Chứng quyền.PNJ.VND.M.CA.T.2021.2 (HOSE: CPNJ2108)

CW.PNJ.VND.M.CA.T.2021.2

990

70 (+7.61%)
30/11/2021 10:00

Mở cửa990

Cao nhất1,000

Thấp nhất950

Cao nhất NY1,600

Thấp nhất NY850

KLGD50,000

NN mua-

NN bán-

KLCPLH2,000,000

Số ngày đến hạn72

Giá CK cơ sở100,000

Giá thực hiện97,000

Hòa vốn **110,860

S-X *3,000

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CPNJ2108: CPNJ2105 CPNJ2104 CPNJ2107 CPNJ2109 CPNJ2106
Trending: HPG (162.122) - MBB (120.500) - SSI (107.397) - DIG (83.193) - TCB (74.115)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
30/11/202199070 (+7.61%)50,000
29/11/2021920-180 (-16.36%)176,500
26/11/20211,100-160 (-12.70%)94,700
25/11/20211,260-40 (-3.08%)10,000
24/11/20211,300 (0.00%)47,700
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (PNJ)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CPNJ2104650 (0.00%)160,300-9,000114,200HCM6 tháng
CPNJ21051,810110 (+6.47%)54,3005,000104,050SSI5 tháng
CPNJ21062,550290 (+12.83%)5,1002,000110,750VCI6 tháng
CPNJ21071,060 (0.00%)-10,000115,300VCI6 tháng
CPNJ210899070 (+7.61%)50,0003,000110,860VND4.3 tháng
CPNJ2109750 (0.00%)900-8,888127,638KIS6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT2107770-60 (-7.23%)195,20098,000107,2404 tháng
CHPG2115720-30 (-4%)279,80048,700-7,30059,6004 tháng
CMBB210650020 (+4.17%)36,30029,850-4,15036,0004 tháng
CMSN21091,520-70 (-4.40%)21,600152,4002,400168,2404.3 tháng
CMWG21101,41060 (+4.44%)23,000137,8006,800147,9204 tháng
CPNJ210899070 (+7.61%)50,000100,0003,000110,8604.3 tháng
CSTB21111,150-150 (-11.54%)78,50029,850-15033,4504.3 tháng
CTCB2110970-30 (-3%)117,10052,300-1,70060,7904.3 tháng
CVHM21121,110-20 (-1.77%)28,40084,40040095,1004.3 tháng
CVPB210985030 (+3.66%)101,00038,600-2,51144,4184 tháng
CVRE2111660-20 (-2.94%)44,60030,200-1,80034,6404 tháng
CFPT21083,320-10 (-0.30%)20098,000-8,835126,7559 tháng
CHPG21161,92020 (+1.05%)1,00048,700-12,71069,0909 tháng
CTCB21112,000 (0.00%)52,300-4,05064,3506 tháng
CVPB21102,780-40 (-1.42%)8,60038,600-2,22546,9976 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:PNJ
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận (HOSE: PNJ)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDirect (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:4.3 tháng
Ngày phát hành:28/09/2021
Ngày niêm yết:15/10/2021
Ngày giao dịch đầu tiên:19/10/2021
Ngày giao dịch cuối cùng:08/02/2022
Ngày đáo hạn:10/02/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:14 : 1
Giá phát hành:1,500
Giá thực hiện:97,000
Khối lượng Niêm yết:2,000,000
Khối lượng lưu hành:2,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.