Chứng quyền.PDR.KIS.M.CA.T.11 (HOSE: CPDR2302)
CW.PDR.KIS.M.CA.T.11
2,370
Mở cửa2,420
Cao nhất2,420
Thấp nhất2,350
Cao nhất NY2,460
Thấp nhất NY370
KLGD20,300
NN mua7,000
NN bán13,300
KLCPLH3,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở28,350
Giá thực hiện18,666
Hòa vốn **28,146
S-X *9,684
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng TCPH (KIS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2524 | 10 | -30 (-75%) | 1,000 | 73,300 | -44,166 | 117,713 | 10 tháng |
| CHPG2534 | 10 | (0.00%) | 66,200 | 23,450 | -4,320 | 27,805 | 10 tháng |
| CLPB2509 | 200 | (0.00%) | 46,200 | -7,032 | 54,744 | 10 tháng | |
| CMSN2520 | 10 | -10 (-50%) | 465,300 | 71,400 | -25,711 | 97,211 | 10 tháng |
| CSHB2514 | 50 | 10 (+25%) | 15,900 | 13,650 | -6,750 | 20,498 | 10 tháng |
| CSSB2509 | 10 | (0.00%) | 94,700 | 14,450 | -7,498 | 21,981 | 10 tháng |
| CSTB2527 | 1,360 | 250 (+22.52%) | 21,500 | 71,500 | 4,945 | 73,355 | 10 tháng |
| CTCB2517 | 40 | (0.00%) | 200 | 30,900 | -14,682 | 45,776 | 10 tháng |
| CTPB2510 | 10 | -30 (-75%) | 7,500 | 15,850 | -8,836 | 24,705 | 10 tháng |
| CVHM2522 | 3,650 | -100 (-2.67%) | 4,100 | 145,600 | 27,912 | 146,888 | 10 tháng |
| CVIC2514 | 22,560 | -2,740 (-10.83%) | 20,400 | 195,600 | 121,156 | 187,244 | 10 tháng |
| CVJC2506 | 1,350 | -210 (-13.46%) | 110,100 | 177,600 | 9,801 | 181,299 | 10 tháng |
| CVNM2521 | 70 | (0.00%) | 59,200 | -8,100 | 67,969 | 10 tháng | |
| CVPB2524 | 10 | (0.00%) | 5,200 | 25,950 | -16,409 | 42,398 | 10 tháng |
| CVRE2524 | 60 | (0.00%) | 5,400 | 29,200 | -6,688 | 36,128 | 10 tháng |
| CDGC2601 | 100 | -30 (-23.08%) | 1,000 | 45,150 | -31,718 | 78,468 | 7 tháng |
| CHPG2612 | 150 | -100 (-40%) | 48,300 | 23,450 | -6,005 | 29,991 | 7 tháng |
| CMSN2608 | 90 | (0.00%) | 32,600 | 71,400 | -24,599 | 96,899 | 7 tháng |
| CSHB2605 | 100 | -20 (-16.67%) | 8,100 | 13,650 | -5,882 | 19,730 | 7 tháng |
| CSSB2602 | 80 | -20 (-20%) | 37,600 | 14,450 | -3,303 | 18,018 | 7 tháng |
| CSTB2607 | 910 | 70 (+8.33%) | 159,800 | 71,500 | 1,612 | 77,168 | 7 tháng |
| CTPB2604 | 120 | (0.00%) | 15,850 | -4,838 | 20,928 | 7 tháng | |
| CVHM2608 | 1,720 | -10 (-0.58%) | 14,300 | 145,600 | -3,288 | 169,528 | 7 tháng |
| CVIC2601 | 1,950 | -50 (-2.50%) | 9,700 | 195,600 | 3,782 | 230,818 | 7 tháng |
| CVJC2601 | 460 | -20 (-4.17%) | 107,700 | 177,600 | -42,399 | 229,199 | 7 tháng |
| CVNM2604 | 160 | 10 (+6.67%) | 28,300 | 59,200 | -24,779 | 85,579 | 7 tháng |
| CVPB2607 | 160 | (0.00%) | 25,950 | -8,014 | 34,593 | 7 tháng | |
| CVRE2602 | 480 | -10 (-2.04%) | 5,400 | 29,200 | -9,188 | 40,308 | 7 tháng |
| CK cơ sở: | PDR |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Phát triển Bất động sản Phát Đạt (HOSE: PDR) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 5 tháng |
| Ngày phát hành: | 23/06/2023 |
| Ngày niêm yết: | 11/07/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 13/07/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 21/11/2023 |
| Ngày đáo hạn: | 23/11/2023 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,100 |
| Giá thực hiện: | 18,666 |
| Khối lượng Niêm yết: | 3,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 3,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |