Chứng quyền CREE01MBS20CE (HOSE: CREE2004)
CW CREE01MBS20CE
4,100
Mở cửa4,100
Cao nhất4,100
Thấp nhất4,100
Cao nhất NY4,390
Thấp nhất NY1,440
KLGD10
NN mua-
NN bán-
KLCPLH1,500,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở41,800
Giá thực hiện29,500
Hòa vốn **41,800
S-X *12,300
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng TCPH (MBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2616 | 580 | -40 (-6.45%) | 21,500 | 22,150 | -1,350 | 25,240 | 6 tháng |
| CHDB2610 | 750 | -40 (-5.06%) | 184,500 | 26,450 | -1,550 | 30,250 | 6 tháng |
| CHPG2629 | 550 | -70 (-11.29%) | 206,000 | 21,250 | -3,750 | 26,650 | 9 tháng |
| CLPB2607 | 1,160 | -120 (-9.38%) | 13,600 | 52,400 | -2,600 | 60,800 | 6 tháng |
| CMWG2621 | 870 | -40 (-4.40%) | 4,000 | 72,400 | -14,250 | 93,504 | 9 tháng |
| CSHB2615 | 260 | -30 (-10.34%) | 30,000 | 11,750 | -3,250 | 15,520 | 6 tháng |
| CSTB2624 | 1,510 | -180 (-10.65%) | 6,000 | 72,300 | -7,700 | 87,550 | 6 tháng |
| CTCB2615 | 420 | 20 (+5%) | 43,200 | 32,000 | -4,000 | 38,100 | 6 tháng |
| CTPB2609 | 350 | -50 (-12.50%) | 2,500 | 14,400 | -3,600 | 18,700 | 6 tháng |
| CVHM2615 | 1,560 | -280 (-15.22%) | 108,200 | 68,200 | -21,800 | 99,360 | 9 tháng |
| CVIB2606 | 290 | -30 (-9.38%) | 85,100 | 14,400 | -3,100 | 18,080 | 6 tháng |
| CVIC2607 | 2,460 | -330 (-11.83%) | 71,500 | 200,400 | -49,600 | 279,520 | 9 tháng |
| CVPB2619 | 490 | -30 (-5.77%) | 6,000 | 25,100 | -3,900 | 30,470 | 6 tháng |
| CK cơ sở: | REE |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Cơ Điện Lạnh (HOSE: REE) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán MB (MBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 4 tháng |
| Ngày phát hành: | 24/06/2020 |
| Ngày niêm yết: | 10/07/2020 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 14/07/2020 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 21/10/2020 |
| Ngày đáo hạn: | 23/10/2020 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,570 |
| Giá thực hiện: | 29,500 |
| Khối lượng Niêm yết: | 1,500,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 1,500,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |