Chứng quyền CREE01MBS20CE (HOSE: CREE2004)

CW CREE01MBS20CE

3,700

120 (+3.35%)
01/10/2020 09:34

Mở cửa3,650

Cao nhất3,700

Thấp nhất3,650

Cao nhất NY4,390

Thấp nhất NY1,440

KLGD700

NN mua-

NN bán-

KLCPLH1,500,000

Số ngày đến hạn22

Giá CK cơ sở40,850

Giá thực hiện29,500

Hòa vốn **40,600

S-X *11,350

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CREE2004: CREE2005 CVIC2003 CMWG2009 CMWG2011 CREE2003
Trending: VNM (59.937) - HPG (51.587) - MBB (42.156) - STB (40.834) - HSG (39.083)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền CREE01MBS20CE

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
01/10/20203,700120 (+3.35%)700
30/09/20203,580180 (+5.29%)1,050
29/09/20203,400-350 (-9.33%)850
28/09/20203,75070 (+1.90%)10
25/09/20203,680120 (+3.37%)1,110
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (REE)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CREE20032,260180 (+8.65%)24,02010,85041,300HCM6 tháng
CREE20043,700120 (+3.35%)70011,35040,600MBS4 tháng
CREE20052,29010 (+0.44%)4008,35041,660HCM6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (MBS)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT20071,67020 (+1.21%)32050,4006,90051,8504 tháng
CHDB20063,750 (0.00%)24,7505,73224,7933.5 tháng
CMWG20092,800 (0.00%)410104,40022,400104,4004 tháng
CREE20043,700120 (+3.35%)70040,85011,35040,6004 tháng
CHPG20113,590 (0.00%)26,5501,35032,3803.5 tháng
CMSN20081,300-10 (-0.76%)30054,7001,70059,5004 tháng
CPNJ20072,15050 (+2.38%)5,12061,4008,40063,7503.5 tháng
CSTB20084,000300 (+8.11%)4,13013,9003,70014,2003.5 tháng
CVNM20092,960-10 (-0.34%)4,000108,4001,400136,6004 tháng
CVPB20092,24070 (+3.23%)12,41023,8503,65024,6803.5 tháng
CFPT20092,330110 (+4.95%)5,00050,4003,60053,7903.5 tháng
CHPG20191,97020 (+1.03%)68,12026,5502,45028,0403.5 tháng
CMWG20114,250 (0.00%)104,40017,400108,2503.5 tháng
CSTB20093,600200 (+5.88%)15,44013,9003,00014,5003.5 tháng
CTCB20081,930 (0.00%)22,6502,65023,8603.5 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:REE
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Cơ Điện Lạnh (HOSE: REE)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán MB (MBS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:4 tháng
Ngày phát hành:24/06/2020
Ngày niêm yết:10/07/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:14/07/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:21/10/2020
Ngày đáo hạn:23/10/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:3 : 1
Giá phát hành:1,570
Giá thực hiện:29,500
Khối lượng Niêm yết:1,500,000
Khối lượng lưu hành:1,500,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành