Chứng quyền.SBT.KIS.M.CA.T.01 (HOSE: CSBT1901)

CW.SBT.KIS.M.CA.T.01

Ngừng giao dịch

20

(%)
12/02/2020 15:00

Mở cửa20

Cao nhất20

Thấp nhất10

Cao nhất NY1,200

Thấp nhất NY10

KLGD8,200

NN mua600

NN bán220

KLCPLH2,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở19,750

Giá thực hiện21,212

Hòa vốn **21,232

S-X *-1,462

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CSBT1901: CSBT2007 CSTB2005 CSBT2001
Trending: HPG (49.259) - VNM (46.196) - MBB (41.184) - MWG (39.167) - HSG (36.302)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền.SBT.KIS.M.CA.T.01

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (SBT)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CSBT2001180-80 (-30.77%)7,010-5,91121,291KIS11 tháng
CSBT20071,120170 (+17.89%)298,000-79918,239KIS9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CNVL20011,990 (0.00%)1063,500-2,38873,84811 tháng
CDPM20023,550-530 (-12.99%)84,41016,7501,74418,49811 tháng
CHDB20031,240-50 (-3.88%)91,27031,150-97334,60311 tháng
CHPG20021,920-30 (-1.54%)28,94025,7501,18027,71511 tháng
CMSN2001400-30 (-6.98%)169,02054,700-11,08967,78911 tháng
CSBT2001180-80 (-30.77%)7,01015,200-5,91121,29111 tháng
CSTB20022,150530 (+32.72%)144,89013,3001,41214,03811 tháng
CVHM200191010 (+1.11%)22,70077,100-17,46799,11711 tháng
CVIC2001280-50 (-15.15%)27,41092,800-33,668127,86811 tháng
CVJC2001150-70 (-31.82%)3,170105,600-67,537174,63711 tháng
CVNM20021,38010 (+0.73%)146,490127,700-11,585146,09511 tháng
CVRE2003270-50 (-15.63%)100,06028,400-9,59938,53911 tháng
CCTD20011,280120 (+10.34%)10,64071,300-6,53690,1538 tháng
CROS2002140 (0.00%)9702,140-5,0877,3678 tháng
CHDB200595030 (+3.26%)16,06031,1503,82331,1274 tháng
CHPG20101,200-10 (-0.83%)788,48025,750-1,35931,04110 tháng
CSTB20051,020400 (+64.52%)131,81013,3001,48913,8515 tháng
CSTB20061,260220 (+21.15%)198,07013,30041215,40810 tháng
CVHM20044010 (+33.33%)123,94077,100-9,76887,2684 tháng
CVIC200330-10 (-25%)204,19092,800-10,250103,3504 tháng
CVJC200350 (0.00%)11,030105,600-17,856123,9564 tháng
CVNM2006190-60 (-24%)344,630127,700-1,914131,4894 tháng
CVRE2007610-30 (-4.69%)583,85028,400-4,93336,38310 tháng
CVNM20071,500-60 (-3.85%)110127,700-11,188153,8889 tháng
CNVL20022,470 (0.00%)63,5003,61172,2399 tháng
CHDB20071,330-10 (-0.75%)434,11031,1503,37834,4229 tháng
CMSN200795040 (+4.40%)19,00054,700-2,16866,3689 tháng
CSBT20071,120170 (+17.89%)298,00015,200-79918,2399 tháng
CSTB20071,840290 (+18.71%)214,83013,3002,30114,67910 tháng
CVHM2006590-10 (-1.67%)436,27077,100-7,78896,6889 tháng
CVIC2004690-60 (-8%)121,21092,800-7,199113,7999 tháng
CVJC2004740-10 (-1.33%)116,140105,600-9,911130,3119 tháng
CVRE2009900-50 (-5.26%)305,12028,400-2,59935,49910 tháng
CHPG2017620 (0.00%)61,93025,750-3,13831,3686 tháng
CHPG2018790-20 (-2.47%)379,31025,750-4,24933,1599 tháng
CMSN2009800-110 (-12.09%)9,78054,700-7,29969,9999 tháng
CVRE2010890-50 (-5.32%)168,87028,400-1,59933,5596 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:SBT
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Thành Thành Công - Biên Hòa (HOSE: SBT)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:3 tháng
Ngày phát hành:15/11/2019
Ngày niêm yết:05/12/2019
Ngày giao dịch đầu tiên:09/12/2019
Ngày giao dịch cuối cùng:12/02/2020
Ngày đáo hạn:14/02/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:1 : 1
Giá phát hành:1,500
Giá thực hiện:21,212
Khối lượng Niêm yết:2,000,000
Khối lượng lưu hành:2,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành