Chứng quyền.POW.VND.M.CA.T.2023.1 (HOSE: CPOW2307)
CW.POW.VND.M.CA.T.2023.1
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,450
Thấp nhất NY10
KLGD1,700
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở11,300
Giá thực hiện13,500
Hòa vốn **13,520
S-X *-2,200
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng TCPH (VND)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2514 | 170 | -20 (-10.53%) | 64,600 | 21,850 | -1,690 | 23,833 | 11 tháng |
| CACB2515 | 780 | -50 (-6.02%) | 146,700 | 21,850 | -5,570 | 28,765 | 17 tháng |
| CFPT2528 | 30 | -10 (-25%) | 22,200 | 69,000 | -22,151 | 91,389 | 11 tháng |
| CFPT2529 | 290 | -10 (-3.33%) | 32,300 | 69,000 | -36,799 | 108,095 | 17 tháng |
| CHDB2508 | 500 | 20 (+4.17%) | 50,400 | 26,900 | -86 | 28,143 | 11 tháng |
| CHDB2509 | 1,780 | (0.00%) | 16,600 | 26,900 | -1,782 | 32,800 | 17 tháng |
| CHPG2538 | 20 | (0.00%) | 1,800 | 21,200 | -5,667 | 26,903 | 11 tháng |
| CHPG2539 | 630 | -10 (-1.56%) | 464,400 | 21,200 | -9,416 | 31,741 | 17 tháng |
| CMBB2520 | 90 | -10 (-10%) | 71,300 | 19,950 | -7,646 | 27,769 | 11 tháng |
| CMBB2521 | 870 | (0.00%) | 8,600 | 19,950 | -11,204 | 32,827 | 17 tháng |
| CMSN2522 | 140 | -20 (-12.50%) | 428,100 | 66,800 | -27,100 | 96,000 | 14 tháng |
| CMWG2524 | 20 | (0.00%) | 25,800 | 73,400 | -14,530 | 88,009 | 11 tháng |
| CMWG2525 | 2,090 | (0.00%) | 6,300 | 73,400 | -7,342 | 88,974 | 17 tháng |
| CSTB2532 | 2,190 | -130 (-5.60%) | 11,200 | 74,000 | 5,300 | 75,270 | 11 tháng |
| CSTB2533 | 4,410 | -100 (-2.22%) | 60,500 | 74,000 | 3,000 | 84,230 | 17 tháng |
| CTCB2520 | 10 | (0.00%) | 31,100 | -13,071 | 44,191 | 11 tháng | |
| CTCB2521 | 1,180 | -120 (-9.23%) | 392,000 | 31,100 | -10,623 | 44,034 | 17 tháng |
| CVIB2513 | 200 | -10 (-4.76%) | 32,300 | 14,350 | -5,561 | 20,290 | 14 tháng |
| CVNM2523 | 980 | 10 (+1.03%) | 76,500 | 62,100 | 3,640 | 67,539 | 14 tháng |
| CVPB2528 | 200 | -20 (-9.09%) | 483,500 | 24,550 | -12,099 | 37,239 | 14 tháng |
| CACB2615 | 1,670 | -30 (-1.76%) | 149,500 | 21,850 | -50 | 25,240 | 10 tháng |
| CFPT2623 | 730 | (0.00%) | 164,300 | 69,000 | -1,100 | 78,860 | 6 tháng |
| CFPT2624 | 960 | (0.00%) | 10,200 | 69,000 | -8,000 | 88,520 | 12 tháng |
| CHDB2608 | 1,380 | 40 (+2.99%) | 231,700 | 26,900 | 3,100 | 29,320 | 6 tháng |
| CHDB2609 | 1,960 | 40 (+2.08%) | 500 | 26,900 | 600 | 34,140 | 12 tháng |
| CHPG2628 | 1,520 | (0.00%) | 406,300 | 21,200 | -3,400 | 27,640 | 12 tháng |
| CMBB2617 | 1,080 | -20 (-1.82%) | 32,300 | 19,950 | 1,608 | 21,802 | 6 tháng |
| CMBB2618 | 1,860 | -10 (-0.53%) | 19,300 | 19,950 | 1,528 | 24,381 | 12 tháng |
| CMSN2620 | 1,250 | 40 (+3.31%) | 113,200 | 66,800 | -7,600 | 84,400 | 10 tháng |
| CMWG2619 | 1,490 | (0.00%) | 24,000 | 73,400 | 2,307 | 82,830 | 6 tháng |
| CMWG2620 | 2,520 | -10 (-0.40%) | 92,500 | 73,400 | 535 | 92,716 | 12 tháng |
| CSHB2613 | 330 | -10 (-2.94%) | 310,800 | 11,550 | -1,550 | 14,420 | 6 tháng |
| CSHB2614 | 550 | (0.00%) | 94,200 | 11,550 | -2,450 | 16,200 | 10 tháng |
| CSTB2622 | 1,920 | -50 (-2.54%) | 158,700 | 74,000 | 4,300 | 81,220 | 6 tháng |
| CSTB2623 | 2,200 | -30 (-1.35%) | 21,600 | 74,000 | -7,000 | 94,200 | 12 tháng |
| CTCB2614 | 1,160 | -120 (-9.38%) | 60,600 | 31,100 | -4,400 | 40,140 | 10 tháng |
| CVNM2615 | 3,300 | -50 (-1.49%) | 900 | 62,100 | 7,600 | 71,000 | 10 tháng |
| CVPB2618 | 1,770 | -120 (-6.35%) | 562,600 | 24,550 | -2,650 | 30,740 | 10 tháng |
| CK cơ sở: | POW |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP (HOSE: POW) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 5 tháng |
| Ngày phát hành: | 17/07/2023 |
| Ngày niêm yết: | 02/08/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 04/08/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 14/12/2023 |
| Ngày đáo hạn: | 18/12/2023 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,800 |
| Giá thực hiện: | 13,500 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |