Chứng quyền PNJ/VCSC/M/Au/T/A4 (HOSE: CPNJ2106)

CW PNJ/VCSC/M/Au/T/A4

2,550

290 (+12.83%)
30/11/2021 09:44

Mở cửa2,540

Cao nhất2,550

Thấp nhất2,540

Cao nhất NY3,600

Thấp nhất NY1,190

KLGD5,100

NN mua-

NN bán-

KLCPLH2,000,000

Số ngày đến hạn104

Giá CK cơ sở100,000

Giá thực hiện98,000

Hòa vốn **110,750

S-X *2,000

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CPNJ2106: CPNJ2105 CPNJ2104 CPNJ2108 CPNJ2109 CPNJ2107
Trending: HPG (162.122) - MBB (120.500) - SSI (107.397) - DIG (83.193) - TCB (74.115)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
30/11/20212,550290 (+12.83%)5,100
29/11/20212,260-430 (-15.99%)85,500
26/11/20212,690-110 (-3.93%)60,500
25/11/20212,800-120 (-4.11%)7,100
24/11/20212,920210 (+7.75%)47,300
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (PNJ)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CPNJ2104650 (0.00%)138,000-9,000114,200HCM6 tháng
CPNJ21051,820120 (+7.06%)44,5005,000104,100SSI5 tháng
CPNJ21062,550290 (+12.83%)5,1002,000110,750VCI6 tháng
CPNJ21071,060 (0.00%)-10,000115,300VCI6 tháng
CPNJ210898060 (+6.52%)33,4003,000110,720VND4.3 tháng
CPNJ2109750 (0.00%)900-8,888127,638KIS6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VCI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT21022,500 (0.00%)97,9008,847101,4216 tháng
CHPG21091,90050 (+2.70%)12,00048,650-6,35056,9006 tháng
CSTB21052,55050 (+2%)4,20030,0505032,5506 tháng
CVNM2106490 (0.00%)34,20088,200-10,101100,7106 tháng
CKDH21063,440400 (+13.16%)26,20045,950-3,05052,4406 tháng
CMBB21051,090-200 (-15.50%)2,10029,850-6,15037,0906 tháng
CVHM2109750-170 (-18.48%)20084,800-13,854101,4976 tháng
CMSN21073,630 (0.00%)152,6002,600168,1506 tháng
CMWG21084,27060 (+1.43%)5,800139,00013,000147,3506 tháng
CPNJ21062,550290 (+12.83%)5,100100,1002,100110,7506 tháng
CTCB21084,000-40 (-0.99%)9,80052,600-5,40062,0006 tháng
CVPB21074,650 (0.00%)3,20038,800-2,28443,6666 tháng
CMWG21098,160-820 (-9.13%)2,000139,00026,046140,0456 tháng
CPNJ21071,060 (0.00%)100,100-9,900115,3006 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:PNJ
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận (HOSE: PNJ)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Bản Việt (VCI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:10/09/2021
Ngày niêm yết:28/09/2021
Ngày giao dịch đầu tiên:30/09/2021
Ngày giao dịch cuối cùng:10/03/2022
Ngày đáo hạn:14/03/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
Giá phát hành:2,600
Giá thực hiện:98,000
Khối lượng Niêm yết:2,000,000
Khối lượng lưu hành:2,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.