Chứng quyền POW/VIETCAP/M/Au/T/A2 (HOSE: CPOW2311)
CW POW/VIETCAP/M/Au/T/A2
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,050
Thấp nhất NY10
KLGD5,400
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở11,350
Giá thực hiện15,500
Hòa vốn **15,510
S-X *-4,150
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng TCPH (VCI)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2624 | 470 | (0.00%) | 4,000 | 20,150 | -5,150 | 26,240 | 7 tháng |
| CFPT2635 | 480 | -30 (-5.88%) | 1,300 | 57,900 | -15,757 | 77,149 | 7 tháng |
| CHPG2641 | 500 | -20 (-3.85%) | 5,800 | 20,100 | -5,500 | 26,600 | 7 tháng |
| CMBB2623 | 500 | 20 (+4.17%) | 10,600 | 19,050 | -4,650 | 24,700 | 7 tháng |
| CMSN2630 | 1,250 | -10 (-0.79%) | 3,300 | 74,200 | -6,800 | 88,500 | 7 tháng |
| CMWG2629 | 1,030 | -10 (-0.96%) | 5,500 | 75,900 | -10,942 | 93,957 | 7 tháng |
| CSHB2621 | 690 | -60 (-8%) | 14,700 | 10,000 | -3,700 | 14,390 | 7 tháng |
| CSTB2630 | 960 | (0.00%) | 8,900 | 67,300 | -20,800 | 90,980 | 7 tháng |
| CTCB2623 | 670 | 30 (+4.69%) | 4,300 | 32,350 | -7,150 | 41,510 | 7 tháng |
| CVNM2623 | 490 | (0.00%) | 4,700 | 57,700 | -12,300 | 72,450 | 7 tháng |
| CVPB2629 | 1,480 | -100 (-6.33%) | 1,000 | 23,800 | -1,264 | 27,412 | 7 tháng |
| CK cơ sở: | POW |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP (HOSE: POW) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Vietcap (VCI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 11/08/2023 |
| Ngày niêm yết: | 13/09/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 15/09/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 13/02/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 15/02/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 1 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,050 |
| Giá thực hiện: | 15,500 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |