Chứng quyền MWG/VIETCAP/M/Au/T/7M/A11 (HOSE: CMWG2629)

CW.MWG/VIETCAP/M/Au/T/7M/A11

820

(%)
16/10/2026 14:59

Mở cửa620

Cao nhất840

Thấp nhất620

Cao nhất NY1,430

Thấp nhất NY620

KLGD1,200

NN mua-

NN bán-

KLCPLH6,600,000

Số ngày đến hạn165

Giá CK cơ sở73,900

Giá thực hiện88,000

Hòa vốn **92,507

S-X *-12,942

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CMWG2629: CMWG2622 CMWG2628 CMWG2626 CMWG2627 CMWG2623
Trending: PNJ (173.770) - FPT (108.183) - HPG (102.718) - SHB (89.416) - VCB (82.900)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
16/10/2026820 (0.00%)1,200
15/10/2026820-40 (-4.65%)4,200
14/10/2026860-60 (-6.52%)4,200
13/10/2026920-90 (-8.91%)3,900
12/10/20261,010-20 (-1.94%)2,800
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (MWG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMWG25251,51090 (+6.34%)90,200-6,84286,690VND17 tháng
CMWG252734010 (+3.03%)2,200-19,64396,221KAI15 tháng
CMWG2603400100 (+33.33%)187,700-12,75088,620TCX12 tháng
CMWG260410 (0.00%)314,100-9,79683,765ACBS10 tháng
CMWG26105010 (+25%)141,600-26,536100,829HCM12 tháng
CMWG261144030 (+7.32%)400-25,551103,783PHS10 tháng
CMWG26121,020-30 (-2.86%)100-9,00990,943MSVN10 tháng
CMWG261649030 (+6.52%)463,400-6,84284,120ACBS8 tháng
CMWG26171,150-40 (-3.36%)43,600-44280,004HCM6 tháng
CMWG26181,39040 (+2.96%)109,800-1,91984,031HCM9 tháng
CMWG26191,05040 (+3.96%)2,8002,80779,364VND6 tháng
CMWG26201,96020 (+1.03%)8001,03588,305VND12 tháng
CMWG262172010 (+1.41%)4,200-12,75092,322MBS9 tháng
CMWG26221,38010 (+0.73%)84,6001,41185,899KAI12 tháng
CMWG262390030 (+3.45%)200-7,72490,369KAI12 tháng
CMWG2624820 (0.00%)5,300-4,06182,007LPS6 tháng
CMWG2625990-30 (-2.94%)98,300-7,02185,806LPS9 tháng
CMWG26261,090120 (+12.37%)326,700-1,10079,303SSI4 tháng
CMWG26272,060120 (+6.19%)305,5002,84779,184SSI5 tháng
CMWG26281,520110 (+7.80%)5,700-5,04784,947SSI7 tháng
CMWG2629820 (0.00%)1,200-12,94292,507VCI7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VCI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2624510-10 (-1.92%)1,00020,600-4,70026,3207 tháng
CFPT263549010 (+2.08%)2,50058,200-15,45777,2227 tháng
CHPG2641560-20 (-3.45%)3,20020,900-4,70026,7207 tháng
CMBB2623520-40 (-7.14%)2,60019,850-3,85024,7407 tháng
CMSN2630890-90 (-9.18%)1,20071,400-9,60086,3407 tháng
CMWG2629820 (0.00%)1,20073,900-12,94292,5077 tháng
CSHB2621750130 (+20.97%)6,20010,650-3,05014,4507 tháng
CSTB263060010 (+1.69%)6,90062,800-25,30089,9007 tháng
CTCB262369040 (+6.15%)5,90033,200-6,30041,5707 tháng
CVNM262349030 (+6.52%)5,50057,800-12,20072,4507 tháng
CVPB26291,85020 (+1.09%)2,20024,500-56427,9997 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MWG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Vietcap (VCI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:7 tháng
Ngày phát hành:31/08/2026
Ngày niêm yết:30/09/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:02/10/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:29/03/2027
Ngày đáo hạn:31/03/2027
Tỷ lệ chuyển đổi:7 : 1
TLCĐ điều chỉnh:6.9079 : 1
Giá phát hành:1,500
Giá thực hiện:88,000
Giá TH điều chỉnh:86,842
Khối lượng Niêm yết:6,600,000
Khối lượng lưu hành:6,600,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User