Chứng quyền PNJ-HSC-MET04 (HOSE: CPNJ2104)

CW PNJ-HSC-MET04

630

-20 (-3.08%)
30/11/2021 09:26

Mở cửa590

Cao nhất700

Thấp nhất590

Cao nhất NY3,780

Thấp nhất NY560

KLGD31,300

NN mua-

NN bán-

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn38

Giá CK cơ sở99,200

Giá thực hiện109,000

Hòa vốn **114,040

S-X *-9,800

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CPNJ2104: CPNJ2105 CPNJ2106 CPNJ2108 CPNJ2107 CPNJ2109
Trending: HPG (162.122) - MBB (120.500) - SSI (107.397) - DIG (83.193) - TCB (74.115)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
30/11/2021630-20 (-3.08%)31,300
29/11/2021650-230 (-26.14%)1,071,900
26/11/2021880-130 (-12.87%)1,094,500
25/11/20211,01010 (+1%)173,200
24/11/20211,000-70 (-6.54%)134,900
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (PNJ)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CPNJ2104630-20 (-3.08%)31,300-9,800114,040HCM6 tháng
CPNJ21051,820120 (+7.06%)26,1004,200104,100SSI5 tháng
CPNJ21062,260 (0.00%)1,200109,300VCI6 tháng
CPNJ21071,060 (0.00%)-10,800115,300VCI6 tháng
CPNJ210899070 (+7.61%)10,0002,200110,860VND4.3 tháng
CPNJ2109750 (0.00%)100-9,688127,638KIS6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT21031,680-10 (-0.59%)1,00097,800-1,147107,2596 tháng
CMBB2103670-110 (-14.10%)13,80030,000-4,81535,8076 tháng
CMWG21063,500-30 (-0.85%)100138,50018,901142,8546 tháng
CPNJ2104630-20 (-3.08%)31,30099,200-9,800114,0406 tháng
CVIC2104830-120 (-12.63%)82,700105,500-4,710117,5876 tháng
CVNM210746010 (+2.22%)13,40087,900-8,435100,8576 tháng
CHPG21131,86020 (+1.09%)80048,600-2,90058,9406 tháng
CSTB21092,270-20 (-0.87%)58,50029,95095033,5406 tháng
CTCB21092,58040 (+1.57%)10052,6002,60060,3206 tháng
CVHM21101,43010 (+0.70%)22,80085,000695,8486 tháng
CVPB21082,650 (0.00%)2,20038,5002,69043,1666 tháng
CVRE21091,31020 (+1.55%)85,30030,3001,30034,2406 tháng
CFPT21091,680-10 (-0.59%)61,40097,8001,800109,4406 tháng
CMBB21072,27090 (+4.13%)116,80030,00034,5406 tháng
CMSN21102,490 (0.00%)152,80010,800166,9006 tháng
CMWG21112,140 (0.00%)138,5008,500151,4006 tháng
CVIC21072,380-290 (-10.86%)121,200105,50012,500116,8006 tháng
CVNM21121,34040 (+3.08%)40,50087,900-5,100103,7206 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:PNJ
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận (HOSE: PNJ)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:07/07/2021
Ngày niêm yết:03/08/2021
Ngày giao dịch đầu tiên:05/08/2021
Ngày giao dịch cuối cùng:05/01/2022
Ngày đáo hạn:07/01/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:8 : 1
Giá phát hành:2,400
Giá thực hiện:109,000
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.