Chứng quyền CPNJ01MBS19CE (HOSE: CPNJ1901)

CW CPNJ01MBS19CE

Ngừng giao dịch

710

-190 (-21.11%)
06/09/2019 15:00

Mở cửa710

Cao nhất850

Thấp nhất700

Cao nhất NY3,500

Thấp nhất NY700

KLGD75,590

NN mua-

NN bán-

KLCPLH1,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở81,000

Giá thực hiện78,800

Hòa vốn **81,494

S-X *3,019

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CPNJ1901: CPNJ2001 CMBB2001 CPNJ1902 CVPB2003 D2D
Trending: CTG (30.444) - VNM (30.019) - MBB (27.546) - HPG (26.184) - ROS (24.274)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền CPNJ01MBS19CE

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (PNJ)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CPNJ20011,450100 (+7.41%)173,22020090,750MBS3 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (MBS)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CGMD1901170-10 (-5.56%)116,38020,000-4,92925,4106 tháng
CVNM1905320-30 (-8.57%)23,170105,500-21,300130,0006 tháng
CFPT19082,330200 (+9.39%)278,19056,0002,00060,9906 tháng
CMSN190321010 (+5%)80,82049,700-6,00056,7503 tháng
CREE19051,46010 (+0.69%)153,79035,10050038,9806 tháng
CVHM19031,200-100 (-7.69%)53,06086,0001,50090,5003 tháng
CVRE1904410-100 (-19.61%)98,30030,550-1,95033,7303 tháng
CHDB20022,000 (0.00%)132,92028,6502,65030,0003 tháng
CMWG20021,37080 (+6.20%)225,500108,900-1,100123,7006 tháng
CMWG200384030 (+3.70%)36,530108,900-5,600122,9003 tháng
CPNJ20011,450100 (+7.41%)173,22083,70020090,7503 tháng
CHPG2003950-540 (-36.24%)2,490,64023,3001,20024,9503 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:PNJ
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận (HOSE: PNJ)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán MB (MBS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:3 tháng
Ngày phát hành:10/06/2019
Ngày niêm yết:26/06/2019
Ngày giao dịch đầu tiên:28/06/2019
Ngày giao dịch cuối cùng:06/09/2019
Ngày đáo hạn:10/09/2019
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
TLCĐ điều chỉnh:4.9481 : 1
Giá phát hành:1,700
Giá thực hiện:78,800
Giá TH điều chỉnh:77,981
Khối lượng Niêm yết:1,000,000
Khối lượng lưu hành:1,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành