Chứng quyền NVL/BSC/C/7M/EU/Cash/2022-01 (HOSE: CNVL2207)
CW NVL/BSC/C/7M/EU/Cash/2022-01
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,430
Thấp nhất NY10
KLGD-
NN mua-
NN bán-
KLCPLH1,500,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở13,700
Giá thực hiện84,000
Hòa vốn **84,100
S-X *-70,300
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng TCPH (BSI)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMBB2505 | 3,640 | -820 (-18.39%) | 263,400 | 24,850 | 7,750 | 25,290 | 15 tháng |
| CVHM2503 | 6,690 | -940 (-12.32%) | 8,500 | 88,400 | 46,400 | 88,830 | 15 tháng |
| CVPB2504 | 1,920 | -630 (-24.71%) | 18,100 | 24,800 | 5,329 | 25,079 | 15 tháng |
| CK cơ sở: | NVL |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va (HOSE: NVL) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán BIDV (BSI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 7 tháng |
| Ngày phát hành: | 09/06/2022 |
| Ngày niêm yết: | 27/06/2022 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 29/06/2022 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 05/01/2023 |
| Ngày đáo hạn: | 09/01/2023 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 10 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,270 |
| Giá thực hiện: | 84,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 1,500,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 1,500,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |