Chứng quyền.PNJ.VND.M.CA.T.2020.01 (HOSE: CPNJ2002)

CW.PNJ.VND.M.CA.T.2020.01

220

10 (+4.76%)
25/09/2020 15:00

Mở cửa200

Cao nhất260

Thấp nhất200

Cao nhất NY5,040

Thấp nhất NY120

KLGD8,620

NN mua-

NN bán-

KLCPLH1,000,000

Số ngày đến hạn5

Giá CK cơ sở62,000

Giá thực hiện69,000

Hòa vốn **69,440

S-X *-7,000

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CPNJ2002: CPNJ2005 CPNJ2007 CPNJ2006 CPNJ2003 CVNM2006
Trending: HPG (49.679) - VNM (46.240) - MBB (41.139) - MWG (38.900) - HSG (36.605)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền.PNJ.VND.M.CA.T.2020.01

Chứng quyền cùng CKCS (PNJ)

Mã CWGiáThay đổiTỷ lệ
chuyển đổi
Giá
thực hiện
S-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Loại CWKiểu
thực hiện
Thời hạnNgày GDCC
CPNJ200222010 (+4.76%)2 : 169,000-7,00069,440VNDMuaChâu Âu6 tháng29/09/2020
CPNJ2003130 (0.00%)5 : 175,000-13,00075,650VCIMuaChâu Âu6 tháng22/10/2020
CPNJ2005520-40 (-7.14%)10 : 160,0002,00065,200HCMMuaChâu Âu6 tháng27/10/2020
CPNJ2006940100 (+11.90%)10 : 159,0003,00068,400HCMMuaChâu Âu6 tháng12/01/2021
CPNJ20072,330-50 (-2.10%)5 : 153,0009,00064,650MBSMuaChâu Âu3.5 tháng18/11/2020
CPNJ20082,970-80 (-2.62%)5 : 150,00012,00064,850SSIMuaChâu Âu5 tháng04/02/2021
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiáThay đổiTỷ lệ
chuyển đổi
Giá CK cơ sởGiá
thực hiện
S-X*Hòa vốn**Chứng khoán
cơ sở
Loại CWKiểu
thực hiện
Thời hạnNgày GDCC
CHPG200512,440210 (+1.72%)1 : 125,75019,00010,18925,750HPGMuaChâu Âu6 tháng29/09/2020
CMWG20054,390-240 (-5.18%)2 : 1100,50092,0008,500100,780MWGMuaChâu Âu6 tháng29/09/2020
CPNJ200222010 (+4.76%)2 : 162,00069,000-7,00069,440PNJMuaChâu Âu6 tháng29/09/2020
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh