Chứng quyền.SBT.KIS.M.CA.T.02 (HOSE: CSBT2001)

CW.SBT.KIS.M.CA.T.02

500

-30 (-5.66%)
28/10/2020 13:22

Mở cửa520

Cao nhất520

Thấp nhất500

Cao nhất NY5,110

Thấp nhất NY20

KLGD3,400

NN mua-

NN bán-

KLCPLH2,000,000

Số ngày đến hạn49

Giá CK cơ sở14,600

Giá thực hiện21,111

Hòa vốn **21,611

S-X *-6,511

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CSBT2001: CSBT2007 CSTB2001 CPNJ2005 CVRE2003 CVRE2005
Trending: HPG (66.383) - VNM (52.156) - TCB (50.137) - MBB (41.089) - CTG (36.224)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền.SBT.KIS.M.CA.T.02

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
28/10/2020500-30 (-5.66%)3,400
27/10/2020530-30 (-5.36%)75,470
26/10/202056010 (+1.82%)7,530
23/10/2020550-40 (-6.78%)19,400
22/10/2020590 (0.00%)3,670
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (SBT)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CSBT2001500-30 (-5.66%)3,400-6,51121,611KIS11 tháng
CSBT20071,070-150 (-12.30%)18,220-1,39918,139KIS9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CNVL20011,990 (0.00%)61,900-3,98873,84811 tháng
CDPM20023,950 (0.00%)16,3501,09819,20211 tháng
CHDB20031,150-110 (-8.73%)101,22024,050-8,07334,42311 tháng
CHPG20024,150-210 (-4.82%)234,39031,0001,00138,29911 tháng
CMSN20014,400220 (+5.26%)283,26086,90021,11187,78911 tháng
CSBT2001500-30 (-5.66%)3,40014,600-6,51121,61111 tháng
CSTB20021,850-110 (-5.61%)329,32013,3001,41213,73811 tháng
CVHM2001610-90 (-12.86%)2,80077,000-17,56797,61711 tháng
CVIC2001590-100 (-14.49%)160,170106,300-20,168129,41811 tháng
CVJC2001160 (0.00%)3,180104,800-68,337174,73711 tháng
CVNM20021,030-280 (-21.37%)244,310107,400-33,711146,26111 tháng
CVRE2003180-40 (-18.18%)58,43026,100-11,89938,35911 tháng
CCTD2001900100 (+12.50%)1,94056,200-24,68889,8888 tháng
CROS200215010 (+7.14%)76,0902,190-5,0377,3778 tháng
CHPG20102,060-120 (-5.50%)431,51031,000-2,10041,34010 tháng
CSTB2005760-60 (-7.32%)86,71013,3001,48913,3315 tháng
CSTB20061,180-120 (-9.23%)39,86013,30041215,24810 tháng
CVRE2007440-60 (-12%)364,18026,100-7,23335,53310 tháng
CVNM20071,400-160 (-10.26%)5,800107,400-31,488152,8889 tháng
CNVL20022,050-20 (-0.97%)12,00061,9002,01170,1399 tháng
CHDB20071,430 (0.00%)100,16024,050-3,72234,9229 tháng
CMSN20073,330120 (+3.74%)2,30086,90030,03290,1689 tháng
CSBT20071,070-150 (-12.30%)18,22014,600-1,39918,1399 tháng
CSTB20071,750-30 (-1.69%)184,74013,3002,30114,49910 tháng
CVHM2006550-110 (-16.67%)355,22077,000-7,88895,8889 tháng
CVIC2004990-30 (-2.94%)500,320106,3006,301119,7999 tháng
CVJC200458010 (+1.75%)303,860104,800-10,711127,1119 tháng
CVRE2009650-90 (-12.16%)368,71026,100-4,89934,24910 tháng
CHPG20171,250-130 (-9.42%)483,90031,0002,11233,8886 tháng
CHPG20181,410-180 (-11.32%)600,44031,0001,00135,6399 tháng
CMSN20092,980110 (+3.83%)16,35086,90024,90191,7999 tháng
CVRE2010630-50 (-7.35%)229,32026,100-3,89932,5196 tháng
CNVL20031,15020 (+1.77%)67,31061,900-2,07975,4799 tháng
CSTB20101,540-60 (-3.75%)247,27013,3001,30115,0799 tháng
CVHM2008900-60 (-6.25%)617,75077,000-11,88897,8889 tháng
CVIC20051,96060 (+3.16%)292,960106,300-568126,4689 tháng
CVJC2006750-30 (-3.85%)741,210104,800-6,311126,1119 tháng
CVNM20111,020-130 (-11.30%)870,040107,400-25,933153,7339 tháng
CVRE2011780-50 (-6.02%)106,58026,100-5,78835,0089 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:SBT
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Thành Thành Công - Biên Hòa (HOSE: SBT)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:11 tháng
Ngày phát hành:16/01/2020
Ngày niêm yết:17/02/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:19/02/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:14/12/2020
Ngày đáo hạn:16/12/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:1 : 1
Giá phát hành:2,900
Giá thực hiện:21,111
Khối lượng Niêm yết:2,000,000
Khối lượng lưu hành:2,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành