Chứng quyền CPNJ01MBS19CE (HOSE: CPNJ1901)
CW CPNJ01MBS19CE
710
Mở cửa710
Cao nhất850
Thấp nhất700
Cao nhất NY3,500
Thấp nhất NY700
KLGD75,590
NN mua-
NN bán-
KLCPLH1,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở81,000
Giá thực hiện78,800
Hòa vốn **81,494
S-X *3,019
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng TCPH (MBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2616 | 620 | -70 (-10.14%) | 11,500 | 22,200 | -1,300 | 25,360 | 6 tháng |
| CHDB2610 | 790 | -90 (-10.23%) | 478,800 | 26,700 | -1,300 | 30,370 | 6 tháng |
| CHPG2629 | 620 | -60 (-8.82%) | 1,200 | 21,700 | -3,300 | 26,860 | 9 tháng |
| CLPB2607 | 1,280 | -100 (-7.25%) | 44,300 | 53,800 | -1,200 | 61,400 | 6 tháng |
| CMWG2621 | 910 | (0.00%) | 73,600 | -13,050 | 93,819 | 9 tháng | |
| CSHB2615 | 290 | -10 (-3.33%) | 263,100 | 11,800 | -3,200 | 15,580 | 6 tháng |
| CSTB2624 | 1,690 | (0.00%) | 73,100 | -6,900 | 88,450 | 6 tháng | |
| CTCB2615 | 400 | 30 (+8.11%) | 23,200 | 31,700 | -4,300 | 38,000 | 6 tháng |
| CTPB2609 | 400 | (0.00%) | 14,450 | -3,550 | 18,800 | 6 tháng | |
| CVHM2615 | 1,840 | -140 (-7.07%) | 233,300 | 71,800 | -18,200 | 101,040 | 9 tháng |
| CVIB2606 | 320 | -30 (-8.57%) | 190,300 | 14,550 | -2,950 | 18,140 | 6 tháng |
| CVIC2607 | 2,790 | -310 (-10%) | 49,100 | 207,900 | -42,100 | 283,480 | 9 tháng |
| CVPB2619 | 520 | (0.00%) | 25,350 | -3,650 | 30,560 | 6 tháng |
| CK cơ sở: | PNJ |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận (HOSE: PNJ) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán MB (MBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 3 tháng |
| Ngày phát hành: | 10/06/2019 |
| Ngày niêm yết: | 26/06/2019 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 28/06/2019 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 06/09/2019 |
| Ngày đáo hạn: | 10/09/2019 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 5 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 4.9481 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,700 |
| Giá thực hiện: | 78,800 |
| Giá TH điều chỉnh: | 77,981 |
| Khối lượng Niêm yết: | 1,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 1,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |