Chứng quyền POW-HSC-MET01 (HOSE: CPOW2310)

CW POW-HSC-MET01

Ngừng giao dịch

10

(%)
22/01/2024 15:00

Mở cửa10

Cao nhất10

Thấp nhất10

Cao nhất NY1,460

Thấp nhất NY10

KLGD-

NN mua-

NN bán-

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở11,550

Giá thực hiện14,000

Hòa vốn **14,010

S-X *-2,450

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CPOW2310: CVRE2206
Trending: PNJ (173.770) - FPT (108.183) - HPG (102.718) - SHB (89.416) - VCB (82.900)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2606340 (0.00%)85,10020,600-95722,72912 tháng
CFPT260970-10 (-12.50%)23,60058,200-30,15389,35812 tháng
CHPG2609230-10 (-4.17%)2,188,10020,900-3,20024,92112 tháng
CMBB2609130 (0.00%)52,70019,850-3,77824,04512 tháng
CMWG26105010 (+25%)141,60073,900-26,536100,82912 tháng
CSTB2606710-180 (-20.22%)737,30062,800-3,20069,55012 tháng
CTCB260630010 (+3.45%)33,70033,200-5,48739,86212 tháng
CVNM260334050 (+17.24%)23,50057,800-4,22464,66012 tháng
CACB261433040 (+13.79%)64,40020,600-2,40023,3306 tháng
CFPT262137030 (+8.82%)736,60058,200-5,90966,1276 tháng
CFPT2622590 (0.00%)207,80058,200-7,27369,7659 tháng
CHPG2626340 (0.00%)347,30020,900-2,10023,6806 tháng
CHPG2627670 (0.00%)3,00020,900-2,60024,8409 tháng
CMBB26151,010-40 (-3.81%)523,40019,85062720,8416 tháng
CMBB26161,370-30 (-2.14%)1,10019,85022621,8189 tháng
CMSN26191,580-90 (-5.39%)236,60071,4001,40079,4809 tháng
CMWG26171,150-40 (-3.36%)43,60073,900-44280,0046 tháng
CMWG26181,39040 (+2.96%)109,80073,900-1,91984,0319 tháng
CTCB26122,120-40 (-1.85%)132,50033,2003,20034,2406 tháng
CTCB26131,760-90 (-4.86%)41,50033,2002,70035,7809 tháng
CVNM26131,440130 (+9.92%)74,20057,8001,59160,3966 tháng
CVNM26141,800120 (+7.14%)60057,8001,59163,1879 tháng
CVPB26163,100-60 (-1.90%)9,00024,5004,67124,7476 tháng
CVPB26172,330-20 (-0.85%)64,80024,5004,27425,7709 tháng
CSTB2620450-210 (-31.82%)34,50062,800-7,20071,8006 tháng
CSTB262177030 (+4.05%)260,60062,800-8,70075,3509 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:POW
Tổ chức phát hành CKCS:Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP (HOSE: POW)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:24/07/2023
Ngày niêm yết:23/08/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:25/08/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:22/01/2024
Ngày đáo hạn:24/01/2024
Tỷ lệ chuyển đổi:1 : 1
Giá phát hành:2,000
Giá thực hiện:14,000
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User