Chứng quyền PNJ-HSC-MET02 (HOSE: CPNJ2006)

CW PNJ-HSC-MET02

940

100 (+11.90%)
25/09/2020 15:00

Mở cửa860

Cao nhất950

Thấp nhất860

Cao nhất NY1,020

Thấp nhất NY630

KLGD117,380

NN mua-

NN bán-

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn110

Giá CK cơ sở62,000

Giá thực hiện59,000

Hòa vốn **68,400

S-X *3,000

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CPNJ2006: CPNJ2005 CPNJ2007 CPNJ2002 VNM CMWG2008
Trending: HPG (49.679) - VNM (46.240) - MBB (41.139) - MWG (38.900) - HSG (36.605)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền PNJ-HSC-MET02

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
25/09/2020940100 (+11.90%)117,380
24/09/2020840-170 (-16.83%)51,550
23/09/20201,010160 (+18.82%)155,630
22/09/2020850-20 (-2.30%)14,870
21/09/202087020 (+2.35%)166,650
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (PNJ)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CPNJ200222010 (+4.76%)8,620-7,00069,440VND6 tháng
CPNJ2003130 (0.00%)3,500-13,00075,650VCI6 tháng
CPNJ2005520-40 (-7.14%)251,1702,00065,200HCM6 tháng
CPNJ2006940100 (+11.90%)117,3803,00068,400HCM6 tháng
CPNJ20072,330-50 (-2.10%)202,9109,00064,650MBS3.5 tháng
CPNJ20082,970-80 (-2.62%)25,29012,00064,850SSI5 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT20061,89030 (+1.61%)10,34050,8007,34351,3596 tháng
CHPG20094,510-40 (-0.88%)56,81025,7507,32225,8156 tháng
CMBB20061,67070 (+4.38%)153,43019,6003,10019,8406 tháng
CMSN2005380-40 (-9.52%)18,43054,700-5,30061,9006 tháng
CMWG20081,680-40 (-2.33%)592,030100,50015,500101,8006 tháng
CPNJ2005520-40 (-7.14%)251,17062,0002,00065,2006 tháng
CREE20032,11040 (+1.93%)9,31040,40010,40040,5506 tháng
CTCB20062,32060 (+2.65%)116,37022,4004,40022,6406 tháng
CVHM20031,030 (0.00%)107,49077,1007,10080,3006 tháng
CVJC2002330-10 (-2.94%)142,320105,600-10,400119,3006 tháng
CVNM20052,74040 (+1.48%)101,610127,70026,033128,7126 tháng
CVPB2007890-110 (-11%)288,40023,30080024,2806 tháng
CVRE20061,440-40 (-2.70%)136,17028,4005,40028,7606 tháng
CFPT20081,52010 (+0.66%)190,30050,8003,80454,4376 tháng
CHPG20162,880-60 (-2.04%)47,59025,750-1,75033,2606 tháng
CMBB20071,85020 (+1.09%)84,00019,6002,60020,7006 tháng
CMSN20061,190-80 (-6.30%)14,59054,700-1,30061,9506 tháng
CMWG20102,280-40 (-1.72%)81,500100,50018,500104,8006 tháng
CPNJ2006940100 (+11.90%)117,38062,0003,00068,4006 tháng
CREE20052,29020 (+0.88%)26,10040,4007,90041,6606 tháng
CTCB20071,90010 (+0.53%)16,48022,4002,40023,8006 tháng
CVHM2005880 (0.00%)301,38077,100-1,90087,8006 tháng
CVNM20082,190 (0.00%)50,020127,70013,700135,9006 tháng
CVPB20081,650-100 (-5.71%)112,51023,3001,30025,3006 tháng
CVRE20081,200-40 (-3.23%)42,92028,4002,40030,8006 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:PNJ
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận (HOSE: PNJ)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:14/07/2020
Ngày niêm yết:06/08/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:10/08/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:12/01/2021
Ngày đáo hạn:14/01/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:10 : 1
Giá phát hành:1,000
Giá thực hiện:59,000
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành