Chứng quyền NVL/5M/SSI/C/EU/Cash-11 (HOSE: CNVL2103)

CW NVL/5M/SSI/C/EU/Cash-11

2,480

-70 (-2.75%)
21/10/2021 11:30

Mở cửa2,250

Cao nhất2,580

Thấp nhất2,250

Cao nhất NY5,000

Thấp nhất NY2,110

KLGD98,600

NN mua-

NN bán-

KLCPLH5,500,000

Số ngày đến hạn90

Giá CK cơ sở102,300

Giá thực hiện105,000

Hòa vốn **117,400

S-X *-2,700

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CNVL2103: CNVL2104 CVRE2106 NVL CVPB2106 CKDH2104
Trending: HPG (129.375) - MBB (78.339) - BSR (71.045) - FLC (56.931) - CTG (56.506)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
21/10/20212,480-70 (-2.75%)98,600
20/10/20212,550-50 (-1.92%)170,300
19/10/20212,60050 (+1.96%)144,800
18/10/20212,550-50 (-1.92%)167,200
15/10/20212,600-30 (-1.14%)336,600
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (NVL)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CNVL21032,480-70 (-2.75%)98,600-2,700117,400SSI5 tháng
CNVL210493040 (+4.49%)259,300-6,588127,488KIS7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT21053,800-100 (-2.56%)177,20097,40012,305103,9055 tháng
CHPG21112,770120 (+4.53%)644,20057,7009,70061,8505 tháng
CMSN21054,670-10 (-0.21%)164,800142,80014,800151,3505 tháng
CMWG21077,750-150 (-1.90%)116,700129,00019,368135,3795 tháng
CPNJ21052,160-120 (-5.26%)182,50099,0004,000105,8005 tháng
CVHM21072,470-150 (-5.73%)169,10078,300-5,17792,8495 tháng
CVIC21051,210 (0.00%)116,00092,100-14,567112,0395 tháng
CVJC21014,280-10 (-0.23%)85,600135,40015,400141,4005 tháng
CVNM21091,540-20 (-1.28%)154,20089,900-3,486100,9555 tháng
CVRE21062,28040 (+1.79%)337,40030,8002,80032,5605 tháng
CKDH21042,580180 (+7.50%)226,10044,85085049,1605 tháng
CMBB21041,470-20 (-1.34%)102,60028,050-3,95034,9405 tháng
CNVL21032,480-70 (-2.75%)98,600102,300-2,700117,4005 tháng
CSTB21071,030-10 (-0.96%)213,10026,300-5,70034,0605 tháng
CTCB21061,36020 (+1.49%)178,40053,200-1,80061,8005 tháng
CVPB21062,37020 (+0.85%)82,60038,0001,91242,6675 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:NVL
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va (HOSE: NVL)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:5 tháng
Ngày phát hành:19/08/2021
Ngày niêm yết:07/09/2021
Ngày giao dịch đầu tiên:09/09/2021
Ngày giao dịch cuối cùng:17/01/2022
Ngày đáo hạn:19/01/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
Giá phát hành:4,100
Giá thực hiện:105,000
Khối lượng Niêm yết:5,500,000
Khối lượng lưu hành:5,500,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.