Chứng quyền SHB/VPBANKS/C/EU/6M/CASH/24-01 (HOSE: CSHB2501)
CW SHB/VPBANKS/C/EU/6M/CASH/24-01
2,100
Mở cửa2,100
Cao nhất2,100
Thấp nhất2,100
Cao nhất NY2,670
Thấp nhất NY750
KLGD-
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở13,000
Giá thực hiện11,000
Hòa vốn **13,200
S-X *3,447
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (SHB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CSHB2603 | 10 | (0.00%) | 177,900 | -5,514 | 17,284 | VPX | 8 tháng |
| CSHB2605 | 10 | (0.00%) | -7,782 | 19,552 | KIS | 7 tháng | |
| CSHB2606 | 690 | (0.00%) | -5,250 | 18,380 | PHS | 10 tháng | |
| CSHB2607 | 350 | -20 (-5.41%) | 295,500 | -3,750 | 16,200 | SSV | 9 tháng |
| CSHB2608 | 230 | -20 (-8%) | 3,800 | -3,550 | 15,760 | SSV | 6 tháng |
| CSHB2609 | 290 | (0.00%) | -4,583 | 17,493 | KIS | 6 tháng | |
| CSHB2610 | 250 | -20 (-7.41%) | 200 | -4,249 | 16,999 | KIS | 5 tháng |
| CSHB2611 | 190 | -30 (-13.64%) | 8,200 | -3,249 | 15,759 | KIS | 4 tháng |
| CSHB2612 | 380 | (0.00%) | -5,039 | 18,309 | KIS | 7 tháng | |
| CSHB2613 | 330 | -20 (-5.71%) | 956,700 | -1,350 | 14,420 | VND | 6 tháng |
| CSHB2614 | 540 | -30 (-5.26%) | 671,500 | -2,250 | 16,160 | VND | 10 tháng |
| CSHB2615 | 260 | -30 (-10.34%) | 30,000 | -3,250 | 15,520 | MBS | 6 tháng |
| CSHB2616 | 270 | (0.00%) | 140,100 | -3,250 | 15,540 | SSV | 6 tháng |
| CSHB2617 | 390 | -90 (-18.75%) | 3,700 | -3,750 | 16,280 | SSV | 9 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (VPX)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2606 | 20 | -10 (-33.33%) | 411,200 | 68,300 | -32,314 | 100,811 | 9 tháng |
| CHDB2602 | 340 | -100 (-22.73%) | 61,200 | 26,450 | -1,550 | 29,020 | 9 tháng |
| CHPG2606 | 620 | -130 (-17.33%) | 120,700 | 21,250 | -1,958 | 24,868 | 12 tháng |
| CLPB2602 | 2,660 | -270 (-9.22%) | 11,500 | 52,400 | 9,877 | 52,577 | 8 tháng |
| CMBB2606 | 820 | -80 (-8.89%) | 495,400 | 20,000 | -2,115 | 24,481 | 9 tháng |
| CMSN2603 | 40 | -10 (-20%) | 45,100 | 66,300 | -13,700 | 80,320 | 8 tháng |
| CMWG2607 | 10 | (0.00%) | 6,100 | 72,400 | -26,066 | 98,545 | 8 tháng |
| CSHB2603 | 10 | (0.00%) | 177,900 | 11,750 | -5,514 | 17,284 | 8 tháng |
| CTCB2603 | 280 | 50 (+21.74%) | 160,100 | 32,000 | -3,259 | 36,082 | 9 tháng |
| CTPB2602 | 20 | 10 (+100%) | 11,100 | 14,400 | -4,600 | 19,040 | 8 tháng |
| CVIB2603 | 20 | (0.00%) | 324,200 | 14,400 | -4,563 | 19,019 | 8 tháng |
| CK cơ sở: | SHB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội (HOSE: SHB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán VPBank (VPX) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 26/12/2024 |
| Ngày niêm yết: | 13/01/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 15/01/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 24/06/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 26/06/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 1.7369 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,200 |
| Giá thực hiện: | 11,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 9,553 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |