Chứng quyền.NVL.KIS.M.CA.T.08 (HOSE: CNVL2201)

CW.NVL.KIS.M.CA.T.08

420

10 (+2.44%)
25/05/2022 15:00

Mở cửa380

Cao nhất430

Thấp nhất380

Cao nhất NY900

Thấp nhất NY350

KLGD51,800

NN mua5,100

NN bán46,700

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn133

Giá CK cơ sở78,900

Giá thực hiện93,979

Hòa vốn **102,379

S-X *-15,079

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CNVL2201: SSI GVR CNVL2202 CNVL2203 VPB
Trending: HPG (125.803) - DIG (105.227) - FLC (90.828) - CEO (85.405) - MBB (68.556)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
25/05/202242010 (+2.44%)51,800
24/05/202241020 (+5.13%)115,800
23/05/2022390-50 (-11.36%)79,600
20/05/2022440 (0.00%)136,800
19/05/202244010 (+2.33%)73,300
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (NVL)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CNVL220142010 (+2.44%)51,800-15,079102,379KIS9 tháng
CNVL220256030 (+5.66%)4,100-1,09988,959KIS5 tháng
CNVL2203650150 (+30%)100-13,60095,750VCI6 tháng
CNVL2204480-80 (-14.29%)6,300-7,09993,679KIS5 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHDB220153090 (+20.45%)123,70025,650-5,34933,6499 tháng
CHPG220135060 (+20.69%)1,389,60034,450-15,21653,16610 tháng
CHPG2202290 (0.00%)308,40034,450-19,43856,7889 tháng
CMSN220153060 (+12.77%)369,000110,500-31,223150,5609 tháng
CSTB220138020 (+5.56%)93,80022,750-7,13831,7889 tháng
CVHM220133040 (+13.79%)67,50067,900-19,77892,9589 tháng
CVIC2201500-60 (-10.71%)66,30077,700-26,279111,9799 tháng
CVNM220142080 (+23.53%)77,20071,900-16,60995,1199 tháng
CKDH220127030 (+12.50%)746,70040,900-20,71863,7789 tháng
CNVL220142010 (+2.44%)51,80078,900-15,079102,3799 tháng
CPDR220161080 (+15.09%)8,30052,800-30,28485,3209 tháng
CHDB220348080 (+20%)440,20025,650-3,23831,2885 tháng
CHPG220624030 (+14.29%)187,40034,450-14,43851,2885 tháng
CKDH220426010 (+4%)567,70040,900-12,43355,4135 tháng
CNVL220256030 (+5.66%)4,10078,900-1,09988,9595 tháng
CPDR220228030 (+12%)251,30052,800-14,80870,8925 tháng
CPOW2201200 (0.00%)444,60013,400-3,26617,6664 tháng
CPOW220245050 (+12.50%)670,70013,400-4,59920,2498 tháng
CSTB2205170-20 (-10.53%)356,60022,750-11,81735,9275 tháng
CVHM220535030 (+9.38%)129,60067,900-10,98884,4885 tháng
CVIC2202600 (0.00%)73,40077,700-4,52291,8225 tháng
CVJC220136010 (+2.86%)287,700125,700-34,299167,1995 tháng
CVNM220337060 (+19.35%)218,40071,900-9,21188,5115 tháng
CVPB220352040 (+8.33%)63,10031,5002,61237,2084 tháng
CVPB220482030 (+3.80%)43,80031,50061244,0088 tháng
CVRE2203650190 (+41.30%)820,30029,450-4,52936,5795 tháng
CHDB2205880110 (+14.29%)40,60025,650-1,46131,5116 tháng
CHPG2209290 (0.00%)141,40034,450-11,10547,8754 tháng
CHPG2210430 (0.00%)305,30034,450-13,32751,2176 tháng
CKDH220643080 (+22.86%)415,20040,900-12,09956,4395 tháng
CMSN220357040 (+7.55%)12,700110,500-16,289138,1894 tháng
CNVL2204480-80 (-14.29%)6,30078,900-7,09993,6795 tháng
CSTB220739070 (+21.88%)1,284,40022,750-6,13830,8384 tháng
CSTB220855080 (+17.02%)908,30022,750-7,36132,8616 tháng
CVIC2204600 (0.00%)77,700-5,63392,9334 tháng
CVIC2205740-10 (-1.33%)2,50077,700-8,96698,5066 tháng
CVJC220251010 (+2%)395,800125,700-31,089166,9895 tháng
CVNM2205750100 (+15.38%)20071,900-8,09991,9996 tháng
CVRE2205610180 (+41.86%)10029,450-2,77235,2724 tháng
CVRE2206800190 (+31.15%)5,10029,450-6,10539,5556 tháng
CVRE2207630130 (+26%)29,90029,450-3,88338,3735 tháng
CPDR220353010 (+1.92%)24,20052,800-13,19971,2995 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:NVL
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va (HOSE: NVL)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:9 tháng
Ngày phát hành:05/01/2022
Ngày niêm yết:21/01/2022
Ngày giao dịch đầu tiên:25/01/2022
Ngày giao dịch cuối cùng:03/10/2022
Ngày đáo hạn:05/10/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:20 : 1
Giá phát hành:1,100
Giá thực hiện:93,979
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.