Chứng quyền CPNJ01MBS20CE (HOSE: CPNJ2004)

CW CPNJ01MBS20CE

Ngừng giao dịch

20

(%)
14/08/2020 15:00

Mở cửa20

Cao nhất20

Thấp nhất10

Cao nhất NY1,240

Thấp nhất NY10

KLGD464,200

NN mua-

NN bán-

KLCPLH2,500,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở56,500

Giá thực hiện67,000

Hòa vốn **67,100

S-X *-10,500

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CPNJ2004: CPNJ2008 CVHM2001 CVIC2003 CVJC2005
Trending: HPG (51.533) - VNM (46.727) - MBB (40.411) - MWG (37.410) - HSG (37.076)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền CPNJ01MBS20CE

Chứng quyền cùng CKCS (PNJ)

Mã CWGiáThay đổiTỷ lệ
chuyển đổi
Giá
thực hiện
S-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Loại CWKiểu
thực hiện
Thời hạnNgày GDCC
CPNJ2002210-80 (-27.59%)2 : 169,000-6,70069,420VNDMuaChâu Âu6 tháng29/09/2020
CPNJ200313010 (+8.33%)5 : 175,000-12,70075,650VCIMuaChâu Âu6 tháng22/10/2020
CPNJ2005560-50 (-8.20%)10 : 160,0002,30065,600HCMMuaChâu Âu6 tháng27/10/2020
CPNJ2006840-170 (-16.83%)10 : 159,0003,30067,400HCMMuaChâu Âu6 tháng12/01/2021
CPNJ20072,380-70 (-2.86%)5 : 153,0009,30064,900MBSMuaChâu Âu3.5 tháng18/11/2020
CPNJ20083,050-120 (-3.79%)5 : 150,00012,30065,250SSIMuaChâu Âu5 tháng04/02/2021
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (MBS)

Mã CWGiáThay đổiTỷ lệ
chuyển đổi
Giá CK cơ sởGiá
thực hiện
S-X*Hòa vốn**Chứng khoán
cơ sở
Loại CWKiểu
thực hiện
Thời hạnNgày GDCC
CFPT20071,750-50 (-2.78%)5 : 150,50043,5007,91051,157FPTMuaChâu Âu4 tháng21/10/2020
CHDB20063,150-50 (-1.56%)2 : 131,05024,7006,35031,000HDBMuaChâu Âu3.5 tháng06/10/2020
CMWG20092,440-30 (-1.21%)8 : 1101,20082,00019,200101,520MWGMuaChâu Âu4 tháng21/10/2020
CREE20043,560-90 (-2.47%)3 : 140,40029,50010,90040,180REEMuaChâu Âu4 tháng21/10/2020
CHPG20113,180110 (+3.58%)2 : 125,65025,2005,01125,848HPGMuaChâu Âu3.5 tháng16/10/2020
CMSN20081,39040 (+2.96%)5 : 155,00053,0002,00059,950MSNMuaChâu Âu4 tháng03/12/2020
CPNJ20072,380-70 (-2.86%)5 : 162,30053,0009,30064,900PNJMuaChâu Âu3.5 tháng18/11/2020
CSTB20082,650-350 (-11.67%)1 : 112,45010,2002,25012,850STBMuaChâu Âu3.5 tháng18/11/2020
CVNM20092,500-100 (-3.85%)10 : 1127,300107,00020,300132,000VNMMuaChâu Âu4 tháng03/12/2020
CVPB20092,150-80 (-3.59%)2 : 123,45020,2003,25024,500VPBMuaChâu Âu3.5 tháng18/11/2020
CFPT20092,400-150 (-5.88%)3 : 150,50046,8003,70054,000FPTMuaChâu Âu3.5 tháng16/12/2020
CHPG20191,750-30 (-1.69%)2 : 125,65024,1001,55027,600HPGMuaChâu Âu3.5 tháng16/12/2020
CMWG20113,920-180 (-4.39%)5 : 1101,20087,00014,200106,600MWGMuaChâu Âu3.5 tháng16/12/2020
CSTB20092,470-160 (-6.08%)1 : 112,45010,9001,55013,370STBMuaChâu Âu3.5 tháng16/12/2020
CTCB20081,91010 (+0.53%)2 : 122,45020,0002,45023,820TCBMuaChâu Âu3.5 tháng16/12/2020
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh