Chứng quyền.PNJ.VND.M.CA.T.2020.02 (HOSE: CPNJ2101)

CW.PNJ.VND.M.CA.T.2020.02

1,910

-120 (-5.91%)
16/04/2021 15:00

Mở cửa2,030

Cao nhất2,100

Thấp nhất1,800

Cao nhất NY2,300

Thấp nhất NY1,330

KLGD233,200

NN mua-

NN bán-

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn80

Giá CK cơ sở90,900

Giá thực hiện78,000

Hòa vốn **96,171

S-X *13,646

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CPNJ2101: CPNJ2103 CPNJ2102 CMSN2101 CMWG2101 CVJC2006
Trending: HPG (142.376) - ROS (140.014) - FLC (117.893) - MBB (110.008) - STB (108.921)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
16/04/20211,910-120 (-5.91%)233,200
15/04/20212,030160 (+8.56%)627,700
14/04/20211,870120 (+6.86%)292,000
13/04/20211,750-30 (-1.69%)135,300
12/04/20211,78050 (+2.89%)231,700
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (PNJ)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CPNJ21011,910-120 (-5.91%)233,20013,64696,171VND6 tháng
CPNJ21023,400-10 (-0.29%)66,20011,66696,072VCI6 tháng
CPNJ21033,300 (0.00%)282,20012,85494,388MBS4.5 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG202031,500 (0.00%)31,60054,60028,60057,5009 tháng
CMWG201321,000-360 (-1.69%)15,900134,00039,328136,0909 tháng
CHPG21037,700200 (+2.67%)415,50054,60012,60057,4006 tháng
CMBB21014,050-50 (-1.22%)209,50030,2004,20034,1006 tháng
CMWG21012,620-60 (-2.24%)89,200134,00017,000143,2006 tháng
CPNJ21011,910-120 (-5.91%)233,20090,90013,64696,1716 tháng
CREE21012,530-270 (-9.64%)268,80051,0003,00058,1206 tháng
CTCB21024,770-360 (-7.02%)261,90040,4504,45045,5406 tháng
CVHM21022,980130 (+4.56%)1,063,200101,00014,000116,8006 tháng
CVNM21021,850-70 (-3.65%)161,90096,900-12,094127,3286 tháng
CVPB21016,900-410 (-5.61%)106,70048,95011,95050,8006 tháng
CVRE21022,010-120 (-5.63%)508,10033,9503,95038,0406 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:PNJ
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận (HOSE: PNJ)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDirect (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:06/01/2021
Ngày niêm yết:05/02/2021
Ngày giao dịch đầu tiên:09/02/2021
Ngày giao dịch cuối cùng:02/07/2021
Ngày đáo hạn:06/07/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:10 : 1
TLCĐ điều chỉnh:9.9043 : 1
Giá phát hành:1,700
Giá thực hiện:78,000
Giá TH điều chỉnh:77,254
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.