Chứng quyền PNJ-HSC-MET02 (HOSE: CPNJ2006)
CW PNJ-HSC-MET02
2,450
Mở cửa2,010
Cao nhất2,450
Thấp nhất2,010
Cao nhất NY2,450
Thấp nhất NY630
KLGD24,500
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở82,900
Giá thực hiện59,000
Hòa vốn **82,862
S-X *24,351
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 710 | -10 (-1.39%) | 108,000 | 21,650 | 93 | 24,005 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 190 | -20 (-9.52%) | 27,300 | 69,000 | -28,162 | 100,160 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 700 | -30 (-4.11%) | 4,700 | 21,000 | -3,100 | 26,600 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 300 | -30 (-9.09%) | 29,000 | 19,950 | -8,415 | 29,519 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 300 | -10 (-3.23%) | 3,800 | 72,800 | -27,636 | 102,799 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 2,780 | 80 (+2.96%) | 410,700 | 75,200 | 9,200 | 79,900 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 340 | -20 (-5.56%) | 355,200 | 30,850 | -7,837 | 40,019 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 850 | 20 (+2.41%) | 37,800 | 62,100 | 76 | 68,614 | 12 tháng |
| CACB2614 | 1,530 | -160 (-9.47%) | 432,600 | 21,650 | -1,350 | 24,530 | 6 tháng |
| CFPT2621 | 1,200 | 80 (+7.14%) | 223,100 | 69,000 | -1,500 | 77,700 | 6 tháng |
| CFPT2622 | 1,050 | -50 (-4.55%) | 391,800 | 69,000 | -3,000 | 80,400 | 9 tháng |
| CHPG2626 | 710 | -70 (-8.97%) | 830,000 | 21,000 | -2,000 | 24,420 | 6 tháng |
| CHPG2627 | 1,000 | -70 (-6.54%) | 137,500 | 21,000 | -2,500 | 25,500 | 9 tháng |
| CMBB2615 | 1,430 | -60 (-4.03%) | 11,200 | 19,950 | 727 | 21,514 | 6 tháng |
| CMBB2616 | 1,740 | -60 (-3.33%) | 5,000 | 19,950 | 326 | 22,411 | 9 tháng |
| CMSN2619 | 1,460 | -130 (-8.18%) | 221,900 | 66,800 | -3,200 | 78,760 | 9 tháng |
| CMWG2617 | 1,350 | -140 (-9.40%) | 70,000 | 72,800 | -1,542 | 80,989 | 6 tháng |
| CMWG2618 | 1,510 | -90 (-5.63%) | 155,900 | 72,800 | -3,019 | 84,740 | 9 tháng |
| CTCB2612 | 1,860 | -400 (-17.70%) | 330,400 | 30,850 | 850 | 33,720 | 6 tháng |
| CTCB2613 | 1,540 | -350 (-18.52%) | 116,100 | 30,850 | 350 | 35,120 | 9 tháng |
| CVNM2613 | 3,230 | -40 (-1.22%) | 4,500 | 62,100 | 5,891 | 65,600 | 6 tháng |
| CVNM2614 | 2,950 | -80 (-2.64%) | 200 | 62,100 | 5,891 | 67,645 | 9 tháng |
| CVPB2616 | 1,190 | -170 (-12.50%) | 273,100 | 24,900 | -100 | 27,380 | 6 tháng |
| CVPB2617 | 1,120 | -40 (-3.45%) | 1,360,900 | 24,900 | -600 | 28,860 | 9 tháng |
| CSTB2620 | 3,000 | 140 (+4.90%) | 12,000 | 75,200 | 5,200 | 82,000 | 6 tháng |
| CSTB2621 | 2,660 | (0.00%) | 75,200 | 3,700 | 84,800 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | PNJ |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận (HOSE: PNJ) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 14/07/2020 |
| Ngày niêm yết: | 06/08/2020 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 10/08/2020 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 12/01/2021 |
| Ngày đáo hạn: | 14/01/2021 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 10 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 9.9236 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,000 |
| Giá thực hiện: | 59,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 58,549 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |