Chứng quyền REE/6.5M/SSI/C/EU/Cash-01 (HOSE: CREE1903)

CW REE/6.5M/SSI/C/EU/Cash-01

Ngừng giao dịch

20

-10 (-33.33%)
20/04/2020 15:00

Mở cửa10

Cao nhất20

Thấp nhất10

Cao nhất NY7,880

Thấp nhất NY10

KLGD3,350

NN mua-

NN bán-

KLCPLH1,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở30,850

Giá thực hiện36,000

Hòa vốn **36,020

S-X *-5,150

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CREE1903: REE
Trending: HPG (55.055) - VNM (42.025) - MWG (38.957) - MBB (36.806) - HVN (36.758)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền REE/6.5M/SSI/C/EU/Cash-01

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (REE)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CREE1905170 (0.00%)52,440-2,90035,110MBS6 tháng
CREE2001100-40 (-28.57%)30,210-4,30036,500HCM6 tháng
CREE20021,94010 (+0.52%)116,220-30033,940VND3 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG20043,430-180 (-4.99%)102,87026,9503,45026,9304 tháng
CMWG200480-40 (-33.33%)72,30085,400-19,600105,0804 tháng
CFPT200311,820360 (+3.14%)34,25048,6505,95752,7867 tháng
CFPT20049,190190 (+2.11%)38,03048,6505,95750,5404 tháng
CMBB20021,600 (0.00%)84,00018,0505019,6004 tháng
CMBB20032,60090 (+3.59%)49,65018,0505020,6007 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:REE
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Cơ Điện Lạnh (HOSE: REE)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:07/10/2019
Ngày niêm yết:22/10/2019
Ngày giao dịch đầu tiên:24/10/2019
Ngày giao dịch cuối cùng:20/04/2020
Ngày đáo hạn:22/04/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:1 : 1
Giá phát hành:7,600
Giá thực hiện:36,000
Khối lượng Niêm yết:1,000,000
Khối lượng lưu hành:1,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành