Chứng quyền.NVL.KIS.M.CA.T.07 (HOSE: CNVL2104)

CW.NVL.KIS.M.CA.T.07

1,190

50 (+4.39%)
30/11/2021 09:30

Mở cửa1,190

Cao nhất1,190

Thấp nhất1,190

Cao nhất NY1,300

Thấp nhất NY820

KLGD3,400

NN mua-

NN bán-

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn148

Giá CK cơ sở110,600

Giá thực hiện108,888

Hòa vốn **132,688

S-X *1,712

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CNVL2104: CNVL2103 CVIC2105 CNVL2102 CNVL2101 CHPG2118
Trending: HPG (162.122) - MBB (120.500) - SSI (107.397) - DIG (83.193) - TCB (74.115)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
30/11/20211,19050 (+4.39%)3,400
29/11/20211,140-10 (-0.87%)93,100
26/11/20211,150100 (+9.52%)244,300
25/11/20211,05050 (+5%)232,300
24/11/20211,000 (0.00%)48,400
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (NVL)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CNVL21032,60060 (+2.36%)8,9005,600118,000SSI5 tháng
CNVL21041,19050 (+4.39%)3,4001,712132,688KIS7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHDB2102140-10 (-6.67%)25,30031,800-48333,4034 tháng
CKDH210360-40 (-40%)370,90045,950-2,82949,3794 tháng
CMSN210690 (0.00%)17,000152,800-7,979162,5794 tháng
CSTB210690 (0.00%)13,60029,950-5,72836,5784 tháng
CVJC2102100 (0.00%)11,500123,500-12,055138,0554 tháng
CVPB210590 (0.00%)3,40038,450-2,17941,6284 tháng
CVRE21078010 (+14.29%)2,50030,250-2,92933,9794 tháng
CHDB21031,15010 (+0.88%)9,00031,8002,91238,0887 tháng
CHPG211481020 (+2.53%)19,10048,550-8,23964,8897 tháng
CKDH21071,050-60 (-5.41%)3,20045,9502,06252,2887 tháng
CMSN21081,170 (0.00%)152,800-7,199183,3997 tháng
CNVL21041,19050 (+4.39%)3,400110,6001,712132,6887 tháng
CPDR21031,140-80 (-6.56%)190,80093,9005,012107,1287 tháng
CSTB2110690-10 (-1.43%)76,40029,950-4935,5197 tháng
CVHM211179050 (+6.76%)42,70084,900-3,988104,6887 tháng
CVIC21061,080-60 (-5.26%)394,900105,4006,512120,4887 tháng
CVJC2103860-60 (-6.52%)65,300123,500-6,499147,1997 tháng
CVNM2111690-110 (-13.75%)30088,000-10,888112,6887 tháng
CVRE2110690-40 (-5.48%)166,70030,25025135,5197 tháng
CHPG21181,000-130 (-11.50%)16,50048,550-13,44966,9996 tháng
CMBB21091,000-100 (-9.09%)5,00029,950-2,83937,7896 tháng
CPNJ2109750 (0.00%)10099,300-9,588127,6386 tháng
CVHM21141,000 (0.00%)84,900-5,099105,9996 tháng
CVIC21081,300-80 (-5.80%)43,900105,4005,401120,7996 tháng
CVNM2113760-60 (-7.32%)26,10088,000-8,789108,9496 tháng
CVRE21131,000 (0.00%)5,00030,250-4,74938,9996 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:NVL
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va (HOSE: NVL)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:7 tháng
Ngày phát hành:28/09/2021
Ngày niêm yết:13/10/2021
Ngày giao dịch đầu tiên:15/10/2021
Ngày giao dịch cuối cùng:25/04/2022
Ngày đáo hạn:27/04/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:20 : 1
Giá phát hành:1,300
Giá thực hiện:108,888
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.