Chứng quyền CPNJ03MBS19CE (HOSE: CPNJ1902)

CW CPNJ03MBS19CE

Ngừng giao dịch

2,420

180 (+8.04%)
20/01/2020 15:00

Mở cửa2,400

Cao nhất2,550

Thấp nhất2,350

Cao nhất NY2,550

Thấp nhất NY1,250

KLGD178,230

NN mua50

NN bán-

KLCPLH1,500,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở92,000

Giá thực hiện79,000

Hòa vốn **91,100

S-X *13,000

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CPNJ1902: CPNJ1901 CPNJ2001 CSBT2001 CVNM2001 CVNM2002
Trending: VNM (31.937) - CTG (26.205) - HPG (24.879) - MBB (24.832) - ROS (24.683)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền CPNJ03MBS19CE

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (PNJ)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CPNJ20011,450 (0.00%)30090,750MBS3 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (MBS)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CGMD1901150 (0.00%)19,850-5,07925,3546 tháng
CVNM1905350 (0.00%)108,500-18,300130,3006 tháng
CFPT19082,230 (0.00%)54,70070060,6906 tháng
CMSN1903380 (0.00%)53,000-2,70057,6003 tháng
CREE19051,400 (0.00%)35,00040038,8006 tháng
CVHM19031,110 (0.00%)86,1001,60090,0503 tháng
CVRE1904360 (0.00%)30,700-1,80033,5803 tháng
CHDB20021,870 (0.00%)28,4002,40029,7403 tháng
CMWG20021,470 (0.00%)110,600600124,7006 tháng
CMWG2003810 (0.00%)110,600-3,900122,6003 tháng
CPNJ20011,450 (0.00%)83,80030090,7503 tháng
CHPG2003980 (0.00%)23,5501,45025,0403 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:PNJ
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận (HOSE: PNJ)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán MB (MBS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:3 tháng
Ngày phát hành:22/10/2019
Ngày niêm yết:12/11/2019
Ngày giao dịch đầu tiên:14/11/2019
Ngày giao dịch cuối cùng:20/01/2020
Ngày đáo hạn:22/01/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
Giá phát hành:2,220
Giá thực hiện:79,000
Khối lượng Niêm yết:1,500,000
Khối lượng lưu hành:1,500,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành