất2,100

Thấp nhất1,900

Cao nhất NY4,890

Thấp nhất NY790

KLGD35,400

NN mua-

NN bán-

KLCPLH4,000,000

Số ngày đến hạn12

Giá CK cơ sở15,250

Giá thực hiện13,799

Hòa vốn **15,175

S-X *3,485

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CSHB2505: CSHB2509 CSHB2603 CSHB2513 CSHB2514 CVPB2519
Trending: HPG (187.100) - VIC (134.977) - MBB (118.046) - VCB (114.874) - FPT (86.741)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
10/02/20262,000 (0.00%)35,400
09/02/20262,000-20 (-0.99%)9,300
06/02/20262,020-330 (-14.04%)14,600
05/02/20262,350 (0.00%)
04/02/20262,350-150 (-6%)29,100
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (SHB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CSHB25052,000 (0.00%)35,4003,48515,175KIS11 tháng
CSHB25092,170-50 (-2.25%)41,4001,78017,310KIS9 tháng
CSHB25101,72010 (+0.58%)10,0001,58416,710KIS10 tháng
CSHB2513340110 (+47.83%)200-5,31721,247KIS7 tháng
CSHB2514560 (0.00%)3,000-5,42821,798KIS10 tháng
CSHB251110-60 (-85.71%)54,000-2,75018,010MBS6 tháng
CSHB2515480-100 (-17.24%)61,900-2,95018,680VCI6 tháng
CSHB2601450 (0.00%)409,000-2,75018,900LPBS6 tháng
CSHB2602830-160 (-16.16%)264,600-25017,160VPX5 tháng
CSHB2603780-40 (-4.88%)22,000-2,25019,060VPX8 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT251040 (0.00%)97,800-33,651132,30411 tháng
CHDB25051,570-60 (-3.68%)47,70026,8005,38326,25911 tháng
CHPG251610-10 (-50%)889,60026,550-1,02227,60611 tháng
CMSN251020 (0.00%)1,080,70076,800-6,59983,59911 tháng
CMWG25082,45030 (+1.24%)18,20089,30017,33696,11611 tháng
CSHB25052,000 (0.00%)35,40015,2503,48515,17511 tháng
CSSB2504450 (0.00%)78,00016,750-6,37324,92311 tháng
CSTB25123,650-150 (-3.95%)2,80059,50013,50160,59911 tháng
CVNM2509340-100 (-22.73%)90,20068,4001,92468,98711 tháng
CVPB25101,800-80 (-4.26%)80026,6003,56026,54511 tháng
CHPG2527450-100 (-18.18%)34,80026,550-89429,24410 tháng
CLPB2507970 (0.00%)41,8003,82142,8298 tháng
CLPB2508600-40 (-6.25%)10,70041,8003,11243,4889 tháng
CMSN2518650-10 (-1.52%)20076,800-13,19996,49910 tháng
CSHB25092,170-50 (-2.25%)41,40015,2501,78017,3109 tháng
CSHB25101,72010 (+0.58%)10,00015,2501,58416,71010 tháng
CSSB2507240-10 (-4%)15,50016,750-4,24921,9599 tháng
CSSB250825010 (+4.17%)6,90016,750-4,91622,66610 tháng
CSTB2523740-60 (-7.50%)225,80059,5002,63262,78810 tháng
CTPB2505550-50 (-8.33%)12,70016,8001,85617,0418 tháng
CVHM25184,180 (0.00%)500101,30010,301124,43910 tháng
CVIB251070-10 (-12.50%)51,50016,500-2,72319,4698 tháng
CVIC251121,9202,300 (+11.72%)2,600141,50084,511144,67010 tháng
CVJC25052,900-190 (-6.15%)14,900163,00056,132164,8688 tháng
CVNM2518640-230 (-26.44%)100,50068,4003,28871,2319 tháng
CVNM2519700-70 (-9.09%)406,00068,4002,43972,65310 tháng
CVPB25191,280 (0.00%)19,60026,6004,71227,0089 tháng
CVPB25201,33010 (+0.76%)2,10026,6004,37827,54210 tháng
CVRE25181,110110 (+11%)3,00028,950-4933,43910 tháng
CVRE25191,04040 (+4%)3,40028,950-1,04934,15911 tháng
CFPT2523140-20 (-12.50%)1,00097,800-18,786120,0507 tháng
CFPT2524320-20 (-5.88%)21,50097,800-19,666125,38310 tháng
CHPG2534350-30 (-7.89%)125,60026,550-4,56132,51110 tháng
CLPB2509470 (0.00%)41,800-14,53360,09310 tháng
CMSN2520400-20 (-4.76%)316,80076,800-20,311101,11110 tháng
CSHB2513340110 (+47.83%)20015,250-5,31721,2477 tháng
CSHB2514560 (0.00%)3,00015,250-5,42821,79810 tháng
CSSB2509240 (0.00%)38,70016,750-9,70627,41610 tháng
CSTB25271,060-180 (-14.52%)2,80059,500-7,05571,85510 tháng
CTCB251680-70 (-46.67%)70034,600-10,60245,5917 tháng
CTCB2517380160 (+72.73%)20034,600-10,98247,43310 tháng
CTPB250950-10 (-16.67%)1,70016,800-7,79124,6867 tháng
CTPB2510390130 (+50%)80016,800-7,88625,43010 tháng
CVHM25211,390350 (+33.65%)6,500101,300-14,378126,7989 tháng
CVHM25221,60040 (+2.56%)56,700101,300-16,388130,48810 tháng
CVIC251313,1701,840 (+16.24%)3,900141,50068,001139,3509 tháng
CVIC251413,8401,840 (+15.33%)18,100141,50067,056143,64410 tháng
CVJC25062,020-200 (-9.01%)21,200163,000-4,799187,99910 tháng
CVNM2521980-60 (-5.77%)16,60068,4001,10076,66810 tháng
CVPB2524360-130 (-26.53%)4,20026,600-16,51144,55110 tháng
CVRE252361060 (+10.91%)6,70028,950-6,04937,4397 tháng
CVRE252459060 (+11.32%)43,20028,950-6,93838,24810 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:SHB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội (HOSE: SHB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:11 tháng
Ngày phát hành:19/03/2025
Ngày niêm yết:17/04/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:21/04/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:19/02/2026
Ngày đáo hạn:23/02/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
TLCĐ điều chỉnh:1.7052 : 1
Giá phát hành:1,000
Giá thực hiện:13,799
Giá TH điều chỉnh:11,765
Khối lượng Niêm yết:4,000,000
Khối lượng lưu hành:4,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ