Chứng quyền.SHB.KIS.M.CA.T.12 (HOSE: CSHB2505)

CW.SHB.KIS.M.CA.T.12

Ngừng giao dịch

2,020

-80 (-3.81%)
12/02/2026 14:55

Mở cửa2,020

Cao nhất2,060

Thấp nhất2,000

Cao nhất NY4,890

Thấp nhất NY790

KLGD67,800

NN mua-

NN bán-

KLCPLH4,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở15,350

Giá thực hiện13,799

Hòa vốn **15,209

S-X *3,585

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CSHB2505: CFPT2623
Trending: HPG (106.465) - MBB (100.572) - PNJ (98.509) - FPT (94.776) - VCB (92.254)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (SHB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CSHB260310 (0.00%)556,400-5,66417,284VPX8 tháng
CSHB260510 (0.00%)100-7,93219,552KIS7 tháng
CSHB2606620-70 (-10.14%)100-5,40018,240PHS10 tháng
CSHB2607300-10 (-3.23%)158,600-3,90016,100SSV9 tháng
CSHB2608220 (0.00%)25,100-3,70015,740SSV6 tháng
CSHB2609280-40 (-12.50%)5,000-4,73317,453KIS6 tháng
CSHB2610250-40 (-13.79%)5,000-4,39916,999KIS5 tháng
CSHB2611220 (0.00%)-3,39915,879KIS4 tháng
CSHB2612350-10 (-2.78%)30,100-5,18918,189KIS7 tháng
CSHB2613330-10 (-2.94%)471,600-1,50014,420VND6 tháng
CSHB2614540-10 (-1.82%)249,500-2,40016,160VND10 tháng
CSHB2615230 (0.00%)237,400-3,40015,460MBS6 tháng
CSHB2616240 (0.00%)145,300-3,40015,480SSV6 tháng
CSHB2617390-20 (-4.88%)2,900-3,90016,280SSV9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CDGC260110 (0.00%)90041,800-35,06877,0287 tháng
CHPG261210 (0.00%)21,000-8,45529,4917 tháng
CMSN260810 (0.00%)66,800-29,19996,0997 tháng
CSHB260510 (0.00%)10011,600-7,93219,5527 tháng
CSSB260210 (0.00%)90015,050-2,70317,7867 tháng
CSTB2607490-10 (-2%)68,80075,2005,31273,8087 tháng
CTPB260410 (0.00%)14,350-6,33820,7087 tháng
CVHM260810-80 (-88.89%)370,30069,200-2,48771,7457 tháng
CVIC260142060 (+16.67%)382,800200,0008,182200,2187 tháng
CVJC260110 (0.00%)2,500123,500-45,721169,3757 tháng
CVNM260410 (0.00%)62,100-19,28681,4837 tháng
CVPB260710 (0.00%)24,900-9,06434,0037 tháng
CVRE260210 (0.00%)3,00024,400-12,67337,1127 tháng
CACB2609170-20 (-10.53%)7,00021,650-3,25925,6425 tháng
CACB2610230-30 (-11.54%)82,20021,650-4,31426,9567 tháng
CFPT2616330-10 (-2.94%)80,10069,000-13,45687,7365 tháng
CFPT2617400 (0.00%)69,000-16,67892,0787 tháng
CHDB2606280-10 (-3.45%)40026,950-3,04931,3995 tháng
CHDB260735010 (+2.94%)1,30026,950-5,04934,7997 tháng
CHPG2618330-40 (-10.81%)10,00021,000-7,88830,2087 tháng
CHPG261932020 (+6.67%)6,00021,000-7,33329,6136 tháng
CHPG2620200-20 (-9.09%)13,60021,000-5,99927,7994 tháng
CHPG2621300 (0.00%)21,000-6,99929,1995 tháng
CLPB2605430-10 (-2.27%)30050,000-11,99964,1496 tháng
CLPB2606340-30 (-8.11%)288,60050,000-13,97966,6997 tháng
CMSN2613280 (0.00%)66,800-19,98989,5894 tháng
CMSN2614330-40 (-10.81%)5,00066,800-23,19993,2996 tháng
CMSN2615370-40 (-9.76%)5,00066,800-24,98995,4897 tháng
CSHB2609280-40 (-12.50%)5,00011,600-4,73317,4536 tháng
CSHB2610250-40 (-13.79%)5,00011,600-4,39916,9995 tháng
CSHB2611220 (0.00%)11,600-3,39915,8794 tháng
CSHB2612350-10 (-2.78%)30,10011,600-5,18918,1897 tháng
CSSB2604320-10 (-3.03%)30015,050-2,72719,0577 tháng
CSSB2605300 (0.00%)15,050-2,06118,3116 tháng
CSSB260690-20 (-18.18%)350,30015,050-94916,3594 tháng
CSSB2607160-30 (-15.79%)80,70015,050-1,83817,5285 tháng
CSTB261268070 (+11.48%)85,20075,200-5,68886,3286 tháng
CSTB2613280 (0.00%)182,30075,200-2,57780,0174 tháng
CSTB261446020 (+4.55%)527,80075,200-3,68882,5685 tháng
CSTB261560020 (+3.45%)75,90075,200-6,68887,8887 tháng
CTPB2607270 (0.00%)1,10014,350-5,04920,4797 tháng
CTPB2608220-40 (-15.38%)1,00014,350-4,53819,7686 tháng
CVHM2612310-10 (-3.13%)41,50069,200-12,65184,8374 tháng
CVHM2613500-20 (-3.85%)2,00069,200-14,56888,5836 tháng
CVHM261458070 (+13.73%)41,10069,200-15,95990,7447 tháng
CVIC260267050 (+8.06%)128,200200,000-48,888262,2886 tháng
CVIC260383020 (+2.47%)65,200200,000-50,789267,3897 tháng
CVIC26041,05050 (+5%)89,900200,000-52,789273,7898 tháng
CVIC260523050 (+27.78%)129,100200,000-44,567249,1674 tháng
CVIC2606640 (0.00%)300200,000-46,789259,5895 tháng
CVJC2602250 (0.00%)3,000123,500-28,752156,0985 tháng
CVJC2603460-10 (-2.13%)51,800123,500-34,705165,2827 tháng
CVJC2604290-50 (-14.71%)185,400123,500-31,106159,0676 tháng
CVNM2608340 (0.00%)62,100-2,83068,2254 tháng
CVNM260949010 (+2.08%)9,60062,100-5,84672,6956 tháng
CVPB2612170-20 (-10.53%)44,80024,900-7,09932,8494 tháng
CVPB2613250 (0.00%)24,900-7,98834,1386 tháng
CVPB2614360 (0.00%)24,900-8,55635,2567 tháng
CVRE2604380-120 (-24%)30024,400-10,36636,6017 tháng
CVRE260531020 (+6.90%)31,60024,400-11,77337,6706 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:SHB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội (HOSE: SHB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:11 tháng
Ngày phát hành:19/03/2025
Ngày niêm yết:17/04/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:21/04/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:19/02/2026
Ngày đáo hạn:23/02/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
TLCĐ điều chỉnh:1.7052 : 1
Giá phát hành:1,000
Giá thực hiện:13,799
Giá TH điều chỉnh:11,765
Khối lượng Niêm yết:4,000,000
Khối lượng lưu hành:4,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ