Chứng quyền.POW.KIS.M.CA.T.13 (HOSE: CPOW2306)

CW.POW.KIS.M.CA.T.13

Ngừng giao dịch

50

-30 (-37.50%)
24/06/2024 15:00

Mở cửa10

Cao nhất50

Thấp nhất10

Cao nhất NY1,370

Thấp nhất NY10

KLGD1,768,900

NN mua1,375,800

NN bán7,600

KLCPLH2,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở15,000

Giá thực hiện15,999

Hòa vốn **16,099

S-X *-999

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: PNJ (129.336) - HPG (112.987) - MBB (106.690) - FPT (101.821)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CDGC260110 (0.00%)44,200-32,66877,0287 tháng
CHPG261210 (0.00%)22,150-7,30529,4917 tháng
CMSN260810 (0.00%)68,000-27,99996,0997 tháng
CSHB260510 (0.00%)11,850-7,68219,5527 tháng
CSSB260210 (0.00%)15,450-2,30317,7867 tháng
CSTB2607500-130 (-20.63%)3,70074,1004,21273,8887 tháng
CTPB260410 (0.00%)14,750-5,93820,7087 tháng
CVHM2608430-120 (-21.82%)68,60072,9001,21374,1717 tháng
CVIC26011,010-80 (-7.34%)43,800214,00022,182212,0187 tháng
CVJC260110 (0.00%)127,000-42,221169,3757 tháng
CVNM260410 (0.00%)10062,800-18,58681,4837 tháng
CVPB260710 (0.00%)25,750-8,21434,0037 tháng
CVRE260210-10 (-50%)10,00025,300-11,77337,1127 tháng
CACB2609250 (0.00%)22,700-2,20925,9875 tháng
CACB2610310-20 (-6.06%)10022,700-3,26427,3017 tháng
CFPT2616370 (0.00%)71,300-11,15688,3765 tháng
CFPT2617500 (0.00%)71,300-14,37893,6787 tháng
CHDB260634020 (+6.25%)7,70027,350-2,64931,6995 tháng
CHDB2607380 (0.00%)3,00027,350-4,64935,0397 tháng
CHPG2618340-10 (-2.86%)10022,150-6,73830,2487 tháng
CHPG2619320 (0.00%)22,150-6,18329,6136 tháng
CHPG2620240-40 (-14.29%)6,50022,150-4,84927,9594 tháng
CHPG2621300 (0.00%)22,150-5,84929,1995 tháng
CLPB2605660 (0.00%)42,30054,100-7,89965,2996 tháng
CLPB2606530 (0.00%)15,90054,100-9,87968,2197 tháng
CMSN2613380 (0.00%)68,000-18,78990,5894 tháng
CMSN2614400 (0.00%)68,000-21,99993,9996 tháng
CMSN2615440 (0.00%)68,000-23,78996,1897 tháng
CSHB2609290-50 (-14.71%)30,00011,850-4,48317,4936 tháng
CSHB2610250-40 (-13.79%)1,00011,850-4,14916,9995 tháng
CSHB2611220-10 (-4.35%)20011,850-3,14915,8794 tháng
CSHB2612350-70 (-16.67%)1,00011,850-4,93918,1897 tháng
CSSB2604260 (0.00%)15,450-2,32718,8177 tháng
CSSB2605250 (0.00%)15,450-1,66118,1116 tháng
CSSB2606160-20 (-11.11%)179,30015,450-54916,6394 tháng
CSSB260721010 (+5%)50,10015,450-1,43817,7285 tháng
CSTB2612590-60 (-9.23%)10,40074,100-6,78885,6086 tháng
CSTB2613300-60 (-16.67%)422,50074,100-3,67780,1774 tháng
CSTB2614440-60 (-12%)14,90074,100-4,78882,4085 tháng
CSTB2615550-30 (-5.17%)40,00074,100-7,78887,3887 tháng
CTPB2607310-10 (-3.13%)90014,750-4,64920,6397 tháng
CTPB2608250 (0.00%)14,750-4,13819,8886 tháng
CVHM2612310-60 (-16.22%)62,80072,900-8,95184,8374 tháng
CVHM2613560-50 (-8.20%)30,00072,900-10,86889,1606 tháng
CVHM261470030 (+4.48%)298,40072,900-12,25991,9007 tháng
CVIC2602960-70 (-6.80%)110,000214,000-34,888268,0886 tháng
CVIC26031,100-160 (-12.70%)7,100214,000-36,789272,7897 tháng
CVIC26041,320-110 (-7.69%)3,700214,000-38,789279,1898 tháng
CVIC2605450-70 (-13.46%)525,800214,000-30,567253,5674 tháng
CVIC2606600-40 (-6.25%)1,100214,000-32,789258,7895 tháng
CVJC2602340-20 (-5.56%)74,100127,000-25,252157,4825 tháng
CVJC2603550-20 (-3.51%)24,100127,000-31,205166,6667 tháng
CVJC2604410-50 (-10.87%)21,200127,000-27,606160,9136 tháng
CVNM2608370 (0.00%)62,800-2,13068,5164 tháng
CVNM260953040 (+8.16%)10,10062,800-5,14673,0836 tháng
CVPB2612250-20 (-7.41%)28,60025,750-6,24933,2494 tháng
CVPB261338030 (+8.57%)27,60025,750-7,13834,7886 tháng
CVPB2614340 (0.00%)20025,750-7,70635,1567 tháng
CVRE2604490-10 (-2%)5,00025,300-9,46637,1327 tháng
CVRE2605360-70 (-16.28%)164,70025,300-10,87337,9126 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:POW
Tổ chức phát hành CKCS:Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP (HOSE: POW)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:26/06/2023
Ngày niêm yết:14/07/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:18/07/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:24/06/2024
Ngày đáo hạn:26/06/2024
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
Giá phát hành:1,400
Giá thực hiện:15,999
Khối lượng Niêm yết:2,000,000
Khối lượng lưu hành:2,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ