Chứng quyền.POW.VND.M.CA.T.2023.1 (HOSE: CPOW2307)

CW.POW.VND.M.CA.T.2023.1

Ngừng giao dịch

10

(%)
14/12/2023 15:00

Mở cửa10

Cao nhất10

Thấp nhất10

Cao nhất NY1,450

Thấp nhất NY10

KLGD1,700

NN mua-

NN bán-

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở11,300

Giá thực hiện13,500

Hòa vốn **13,520

S-X *-2,200

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CPOW2307: CVHM2504
Trending: HPG (106.465) - MBB (100.572) - PNJ (98.509) - FPT (94.776) - VCB (92.254)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2514170-20 (-10.53%)64,60021,850-1,69023,83311 tháng
CACB2515780-50 (-6.02%)146,70021,850-5,57028,76517 tháng
CFPT252830-10 (-25%)22,20069,000-22,15191,38911 tháng
CFPT2529290-10 (-3.33%)32,30069,000-36,799108,09517 tháng
CHDB250850020 (+4.17%)50,40026,900-8628,14311 tháng
CHDB25091,780 (0.00%)16,60026,900-1,78232,80017 tháng
CHPG253820 (0.00%)1,80021,200-5,66726,90311 tháng
CHPG2539630-10 (-1.56%)464,40021,200-9,41631,74117 tháng
CMBB252090-10 (-10%)71,30019,950-7,64627,76911 tháng
CMBB2521870 (0.00%)8,60019,950-11,20432,82717 tháng
CMSN2522140-20 (-12.50%)428,10066,800-27,10096,00014 tháng
CMWG252420 (0.00%)25,80073,400-14,53088,00911 tháng
CMWG25252,090 (0.00%)6,30073,400-7,34288,97417 tháng
CSTB25322,190-130 (-5.60%)11,20074,0005,30075,27011 tháng
CSTB25334,410-100 (-2.22%)60,50074,0003,00084,23017 tháng
CTCB252010 (0.00%)31,100-13,07144,19111 tháng
CTCB25211,180-120 (-9.23%)392,00031,100-10,62344,03417 tháng
CVIB2513200-10 (-4.76%)32,30014,350-5,56120,29014 tháng
CVNM252398010 (+1.03%)76,50062,1003,64067,53914 tháng
CVPB2528200-20 (-9.09%)483,50024,550-12,09937,23914 tháng
CACB26151,670-30 (-1.76%)149,50021,850-5025,24010 tháng
CFPT2623730 (0.00%)164,30069,000-1,10078,8606 tháng
CFPT2624960 (0.00%)10,20069,000-8,00088,52012 tháng
CHDB26081,38040 (+2.99%)231,70026,9003,10029,3206 tháng
CHDB26091,96040 (+2.08%)50026,90060034,14012 tháng
CHPG26281,520 (0.00%)406,30021,200-3,40027,64012 tháng
CMBB26171,080-20 (-1.82%)32,30019,9501,60821,8026 tháng
CMBB26181,860-10 (-0.53%)19,30019,9501,52824,38112 tháng
CMSN26201,25040 (+3.31%)113,20066,800-7,60084,40010 tháng
CMWG26191,490 (0.00%)24,00073,4002,30782,8306 tháng
CMWG26202,520-10 (-0.40%)92,50073,40053592,71612 tháng
CSHB2613330-10 (-2.94%)310,80011,550-1,55014,4206 tháng
CSHB2614550 (0.00%)94,20011,550-2,45016,20010 tháng
CSTB26221,920-50 (-2.54%)158,70074,0004,30081,2206 tháng
CSTB26232,200-30 (-1.35%)21,60074,000-7,00094,20012 tháng
CTCB26141,160-120 (-9.38%)60,60031,100-4,40040,14010 tháng
CVNM26153,300-50 (-1.49%)90062,1007,60071,00010 tháng
CVPB26181,770-120 (-6.35%)562,60024,550-2,65030,74010 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:POW
Tổ chức phát hành CKCS:Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP (HOSE: POW)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:5 tháng
Ngày phát hành:17/07/2023
Ngày niêm yết:02/08/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:04/08/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:14/12/2023
Ngày đáo hạn:18/12/2023
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
Giá phát hành:1,800
Giá thực hiện:13,500
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ