Chứng quyền.NVL.KIS.M.CA.T.07 (HOSE: CNVL2104)

CW.NVL.KIS.M.CA.T.07

530

-30 (-5.36%)
26/01/2022 15:00

Mở cửa560

Cao nhất560

Thấp nhất490

Cao nhất NY1,300

Thấp nhất NY480

KLGD281,400

NN mua97,500

NN bán183,900

KLCPLH5,400,000

Số ngày đến hạn91

Giá CK cơ sở79,400

Giá thực hiện108,888

Hòa vốn **91,255

S-X *-3,760

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CNVL2104: CNVL2201 SHS CMBB2109 CACB2102 CMBB2201
Trending: FLC (226.893) - HPG (158.896) - DIG (149.369) - CEO (149.303) - ROS (129.677)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
26/01/2022530-30 (-5.36%)281,400
25/01/2022560 (0.00%)423,000
24/01/2022560-10 (-1.75%)289,000
21/01/2022570-30 (-5%)244,400
20/01/2022600-10 (-1.64%)261,800
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (NVL)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CNVL2104530-30 (-5.36%)281,400-3,76091,255KIS7 tháng
CNVL2201730-30 (-3.95%)14,100-14,579108,579KIS9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHDB210380010 (+1.27%)219,70030,7001,81235,2887 tháng
CHPG2114340 (0.00%)169,10043,450-13,33960,1897 tháng
CKDH21071,400130 (+10.24%)193,60050,4006,51255,0887 tháng
CMSN2108750-10 (-1.32%)63,000147,000-12,795174,7767 tháng
CNVL2104530-30 (-5.36%)281,40079,400-3,76091,2557 tháng
CPDR21031,090-50 (-4.39%)157,60086,800-2,088106,3287 tháng
CSTB21101,00090 (+9.89%)2,579,10035,5505,55137,9997 tháng
CVHM2111470-10 (-2.08%)225,90081,200-7,68898,2887 tháng
CVIC2106700-40 (-5.41%)17,00096,400-2,488112,8887 tháng
CVJC2103590-30 (-4.84%)8,900121,100-8,899141,7997 tháng
CVNM211132010 (+3.23%)140,40079,700-17,563103,5587 tháng
CVRE2110890140 (+18.67%)1,542,00033,9003,90137,1197 tháng
CHPG2118400-10 (-2.44%)175,80043,450-18,54963,9996 tháng
CMBB210999050 (+5.32%)297,20033,30051137,7396 tháng
CPNJ210949030 (+6.52%)284,200101,000-7,212120,3866 tháng
CVHM211466010 (+1.54%)205,50081,200-8,799100,5596 tháng
CVIC2108870 (0.00%)280,70096,400-3,599113,9196 tháng
CVNM211353040 (+8.16%)52,50079,700-15,499103,5396 tháng
CVRE21131,120170 (+17.89%)996,50033,900-1,09939,4796 tháng
CHDB22011,51090 (+6.34%)101,00030,700-29938,5499 tháng
CHPG220188020 (+2.33%)546,50043,450-6,21658,46610 tháng
CHPG220269030 (+4.55%)591,60043,450-10,43860,7889 tháng
CMSN22011,270-20 (-1.55%)113,500147,000-22,999195,3999 tháng
CSTB22012,190140 (+6.83%)633,50035,5505,66240,8389 tháng
CVHM22011,02020 (+2%)74,10081,200-6,478103,9989 tháng
CVIC22011,150 (0.00%)155,10096,400-7,579122,3799 tháng
CVNM2201910110 (+13.75%)33,30079,700-8,809102,8309 tháng
CKDH2201980-370 (-27.41%)3,40050,400-11,21869,4589 tháng
CNVL2201730-30 (-3.95%)14,10079,400-14,579108,5799 tháng
CPDR22012,510-170 (-6.34%)399,20086,800-26,533125,8839 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:NVL
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va (HOSE: NVL)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:7 tháng
Ngày phát hành:28/09/2021
Ngày niêm yết:13/10/2021
Ngày giao dịch đầu tiên:15/10/2021
Ngày giao dịch cuối cùng:25/04/2022
Ngày đáo hạn:27/04/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:20 : 1
TLCĐ điều chỉnh:15.2743 : 1
Giá phát hành:1,300
Giá thực hiện:108,888
Giá TH điều chỉnh:83,160
Khối lượng Niêm yết:5,400,000
Khối lượng lưu hành:5,400,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.