Chứng quyền REE-HSC-MET02 (HOSE: CREE2003)

CW REE-HSC-MET02

2,090

(%)
18/09/2020 15:00

Mở cửa2,080

Cao nhất2,110

Thấp nhất2,050

Cao nhất NY2,110

Thấp nhất NY610

KLGD26,100

NN mua-

NN bán-

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn41

Giá CK cơ sở40,300

Giá thực hiện30,000

Hòa vốn **40,450

S-X *10,300

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CREE2003: CREE2004 CREE2005 CMWG2008 CMWG2009 CFPT2003
Trending: HPG (48.871) - VNM (40.633) - HSG (33.367) - HVN (31.472) - MWG (29.574)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền REE-HSC-MET02

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
18/09/20202,090 (0.00%)26,100
17/09/20202,090200 (+10.58%)60,420
16/09/20201,89020 (+1.07%)120,340
15/09/20201,870-70 (-3.61%)90,690
14/09/20201,94090 (+4.86%)5,210
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (REE)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CREE20032,090 (0.00%)26,10010,30040,450HCM6 tháng
CREE20043,600180 (+5.26%)5,65010,80040,300MBS4 tháng
CREE20052,34030 (+1.30%)1807,80041,860HCM6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT20061,960100 (+5.38%)34,48051,2006,81452,7556 tháng
CHPG20094,530180 (+4.14%)68,52025,7003,20031,5606 tháng
CMBB20061,340240 (+21.82%)648,88018,7502,25019,1806 tháng
CMSN200555010 (+1.85%)167,29054,200-5,80062,7506 tháng
CMWG20081,200200 (+20%)90,36094,5009,50097,0006 tháng
CPNJ2005450-50 (-10%)151,75060,40040064,5006 tháng
CREE20032,090 (0.00%)26,10040,30010,30040,4506 tháng
CTCB20062,020120 (+6.32%)72,95021,8003,80022,0406 tháng
CVHM20031,03030 (+3%)183,24076,9006,90080,3006 tháng
CVJC2002390-30 (-7.14%)28,080106,000-10,000119,9006 tháng
CVNM20052,620130 (+5.22%)37,160126,40023,400129,2006 tháng
CVPB200798060 (+6.52%)258,44023,25075024,4606 tháng
CVRE20061,48030 (+2.07%)83,60028,5005,50028,9206 tháng
CFPT20081,600130 (+8.84%)137,55051,2003,20056,0006 tháng
CHPG20162,950150 (+5.36%)23,87025,700-1,80033,4006 tháng
CMBB20071,540180 (+13.24%)549,19018,7501,75020,0806 tháng
CMSN20061,180-30 (-2.48%)54,85054,200-1,80061,9006 tháng
CMWG20101,83030 (+1.67%)32,30094,50012,500100,3006 tháng
CPNJ200685020 (+2.41%)19,93060,4001,40067,5006 tháng
CREE20052,34030 (+1.30%)18040,3007,80041,8606 tháng
CTCB20071,740130 (+8.07%)47,49021,8001,80023,4806 tháng
CVHM200591020 (+2.25%)76,20076,900-2,10088,1006 tháng
CVNM20082,12090 (+4.43%)73,770126,40012,400135,2006 tháng
CVPB20081,70070 (+4.29%)12,32023,2501,25025,4006 tháng
CVRE20081,25030 (+2.46%)33,34028,5002,50031,0006 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:REE
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Cơ Điện Lạnh (HOSE: REE)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:29/04/2020
Ngày niêm yết:12/06/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:16/06/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:27/10/2020
Ngày đáo hạn:29/10/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
Giá phát hành:1,000
Giá thực hiện:30,000
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành