Chứng quyền.SBT.KIS.M.CA.T.01 (HOSE: CSBT1901)

CW.SBT.KIS.M.CA.T.01

Ngừng giao dịch

20

(%)
12/02/2020 15:00

Mở cửa20

Cao nhất20

Thấp nhất10

Cao nhất NY1,200

Thấp nhất NY10

KLGD8,200

NN mua600

NN bán220

KLCPLH2,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở19,750

Giá thực hiện21,212

Hòa vốn **21,232

S-X *-1,462

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CSBT1901: CVRE1904 HDG HVN ITA LCM
Trending: CTG (30.444) - VNM (30.019) - MBB (27.546) - HPG (26.184) - ROS (24.274)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền.SBT.KIS.M.CA.T.01

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (SBT)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CSBT20014,5001,140 (+33.93%)9,00088925,611KIS11 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CVJC190130 (0.00%)100,340128,400-17,278145,9785 tháng
CVNM1902140 (0.00%)6,530106,300-27,033134,7336 tháng
CHPG1909900-30 (-3.23%)154,68023,200-1,48026,4806 tháng
CMSN190219040 (+26.67%)191,19050,800-27,08978,8396 tháng
CVIC1903450-20 (-4.26%)51,700104,800-18,200127,5006 tháng
CVRE1903680-90 (-11.69%)2,00030,050-5,73937,1496 tháng
CDPM200143020 (+4.88%)189,02012,050-2,51715,4276 tháng
CHDB20011,940-110 (-5.37%)45,35028,500-59932,9796 tháng
CROS2001130 (0.00%)665,9808,190-18,27826,9886 tháng
CSTB20011,750-100 (-5.41%)139,26011,40040112,7496 tháng
CVRE2001850-90 (-9.57%)18,88030,050-6,73940,1899 tháng
CNVL20011,87040 (+2.19%)1,00054,000-11,88873,36811 tháng
CDPM20021,65050 (+3.13%)3,00012,050-3,20216,90211 tháng
CHDB20032,790 (0.00%)28,500-3,62337,70311 tháng
CHPG20021,490-90 (-5.70%)1,00023,200-6,79932,97911 tháng
CMSN20011,450-570 (-28.22%)14,72050,800-14,98973,03911 tháng
CSBT20014,5001,140 (+33.93%)9,00022,00088925,61111 tháng
CSTB20022,400480 (+25%)10,00011,400-48814,28811 tháng
CVHM20013,090 (0.00%)86,000-8,567110,01711 tháng
CVIC20013,460 (0.00%)104,800-21,668143,76811 tháng
CVJC20011,220-900 (-42.45%)1,020128,400-44,737185,33711 tháng
CVNM20022,870 (0.00%)106,300-34,811155,46111 tháng
CVRE20031,880-890 (-32.13%)1030,050-7,94941,75911 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:SBT
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Thành Thành Công - Biên Hòa (HOSE: SBT)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:3 tháng
Ngày phát hành:15/11/2019
Ngày niêm yết:05/12/2019
Ngày giao dịch đầu tiên:09/12/2019
Ngày giao dịch cuối cùng:12/02/2020
Ngày đáo hạn:14/02/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:1 : 1
Giá phát hành:1,500
Giá thực hiện:21,212
Khối lượng Niêm yết:2,000,000
Khối lượng lưu hành:2,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành